Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train3128Hướng Houli

Ngày chạy Thứ 5, 12/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 05:02 Chaozhou Khởi hành
  2. 05:06 Zhutian đến 05:06
  3. 05:11 Xishi đến 05:10
  4. 05:14 Linluo đến 05:13
  5. 05:17 Guilai đến 05:16
  6. 05:21 Pingtung đến 05:20
  7. 05:24 Liukuaicuo đến 05:23
  8. 05:28 Jiuqutang đến 05:28
  9. 05:32 Houzhuang đến 05:32
  10. 05:37 Fongshan đến 05:36
  11. 05:40 Zhengyi đến 05:39
  12. 05:43 Science And Technology Museum đến 05:42
  13. 05:45 Minzu đến 05:44
  14. 05:48 Kaohsiung đến 05:47
  15. 05:50 Sankuaicuo đến 05:49
  16. 05:53 Gushan đến 05:52
  17. 05:56 Museum of Fine Arts đến 05:55
  18. 05:58 Neiwei đến 05:58
  19. 06:00 Zuoying đến 06:00
  20. 06:11 Xinzuoying đến 06:04
  21. 06:17 Nanzi đến 06:16
  22. 06:21 Qiaotou đến 06:21
  23. 06:26 Gangshan đến 06:25
  24. 06:32 Luzhu đến 06:32
  25. 06:36 Dahu đến 06:36
  26. 06:45 Zhongzhou đến 06:40
  27. 06:49 Rende đến 06:49
  28. 06:52 Bao'an đến 06:51
  29. 06:59 Tainan đến 06:58
  30. 07:02 Daqiao đến 07:02
  31. 07:07 Yongkang đến 07:06
  32. 07:13 Xinshi đến 07:12
  33. 07:18 Nanke đến 07:17
  34. 07:22 Shanhua đến 07:21
  35. 07:26 Balin đến 07:26
  36. 07:30 Longtian đến 07:29
  37. 07:40 Linfengying đến 07:35
  38. 07:45 Liuying đến 07:44
  39. 07:49 Xinying đến 07:48
  40. 07:55 Houbi đến 07:55
  41. 08:07 Nanjing đến 08:02
  42. 08:11 Shuishang đến 08:10
  43. 08:20 Chiayi đến 08:18
  44. 08:24 Jiabei đến 08:24
  45. 08:30 Minxiong đến 08:29
  46. 08:36 Dalin đến 08:35
  47. 08:40 Shigui đến 08:40
  48. 08:45 Dounan đến 08:44
  49. 08:52 Douliu đến 08:51
  50. 08:56 Shiliu đến 08:56
  51. 09:01 Linnei đến 09:00
  52. 09:08 Ershui đến 09:07
  53. 09:14 Tianzhong đến 09:13
  54. 09:18 Shetou đến 09:18
  55. 09:22 Yongjing đến 09:22
  56. 09:28 Yuanlin đến 09:26
  57. 09:32 Dacun đến 09:31
  58. 09:37 Huatan đến 09:36
  59. 09:48 Changhua đến 09:45
  60. 09:54 Chenggong đến 09:54
  61. 10:05 Xinwuri đến 09:58
  62. 10:07 Wuri đến 10:07
  63. 10:11 Daqing đến 10:10
  64. 10:14 Wuquan đến 10:14
  65. 10:19 Taichung đến 10:17
  66. 10:22 Jingwu đến 10:21
  67. 10:25 Taiyuan đến 10:24
  68. 10:28 Songzhu đến 10:27
  69. 10:30 Toujiacuo đến 10:30
  70. 10:34 Tanzi đến 10:33
  71. 10:37 Lilin đến 10:36
  72. 10:41 Fengyuan đến 10:40
  73. 10:47 Houli Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)