Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Fast Local Train3029Hướng Chaozhou

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. Theo lịch 15:35 Báo cáo chính thức 15:36 +1 Fengyuan Khởi hành
  2. 15:37 Lilin đi qua (ước tính)
  3. Theo lịch 15:41 Báo cáo chính thức 15:42 +1 Tanzi đến 15:40
  4. 15:43 Toujiacuo đi qua (ước tính)
  5. 15:46 Songzhu đến 15:45
  6. 15:49 Taiyuan đến 15:48
  7. 15:50 Jingwu đi qua (ước tính)
  8. 15:55 Taichung đến 15:53
  9. 15:57 Wuquan đi qua (ước tính)
  10. 16:00 Daqing đến 15:59
  11. 16:02 Wuri đi qua (ước tính)
  12. Theo lịch 16:04 Báo cáo chính thức 16:05 +1 Xinwuri đến 16:03
  13. 16:06 Chenggong đi qua (ước tính)
  14. Theo lịch 16:14 Báo cáo chính thức 16:15 +1 Changhua đến 16:12
  15. 16:19 Huatan đi qua (ước tính)
  16. 16:23 Dacun đi qua (ước tính)
  17. Theo lịch 16:28 Báo cáo chính thức 16:30 +2 Yuanlin đến 16:27
  18. 16:30 Yongjing đi qua (ước tính)
  19. 16:32 Shetou đi qua (ước tính)
  20. Theo lịch 16:36 Báo cáo chính thức 16:39 +3 Tianzhong đến 16:36
  21. Theo lịch 16:42 Báo cáo chính thức 16:44 +2 Ershui đến 16:41
  22. 16:48 Linnei đi qua (ước tính)
  23. 16:50 Shiliu đi qua (ước tính)
  24. Theo lịch 16:56 Báo cáo chính thức 16:57 +1 Douliu đến 16:54
  25. 17:03 Dounan đến 17:02
  26. 17:06 Shigui đi qua (ước tính)
  27. 17:10 Dalin đến 17:09
  28. 17:16 Minxiong đến 17:15
  29. 17:20 Jiabei đi qua (ước tính)
  30. 17:25 Chiayi đến 17:23
  31. 17:29 Shuishang đi qua (ước tính)
  32. 17:30 Nanjing đi qua (ước tính)
  33. 17:34 Houbi đi qua (ước tính)
  34. 17:41 Xinying đến 17:39
  35. 17:44 Liuying đi qua (ước tính)
  36. 17:46 Linfengying đi qua (ước tính)
  37. Theo lịch 17:57 Báo cáo chính thức 17:58 +1 Longtian đến 17:51
  38. 17:59 Balin đi qua (ước tính)
  39. Theo lịch 18:04 Báo cáo chính thức 18:05 +1 Shanhua đến 18:03
  40. 18:06 Nanke đi qua (ước tính)
  41. 18:11 Xinshi đến 18:10
  42. 18:17 Yongkang đến 18:16
  43. 18:20 Daqiao đi qua (ước tính)
  44. 18:25 Tainan đến 18:22
  45. 18:30 Bao'an đi qua (ước tính)
  46. 18:31 Rende đi qua (ước tính)
  47. 18:32 Zhongzhou đi qua (ước tính)
  48. Theo lịch 18:36 Báo cáo chính thức 18:37 +1 Dahu đến 18:35
  49. 18:41 Luzhu đến 18:40
  50. Theo lịch 18:48 Báo cáo chính thức 18:49 +1 Gangshan đến 18:47
  51. 18:50 Qiaotou đi qua (ước tính)
  52. Theo lịch 18:55 Báo cáo chính thức 18:56 +1 Nanzi đến 18:54
  53. 19:02 Xinzuoying đến 18:59
  54. 19:04 Zuoying đi qua (ước tính)
  55. 19:04 Neiwei đi qua (ước tính)
  56. 19:06 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  57. 19:06 Gushan đi qua (ước tính)
  58. 19:08 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  59. 19:11 Kaohsiung đến 19:09
  60. 19:12 Minzu đi qua (ước tính)
  61. 19:13 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  62. 19:14 Zhengyi đi qua (ước tính)
  63. 19:18 Fongshan đến 19:16
  64. 19:20 Houzhuang đi qua (ước tính)
  65. 19:26 Jiuqutang đến 19:24
  66. 19:29 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  67. 19:33 Pingtung đến 19:32
  68. 19:35 Guilai đi qua (ước tính)
  69. 19:37 Linluo đi qua (ước tính)
  70. 19:39 Xishi đi qua (ước tính)
  71. 19:42 Zhutian đi qua (ước tính)
  72. 19:46 Chaozhou Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)