Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang Express270Hướng Hualien

Tàu kéo đẩyCó toa xe đạp

Ngày chạy CN, 8/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Chỗ cho xe lănMang xe đạp lên tàuPhòng cho con bú

Các ga

  1. 05:52 Chiayi Khởi hành
  2. 05:54 Jiabei đi qua (ước tính)
  3. 05:58 Minxiong đi qua (ước tính)
  4. 06:04 Dalin đến 06:03
  5. 06:07 Shigui đi qua (ước tính)
  6. 06:11 Dounan đến 06:10
  7. 06:19 Douliu đến 06:17
  8. 06:22 Shiliu đi qua (ước tính)
  9. 06:25 Linnei đi qua (ước tính)
  10. 06:33 Ershui đến 06:31
  11. 06:39 Tianzhong đến 06:38
  12. 06:42 Shetou đi qua (ước tính)
  13. 06:45 Yongjing đi qua (ước tính)
  14. 06:49 Yuanlin đến 06:48
  15. 06:53 Dacun đi qua (ước tính)
  16. 06:56 Huatan đi qua (ước tính)
  17. 07:05 Changhua đến 07:03
  18. 07:11 Chenggong đi qua (ước tính)
  19. 07:15 Xinwuri đến 07:14
  20. 07:16 Wuri đi qua (ước tính)
  21. 07:18 Daqing đi qua (ước tính)
  22. 07:19 Wuquan đi qua (ước tính)
  23. 07:24 Taichung đến 07:22
  24. 07:25 Jingwu đi qua (ước tính)
  25. 07:27 Taiyuan đi qua (ước tính)
  26. 07:28 Songzhu đi qua (ước tính)
  27. 07:29 Toujiacuo đi qua (ước tính)
  28. 07:32 Tanzi đến 07:31
  29. 07:34 Lilin đi qua (ước tính)
  30. 07:38 Fengyuan đến 07:37
  31. 07:45 Houli đến 07:44
  32. 07:47 Tai'an đi qua (ước tính)
  33. 07:53 Sanyi đi qua (ước tính)
  34. 07:57 Tongluo đi qua (ước tính)
  35. 08:00 Nanshi đi qua (ước tính)
  36. 08:07 Miaoli đến 08:05
  37. 08:10 Fengfu đi qua (ước tính)
  38. 08:13 Zaoqiao đi qua (ước tính)
  39. 08:19 Zhunan đến 08:17
  40. 08:22 Qiding đi qua (ước tính)
  41. 08:26 Xiangshan đi qua (ước tính)
  42. 08:29 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  43. 08:36 Hsinchu đến 08:33
  44. 08:38 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  45. 08:40 Zhubei đi qua (ước tính)
  46. 08:44 Xinfeng đi qua (ước tính)
  47. 08:48 Hukou đi qua (ước tính)
  48. 08:50 Beihu đi qua (ước tính)
  49. 08:51 Xinfu đi qua (ước tính)
  50. 08:52 Fugang đi qua (ước tính)
  51. 08:56 Yangmei đi qua (ước tính)
  52. 08:59 Puxin đi qua (ước tính)
  53. 09:02 Pingzhen đi qua (ước tính)
  54. 09:09 Zhongli_Taoyuan đến 09:04
  55. 09:13 Neili đi qua (ước tính)
  56. 09:21 Taoyuan đến 09:19
  57. 09:24 Fengming đi qua (ước tính)
  58. 09:28 Yingge đi qua (ước tính)
  59. 09:32 Shanjia đi qua (ước tính)
  60. 09:33 South Shulin đi qua (ước tính)
  61. 09:38 Shulin đến 09:36
  62. 09:41 Fuzhou đi qua (ước tính)
  63. 09:47 Banqiao đến 09:45
  64. 09:52 Wanhua đi qua (ước tính)
  65. 09:55 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  66. 09:59 Taipei đến 09:56
  67. 10:07 Songshan đến 10:06
  68. 10:10 Nangang đi qua (ước tính)
  69. 10:14 Xike đi qua (ước tính)
  70. 10:15 Xizhi đi qua (ước tính)
  71. 10:16 Wudu đi qua (ước tính)
  72. 10:18 Baifu đi qua (ước tính)
  73. 10:24 Qidu đến 10:22
  74. 10:26 Badu đi qua (ước tính)
  75. 10:28 Nuannuan đi qua (ước tính)
  76. 10:29 Sijiaoting đi qua (ước tính)
  77. 10:33 Ruifang đi qua (ước tính)
  78. 10:37 Houtong đi qua (ước tính)
  79. 10:39 Sandiaoling đi qua (ước tính)
  80. 10:42 Mudan đi qua (ước tính)
  81. 10:45 Shuangxi đi qua (ước tính)
  82. 10:49 Gongliao đi qua (ước tính)
  83. 10:52 Fulong đi qua (ước tính)
  84. 10:57 Shicheng đi qua (ước tính)
  85. 10:59 Dali đi qua (ước tính)
  86. 11:03 Daxi đi qua (ước tính)
  87. 11:07 Guishan đi qua (ước tính)
  88. 11:10 Wai'ao đi qua (ước tính)
  89. 11:16 Toucheng đến 11:14
  90. 11:18 Dingpu đi qua (ước tính)
  91. 11:24 Jiaoxi đến 11:22
  92. 11:28 Sicheng đi qua (ước tính)
  93. 11:33 Yilan đến 11:31
  94. 11:37 Erjie đi qua (ước tính)
  95. 11:38 Zhongli_Yilan đi qua (ước tính)
  96. 11:42 Luodong đến 11:41
  97. 11:46 Dongshan đi qua (ước tính)
  98. 11:49 Xinma đi qua (ước tính)
  99. 11:49 Su'aoxin đi qua (ước tính)
  100. 11:53 Yongle đi qua (ước tính)
  101. 11:56 Dong'ao đi qua (ước tính)
  102. 12:04 Nan'ao đến 12:03
  103. 12:07 Wuta đi qua (ước tính)
  104. 12:17 Hanben đi qua (ước tính)
  105. 12:20 Heping đi qua (ước tính)
  106. 12:26 Heren đi qua (ước tính)
  107. 12:33 Chongde đi qua (ước tính)
  108. 12:40 Xincheng đến 12:38
  109. 12:44 Jingmei đi qua (ước tính)
  110. 12:48 Beipu đi qua (ước tính)
  111. 12:53 Hualien Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)