Taiwan Railway
Fast Local Train3005Hướng Taitung
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 06:04 Taichung
- 06:06 Wuquan
- 06:07 Daqing
- 06:09 Wuri
- 06:12 Xinwuri
- 06:14 Chenggong
- 06:23 Changhua
- 06:29 Huatan
- 06:32 Dacun
- 06:37 Yuanlin
- 06:40 Yongjing
- 06:42 Shetou
- 06:47 Tianzhong
- 06:53 Ershui
- 06:58 Linnei
- 07:01 Shiliu
- 07:06 Douliu
- 07:13 Dounan
- 07:16 Shigui
- 07:20 Dalin
- 07:26 Minxiong
- 07:30 Jiabei
- 07:35 Chiayi
- 07:39 Shuishang
- 07:40 Nanjing
- 07:44 Houbi
- 07:50 Xinying
- 07:52 Liuying
- 07:55 Linfengying
- 07:58 Longtian
- 07:59 Balin
- 08:05 Shanhua
- 08:07 Nanke
- 08:09 Xinshi
- 08:15 Yongkang
- 08:18 Daqiao
- 08:23 Tainan
- 08:29 Bao'an
- 08:29 Rende
- 08:31 Zhongzhou
- 08:33 Dahu
- 08:34 Luzhu
- 08:42 Gangshan
- 08:45 Qiaotou
- 08:47 Nanzi
- 08:54 Xinzuoying
- 08:56 Zuoying
- 08:57 Neiwei
- 08:58 Museum of Fine Arts
- 08:59 Gushan
- 09:00 Sankuaicuo
- 09:05 Kaohsiung
- 09:06 Minzu
- 09:07 Science And Technology Museum
- 09:08 Zhengyi
- 09:12 Fongshan
- 09:14 Houzhuang
- 09:19 Jiuqutang
- 09:22 Liukuaicuo
- 09:26 Pingtung
- 09:28 Guilai
- 09:30 Linluo
- 09:31 Xishi
- 09:34 Zhutian
-
Theo lịch 09:40Báo cáo chính thức 09:41 +1 Chaozhou - 09:44 Kanding
- 09:48 Nanzhou
- 09:51 Zhen'an
- 09:55 Linbian
-
Theo lịch 10:02Báo cáo chính thức 10:05 +3 Jiadong - 10:05 Donghai
-
Theo lịch 10:11Báo cáo chính thức 10:15 +4 Fangliao - 10:15 Jialu
- 10:17 Neishi
- 10:20 Fangshan
- 10:25 Fangye
-
Theo lịch 10:50Báo cáo chính thức 10:53 +3 Dawu -
Theo lịch 11:01Báo cáo chính thức 11:06 +5 Longxi -
Theo lịch 11:10Báo cáo chính thức 11:13 +3 Jinlun -
Theo lịch 11:19Báo cáo chính thức 11:23 +4 Taimali -
Theo lịch 11:30Báo cáo chính thức 11:34 +4 Zhiben -
Theo lịch 11:36Báo cáo chính thức 11:40 +4 Kangle - 11:42 Taitung
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)