Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Fast Local Train3010Hướng Fengyuan

Ngày chạy Thứ 4, 4/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Các ga

  1. 11:03 Chaozhou Khởi hành
  2. 11:06 Zhutian đi qua (ước tính)
  3. 11:08 Xishi đi qua (ước tính)
  4. 11:10 Linluo đi qua (ước tính)
  5. 11:11 Guilai đi qua (ước tính)
  6. 11:17 Pingtung đến 11:14
  7. 11:18 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  8. 11:24 Jiuqutang đến 11:22
  9. 11:27 Houzhuang đi qua (ước tính)
  10. 11:32 Fongshan đến 11:30
  11. 11:33 Zhengyi đi qua (ước tính)
  12. 11:34 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  13. 11:35 Minzu đi qua (ước tính)
  14. 11:39 Kaohsiung đến 11:37
  15. 11:40 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  16. 11:41 Gushan đi qua (ước tính)
  17. 11:42 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  18. 11:43 Neiwei đi qua (ước tính)
  19. 11:43 Zuoying đi qua (ước tính)
  20. 11:47 Xinzuoying đến 11:46
  21. 11:52 Nanzi đến 11:51
  22. 11:55 Qiaotou đi qua (ước tính)
  23. 12:06 Gangshan đến 11:59
  24. 12:14 Luzhu đến 12:13
  25. 12:25 Dahu đến 12:18
  26. 12:28 Zhongzhou đi qua (ước tính)
  27. 12:29 Rende đi qua (ước tính)
  28. 12:30 Bao'an đi qua (ước tính)
  29. 12:41 Tainan đến 12:37
  30. 12:43 Daqiao đi qua (ước tính)
  31. 12:49 Yongkang đến 12:47
  32. 12:55 Xinshi đến 12:54
  33. 12:59 Nanke đi qua (ước tính)
  34. 13:11 Shanhua đến 13:03
  35. 13:14 Balin đi qua (ước tính)
  36. 13:18 Longtian đến 13:17
  37. 13:22 Linfengying đi qua (ước tính)
  38. 13:24 Liuying đi qua (ước tính)
  39. 13:29 Xinying đến 13:27
  40. 13:34 Houbi đi qua (ước tính)
  41. 13:38 Nanjing đi qua (ước tính)
  42. 13:39 Shuishang đi qua (ước tính)
  43. 13:51 Chiayi đến 13:45
  44. 13:53 Jiabei đi qua (ước tính)
  45. 14:01 Minxiong đến 13:59
  46. 14:07 Dalin đến 14:05
  47. 14:10 Shigui đi qua (ước tính)
  48. 14:15 Dounan đến 14:13
  49. 14:34 Douliu đến 14:22
  50. 14:37 Shiliu đi qua (ước tính)
  51. 14:40 Linnei đi qua (ước tính)
  52. 14:49 Ershui đến 14:47
  53. 14:56 Tianzhong đến 14:54
  54. 14:59 Shetou đi qua (ước tính)
  55. 15:01 Yongjing đi qua (ước tính)
  56. 15:07 Yuanlin đến 15:05
  57. 15:10 Dacun đi qua (ước tính)
  58. 15:14 Huatan đi qua (ước tính)
  59. 15:24 Changhua đến 15:20
  60. 15:29 Chenggong đi qua (ước tính)
  61. 15:34 Xinwuri đến 15:31
  62. 15:35 Wuri đi qua (ước tính)
  63. 15:39 Daqing đến 15:38
  64. 15:40 Wuquan đi qua (ước tính)
  65. 15:46 Taichung đến 15:43
  66. 15:48 Jingwu đi qua (ước tính)
  67. 15:51 Taiyuan đến 15:50
  68. 15:54 Songzhu đến 15:53
  69. 15:56 Toujiacuo đi qua (ước tính)
  70. 16:03 Tanzi đến 15:58
  71. 16:06 Lilin đi qua (ước tính)
  72. 16:10 Fengyuan Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)