Taiwan Railway
Local Train3128Hướng Houli
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 05:02 Chaozhou
- 05:06 Zhutian
- 05:11 Xishi
- 05:14 Linluo
- 05:17 Guilai
- 05:21 Pingtung
- 05:24 Liukuaicuo
- 05:28 Jiuqutang
- 05:32 Houzhuang
- 05:37 Fongshan
- 05:40 Zhengyi
- 05:43 Science And Technology Museum
- 05:45 Minzu
- 05:48 Kaohsiung
- 05:50 Sankuaicuo
- 05:53 Gushan
- 05:56 Museum of Fine Arts
- 05:58 Neiwei
- 06:00 Zuoying
- 06:11 Xinzuoying
- 06:17 Nanzi
-
Theo lịch 06:21Báo cáo chính thức 06:22 +1 Qiaotou - 06:26 Gangshan
- 06:32 Luzhu
- 06:36 Dahu
-
Theo lịch 06:45Báo cáo chính thức 06:46 +1 Zhongzhou - 06:49 Rende
- 06:52 Bao'an
-
Theo lịch 06:59Báo cáo chính thức 07:01 +2 Tainan - 07:02 Daqiao
-
Theo lịch 07:07Báo cáo chính thức 07:09 +2 Yongkang -
Theo lịch 07:13Báo cáo chính thức 07:15 +2 Xinshi - 07:18 Nanke
-
Theo lịch 07:22Báo cáo chính thức 07:23 +1 Shanhua - 07:26 Balin
-
Theo lịch 07:30Báo cáo chính thức 07:31 +1 Longtian -
Theo lịch 07:40Báo cáo chính thức 07:41 +1 Linfengying - 07:45 Liuying
- 07:49 Xinying
- 07:55 Houbi
- 08:07 Nanjing
- 08:11 Shuishang
- 08:20 Chiayi
- 08:24 Jiabei
- 08:30 Minxiong
- 08:36 Dalin
- 08:40 Shigui
- 08:45 Dounan
- 08:52 Douliu
- 08:56 Shiliu
-
Theo lịch 09:01Báo cáo chính thức 09:02 +1 Linnei -
Theo lịch 09:08Báo cáo chính thức 09:09 +1 Ershui - 09:14 Tianzhong
-
Theo lịch 09:18Báo cáo chính thức 09:19 +1 Shetou - 09:22 Yongjing
- 09:28 Yuanlin
- 09:32 Dacun
- 09:37 Huatan
-
Theo lịch 09:48Báo cáo chính thức 09:49 +1 Changhua -
Theo lịch 09:54Báo cáo chính thức 09:55 +1 Chenggong - 10:05 Xinwuri
- 10:07 Wuri
- 10:11 Daqing
- 10:14 Wuquan
- 10:19 Taichung
- 10:22 Jingwu
- 10:25 Taiyuan
- 10:28 Songzhu
- 10:30 Toujiacuo
- 10:34 Tanzi
- 10:37 Lilin
- 10:41 Fengyuan
- 10:47 Houli
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)