Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Fast Local Train3005Hướng Taitung

Ngày chạy Thứ 4, 11/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 06:04 Taichung Khởi hành
  2. 06:06 Wuquan đi qua (ước tính)
  3. 06:07 Daqing đi qua (ước tính)
  4. 06:09 Wuri đi qua (ước tính)
  5. 06:12 Xinwuri đến 06:11
  6. 06:14 Chenggong đi qua (ước tính)
  7. 06:23 Changhua đến 06:21
  8. 06:29 Huatan đi qua (ước tính)
  9. 06:32 Dacun đi qua (ước tính)
  10. 06:37 Yuanlin đến 06:36
  11. 06:40 Yongjing đi qua (ước tính)
  12. 06:42 Shetou đi qua (ước tính)
  13. 06:47 Tianzhong đến 06:45
  14. 06:53 Ershui đến 06:52
  15. 06:58 Linnei đi qua (ước tính)
  16. 07:01 Shiliu đi qua (ước tính)
  17. 07:06 Douliu đến 07:05
  18. 07:13 Dounan đến 07:12
  19. 07:16 Shigui đi qua (ước tính)
  20. 07:20 Dalin đến 07:19
  21. 07:26 Minxiong đến 07:25
  22. 07:30 Jiabei đi qua (ước tính)
  23. 07:35 Chiayi đến 07:33
  24. 07:39 Shuishang đi qua (ước tính)
  25. 07:40 Nanjing đi qua (ước tính)
  26. 07:44 Houbi đi qua (ước tính)
  27. 07:50 Xinying đến 07:49
  28. 07:52 Liuying đi qua (ước tính)
  29. 07:55 Linfengying đi qua (ước tính)
  30. 07:58 Longtian đi qua (ước tính)
  31. 07:59 Balin đi qua (ước tính)
  32. 08:05 Shanhua đến 08:03
  33. 08:07 Nanke đi qua (ước tính)
  34. 08:09 Xinshi đi qua (ước tính)
  35. 08:15 Yongkang đến 08:13
  36. 08:18 Daqiao đi qua (ước tính)
  37. 08:23 Tainan đến 08:21
  38. 08:29 Bao'an đi qua (ước tính)
  39. 08:29 Rende đi qua (ước tính)
  40. 08:31 Zhongzhou đi qua (ước tính)
  41. 08:33 Dahu đi qua (ước tính)
  42. 08:34 Luzhu đi qua (ước tính)
  43. 08:42 Gangshan đến 08:40
  44. 08:45 Qiaotou đi qua (ước tính)
  45. 08:47 Nanzi đi qua (ước tính)
  46. 08:54 Xinzuoying đến 08:52
  47. 08:56 Zuoying đi qua (ước tính)
  48. 08:57 Neiwei đi qua (ước tính)
  49. 08:58 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  50. 08:59 Gushan đi qua (ước tính)
  51. 09:00 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  52. 09:05 Kaohsiung đến 09:02
  53. 09:06 Minzu đi qua (ước tính)
  54. 09:07 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  55. 09:08 Zhengyi đi qua (ước tính)
  56. 09:12 Fongshan đến 09:10
  57. 09:14 Houzhuang đi qua (ước tính)
  58. 09:19 Jiuqutang đến 09:18
  59. 09:22 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  60. 09:26 Pingtung đến 09:25
  61. 09:28 Guilai đi qua (ước tính)
  62. 09:30 Linluo đi qua (ước tính)
  63. 09:31 Xishi đi qua (ước tính)
  64. 09:34 Zhutian đi qua (ước tính)
  65. 09:40 Chaozhou đến 09:38
  66. 09:44 Kanding đi qua (ước tính)
  67. 09:48 Nanzhou đến 09:47
  68. 09:51 Zhen'an đi qua (ước tính)
  69. 09:55 Linbian đến 09:54
  70. 10:02 Jiadong đến 10:00
  71. 10:05 Donghai đi qua (ước tính)
  72. 10:11 Fangliao đến 10:10
  73. 10:15 Jialu đi qua (ước tính)
  74. 10:17 Neishi đi qua (ước tính)
  75. 10:20 Fangshan đi qua (ước tính)
  76. 10:25 Fangye đi qua (ước tính)
  77. 10:50 Dawu đến 10:41
  78. 11:01 Longxi đến 11:00
  79. 11:10 Jinlun đến 11:08
  80. 11:19 Taimali đến 11:18
  81. 11:30 Zhiben đến 11:28
  82. 11:36 Kangle đến 11:35
  83. 11:42 Taitung Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)