Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Fast Local Train3035Hướng Chaozhou

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Các ga

  1. Theo lịch 16:43 Báo cáo chính thức 16:44 +1 Fengyuan Khởi hành
  2. 16:45 Lilin đi qua (ước tính)
  3. Theo lịch 16:49 Báo cáo chính thức 16:51 +2 Tanzi đến 16:48
  4. 16:50 Toujiacuo đi qua (ước tính)
  5. 16:53 Songzhu đến 16:52
  6. Theo lịch 16:56 Báo cáo chính thức 16:58 +2 Taiyuan đến 16:55
  7. 16:57 Jingwu đi qua (ước tính)
  8. 17:03 Taichung đến 17:00
  9. 17:05 Wuquan đi qua (ước tính)
  10. 17:08 Daqing đến 17:07
  11. 17:10 Wuri đi qua (ước tính)
  12. 17:13 Xinwuri đến 17:12
  13. 17:15 Chenggong đi qua (ước tính)
  14. 17:23 Changhua đến 17:21
  15. 17:28 Huatan đi qua (ước tính)
  16. 17:32 Dacun đi qua (ước tính)
  17. Theo lịch 17:37 Báo cáo chính thức 17:41 +4 Yuanlin đến 17:36
  18. 17:39 Yongjing đi qua (ước tính)
  19. Theo lịch 17:43 Báo cáo chính thức 17:48 +5 Shetou đến 17:42
  20. Theo lịch 17:48 Báo cáo chính thức 17:54 +6 Tianzhong đến 17:47
  21. Theo lịch 17:54 Báo cáo chính thức 18:01 +7 Ershui đến 17:53
  22. 17:59 Linnei đi qua (ước tính)
  23. 18:02 Shiliu đi qua (ước tính)
  24. Theo lịch 18:07 Báo cáo chính thức 18:16 +9 Douliu đến 18:06
  25. Theo lịch 18:14 Báo cáo chính thức 18:28 +14 Dounan đến 18:13
  26. 18:17 Shigui đi qua (ước tính)
  27. Theo lịch 18:21 Báo cáo chính thức 18:36 +15 Dalin đến 18:20
  28. Theo lịch 18:27 Báo cáo chính thức 18:42 +15 Minxiong đến 18:26
  29. 18:31 Jiabei đi qua (ước tính)
  30. Theo lịch 18:36 Báo cáo chính thức 18:51 +15 Chiayi đến 18:34
  31. 18:40 Shuishang đi qua (ước tính)
  32. 18:42 Nanjing đi qua (ước tính)
  33. 18:45 Houbi đi qua (ước tính)
  34. 18:53 Xinying đến 18:51
  35. 18:56 Liuying đi qua (ước tính)
  36. 18:58 Linfengying đi qua (ước tính)
  37. Theo lịch 19:11 Báo cáo chính thức 19:24 +13 Longtian đến 19:03
  38. 19:13 Balin đi qua (ước tính)
  39. Theo lịch 19:25 Báo cáo chính thức 19:31 +6 Shanhua đến 19:18
  40. 19:27 Nanke đi qua (ước tính)
  41. Theo lịch 19:32 Báo cáo chính thức 19:36 +4 Xinshi đến 19:32
  42. Theo lịch 19:38 Báo cáo chính thức 19:42 +4 Yongkang đến 19:37
  43. 19:41 Daqiao đi qua (ước tính)
  44. Theo lịch 19:45 Báo cáo chính thức 19:48 +3 Tainan đến 19:43
  45. 19:50 Bao'an đi qua (ước tính)
  46. 19:51 Rende đi qua (ước tính)
  47. 19:52 Zhongzhou đi qua (ước tính)
  48. Theo lịch 19:56 Báo cáo chính thức 19:59 +3 Dahu đến 19:55
  49. Theo lịch 20:00 Báo cáo chính thức 20:03 +3 Luzhu đến 20:00
  50. Theo lịch 20:08 Báo cáo chính thức 20:11 +3 Gangshan đến 20:07
  51. 20:11 Qiaotou đi qua (ước tính)
  52. Theo lịch 20:15 Báo cáo chính thức 20:16 +1 Nanzi đến 20:14
  53. Theo lịch 20:21 Báo cáo chính thức 20:22 +1 Xinzuoying đến 20:20
  54. 20:23 Zuoying đi qua (ước tính)
  55. 20:24 Neiwei đi qua (ước tính)
  56. 20:25 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  57. 20:26 Gushan đi qua (ước tính)
  58. 20:27 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  59. 20:31 Kaohsiung đến 20:29
  60. 20:32 Minzu đi qua (ước tính)
  61. 20:33 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  62. 20:34 Zhengyi đi qua (ước tính)
  63. 20:37 Fongshan đến 20:36
  64. 20:39 Houzhuang đi qua (ước tính)
  65. 20:44 Jiuqutang đến 20:43
  66. 20:47 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  67. Theo lịch 20:51 Báo cáo chính thức 20:52 +1 Pingtung đến 20:50
  68. 20:53 Guilai đi qua (ước tính)
  69. 20:54 Linluo đi qua (ước tính)
  70. Theo lịch 20:57 Báo cáo chính thức 20:58 +1 Xishi đến 20:57
  71. 21:01 Zhutian đi qua (ước tính)
  72. 21:05 Chaozhou Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)