Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train3138Hướng Houli

Ngày chạy CN, 8/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 05:49 Chaozhou Khởi hành
  2. 05:53 Zhutian đến 05:53
  3. 05:58 Xishi đến 05:57
  4. 06:01 Linluo đến 06:00
  5. 06:04 Guilai đến 06:03
  6. 06:08 Pingtung đến 06:07
  7. 06:11 Liukuaicuo đến 06:10
  8. 06:16 Jiuqutang đến 06:15
  9. 06:20 Houzhuang đến 06:19
  10. 06:25 Fongshan đến 06:24
  11. 06:27 Zhengyi đến 06:27
  12. 06:31 Science And Technology Museum đến 06:30
  13. 06:33 Minzu đến 06:32
  14. 06:37 Kaohsiung đến 06:35
  15. 06:39 Sankuaicuo đến 06:38
  16. 06:42 Gushan đến 06:41
  17. 06:45 Museum of Fine Arts đến 06:44
  18. 06:47 Neiwei đến 06:47
  19. 06:49 Zuoying đến 06:49
  20. 07:06 Xinzuoying đến 06:53
  21. 07:12 Nanzi đến 07:11
  22. 07:16 Qiaotou đến 07:16
  23. 07:21 Gangshan đến 07:20
  24. 07:27 Luzhu đến 07:27
  25. 07:31 Dahu đến 07:31
  26. 07:35 Zhongzhou đến 07:34
  27. 07:38 Rende đến 07:38
  28. 07:41 Bao'an đến 07:40
  29. 07:49 Tainan đến 07:47
  30. 07:52 Daqiao đến 07:52
  31. 07:58 Yongkang đến 07:56
  32. 08:04 Xinshi đến 08:03
  33. 08:09 Nanke đến 08:08
  34. 08:13 Shanhua đến 08:12
  35. 08:17 Balin đến 08:17
  36. 08:21 Longtian đến 08:20
  37. 08:34 Linfengying đến 08:27
  38. 08:39 Liuying đến 08:38
  39. 08:43 Xinying đến 08:42
  40. 08:57 Houbi đến 08:50
  41. 09:04 Nanjing đến 09:03
  42. 09:07 Shuishang đến 09:06
  43. 09:16 Chiayi đến 09:13
  44. 09:20 Jiabei đến 09:20
  45. 09:26 Minxiong đến 09:25
  46. 09:37 Dalin đến 09:32
  47. 09:43 Shigui đến 09:42
  48. 09:47 Dounan đến 09:46
  49. 09:55 Douliu đến 09:53
  50. 09:59 Shiliu đến 09:59
  51. 10:04 Linnei đến 10:03
  52. 10:11 Ershui đến 10:10
  53. 10:17 Tianzhong đến 10:16
  54. 10:21 Shetou đến 10:21
  55. 10:25 Yongjing đến 10:25
  56. 10:31 Yuanlin đến 10:29
  57. 10:35 Dacun đến 10:34
  58. 10:40 Huatan đến 10:39
  59. 10:51 Changhua đến 10:48
  60. 10:57 Chenggong đến 10:57
  61. 11:01 Xinwuri đến 11:00
  62. 11:03 Wuri đến 11:03
  63. 11:07 Daqing đến 11:06
  64. 11:10 Wuquan đến 11:10
  65. 11:15 Taichung đến 11:13
  66. 11:18 Jingwu đến 11:17
  67. 11:21 Taiyuan đến 11:20
  68. 11:24 Songzhu đến 11:23
  69. 11:26 Toujiacuo đến 11:26
  70. 11:30 Tanzi đến 11:29
  71. 11:33 Lilin đến 11:32
  72. 11:37 Fengyuan đến 11:36
  73. 11:43 Houli Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)