Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train3147Hướng Chaozhou

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 05:21 Houli Khởi hành
  2. 05:28 Fengyuan đến 05:27
  3. 05:31 Lilin đến 05:31
  4. 05:35 Tanzi đến 05:34
  5. 05:38 Toujiacuo đến 05:37
  6. 05:40 Songzhu đến 05:40
  7. 05:43 Taiyuan đến 05:42
  8. 05:46 Jingwu đến 05:46
  9. Theo lịch 05:50 Báo cáo chính thức 05:51 +1 Taichung đến 05:49
  10. 05:53 Wuquan đến 05:52
  11. 05:56 Daqing đến 05:55
  12. 06:00 Wuri đến 05:59
  13. 06:02 Xinwuri đến 06:01
  14. 06:06 Chenggong đến 06:05
  15. 06:15 Changhua đến 06:13
  16. Theo lịch 06:24 Báo cáo chính thức 06:25 +1 Huatan đến 06:23
  17. 06:28 Dacun đến 06:28
  18. 06:40 Yuanlin đến 06:33
  19. 06:45 Yongjing đến 06:44
  20. Theo lịch 06:49 Báo cáo chính thức 06:51 +2 Shetou đến 06:48
  21. Theo lịch 06:54 Báo cáo chính thức 06:55 +1 Tianzhong đến 06:53
  22. Theo lịch 07:00 Báo cáo chính thức 07:01 +1 Ershui đến 06:59
  23. Theo lịch 07:07 Báo cáo chính thức 07:08 +1 Linnei đến 07:06
  24. 07:12 Shiliu đến 07:11
  25. Theo lịch 07:18 Báo cáo chính thức 07:19 +1 Douliu đến 07:16
  26. Theo lịch 07:25 Báo cáo chính thức 07:26 +1 Dounan đến 07:24
  27. 07:29 Shigui đến 07:28
  28. Theo lịch 07:34 Báo cáo chính thức 07:35 +1 Dalin đến 07:33
  29. 07:39 Minxiong đến 07:38
  30. 07:45 Jiabei đến 07:44
  31. 07:50 Chiayi đến 07:48
  32. 07:55 Shuishang đến 07:55
  33. Theo lịch 07:58 Báo cáo chính thức 07:59 +1 Nanjing đến 07:58
  34. Theo lịch 08:04 Báo cáo chính thức 08:05 +1 Houbi đến 08:03
  35. 08:13 Xinying đến 08:10
  36. 08:16 Liuying đến 08:16
  37. Theo lịch 08:20 Báo cáo chính thức 08:21 +1 Linfengying đến 08:20
  38. Theo lịch 08:34 Báo cáo chính thức 08:35 +1 Longtian đến 08:26
  39. 08:38 Balin đến 08:37
  40. Theo lịch 08:43 Báo cáo chính thức 08:45 +2 Shanhua đến 08:42
  41. 08:46 Nanke đến 08:46
  42. Theo lịch 08:51 Báo cáo chính thức 08:52 +1 Xinshi đến 08:50
  43. Theo lịch 08:57 Báo cáo chính thức 08:58 +1 Yongkang đến 08:56
  44. 09:01 Daqiao đến 09:00
  45. Theo lịch 09:05 Báo cáo chính thức 09:06 +1 Tainan đến 09:04
  46. Theo lịch 09:11 Báo cáo chính thức 09:13 +2 Bao'an đến 09:11
  47. 09:14 Rende đến 09:13
  48. Theo lịch 09:17 Báo cáo chính thức 09:18 +1 Zhongzhou đến 09:17
  49. Theo lịch 09:21 Báo cáo chính thức 09:22 +1 Dahu đến 09:20
  50. Theo lịch 09:25 Báo cáo chính thức 09:26 +1 Luzhu đến 09:25
  51. 09:33 Gangshan đến 09:32
  52. 09:42 Qiaotou đến 09:37
  53. 09:48 Nanzi đến 09:46
  54. 09:54 Xinzuoying đến 09:52
  55. 09:57 Zuoying đến 09:56
  56. 09:59 Neiwei đến 09:58
  57. 10:02 Museum of Fine Arts đến 10:01
  58. 10:04 Gushan đến 10:04
  59. 10:07 Sankuaicuo đến 10:07
  60. 10:11 Kaohsiung đến 10:09
  61. 10:13 Minzu đến 10:13
  62. 10:16 Science And Technology Museum đến 10:15
  63. 10:19 Zhengyi đến 10:18
  64. Theo lịch 10:22 Báo cáo chính thức 10:23 +1 Fongshan đến 10:21
  65. 10:26 Houzhuang đến 10:25
  66. 10:30 Jiuqutang đến 10:29
  67. 10:35 Liukuaicuo đến 10:34
  68. Theo lịch 10:47 Báo cáo chính thức 10:48 +1 Pingtung đến 10:39
  69. 10:51 Guilai đến 10:51
  70. 10:54 Linluo đến 10:54
  71. 10:58 Xishi đến 10:57
  72. 11:02 Zhutian đến 11:01
  73. 11:07 Chaozhou Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)