Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train3148Hướng Houli

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

逢週六停駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. Theo lịch 07:03 Báo cáo chính thức 07:04 +1 Chaozhou Khởi hành
  2. 07:07 Zhutian đến 07:07
  3. Theo lịch 07:11 Báo cáo chính thức 07:13 +2 Xishi đến 07:11
  4. 07:14 Linluo đến 07:14
  5. 07:17 Guilai đến 07:17
  6. Theo lịch 07:22 Báo cáo chính thức 07:24 +2 Pingtung đến 07:21
  7. 07:25 Liukuaicuo đến 07:24
  8. Theo lịch 07:30 Báo cáo chính thức 07:32 +2 Jiuqutang đến 07:29
  9. 07:34 Houzhuang đến 07:33
  10. Theo lịch 07:39 Báo cáo chính thức 07:40 +1 Fongshan đến 07:38
  11. 07:41 Zhengyi đến 07:41
  12. 07:44 Science And Technology Museum đến 07:44
  13. 07:46 Minzu đến 07:46
  14. Theo lịch 07:50 Báo cáo chính thức 07:52 +2 Kaohsiung đến 07:48
  15. 07:52 Sankuaicuo đến 07:51
  16. 07:55 Gushan đến 07:54
  17. Theo lịch 08:02 Báo cáo chính thức 08:04 +2 Museum of Fine Arts đến 07:58
  18. 08:05 Neiwei đến 08:05
  19. 08:07 Zuoying đến 08:07
  20. Theo lịch 08:18 Báo cáo chính thức 08:20 +2 Xinzuoying đến 08:11
  21. Theo lịch 08:24 Báo cáo chính thức 08:25 +1 Nanzi đến 08:23
  22. Theo lịch 08:28 Báo cáo chính thức 08:30 +2 Qiaotou đến 08:28
  23. Theo lịch 08:33 Báo cáo chính thức 08:35 +2 Gangshan đến 08:32
  24. Theo lịch 08:39 Báo cáo chính thức 08:41 +2 Luzhu đến 08:39
  25. Theo lịch 08:43 Báo cáo chính thức 08:44 +1 Dahu đến 08:43
  26. Theo lịch 08:47 Báo cáo chính thức 08:49 +2 Zhongzhou đến 08:46
  27. 08:50 Rende đến 08:50
  28. Theo lịch 08:53 Báo cáo chính thức 08:55 +2 Bao'an đến 08:52
  29. Theo lịch 09:00 Báo cáo chính thức 09:03 +3 Tainan đến 08:59
  30. 09:03 Daqiao đến 09:03
  31. Theo lịch 09:08 Báo cáo chính thức 09:11 +3 Yongkang đến 09:07
  32. Theo lịch 09:14 Báo cáo chính thức 09:16 +2 Xinshi đến 09:13
  33. 09:19 Nanke đến 09:18
  34. 09:26 Shanhua đến 09:22
  35. 09:31 Balin đến 09:31
  36. 09:34 Longtian đến 09:34
  37. 09:45 Linfengying đến 09:40
  38. 09:50 Liuying đến 09:49
  39. 09:54 Xinying đến 09:53
  40. 10:00 Houbi đến 10:00
  41. 10:06 Nanjing đến 10:05
  42. 10:09 Shuishang đến 10:08
  43. 10:17 Chiayi đến 10:15
  44. 10:21 Jiabei đến 10:21
  45. 10:27 Minxiong đến 10:26
  46. Theo lịch 10:32 Báo cáo chính thức 10:33 +1 Dalin đến 10:31
  47. 10:36 Shigui đến 10:36
  48. Theo lịch 10:40 Báo cáo chính thức 10:41 +1 Dounan đến 10:40
  49. Theo lịch 10:47 Báo cáo chính thức 10:49 +2 Douliu đến 10:46
  50. 10:51 Shiliu đến 10:51
  51. Theo lịch 10:56 Báo cáo chính thức 10:57 +1 Linnei đến 10:55
  52. Theo lịch 11:03 Báo cáo chính thức 11:04 +1 Ershui đến 11:02
  53. 11:14 Tianzhong đến 11:09
  54. 11:19 Shetou đến 11:19
  55. 11:23 Yongjing đến 11:23
  56. 11:28 Yuanlin đến 11:27
  57. 11:32 Dacun đến 11:31
  58. 11:37 Huatan đến 11:36
  59. 11:47 Changhua đến 11:45
  60. Theo lịch 11:53 Báo cáo chính thức 11:54 +1 Chenggong đến 11:53
  61. Theo lịch 12:02 Báo cáo chính thức 12:04 +2 Xinwuri đến 11:57
  62. 12:05 Wuri đến 12:04
  63. 12:08 Daqing đến 12:08
  64. 12:11 Wuquan đến 12:11
  65. Theo lịch 12:16 Báo cáo chính thức 12:17 +1 Taichung đến 12:14
  66. 12:19 Jingwu đến 12:18
  67. 12:22 Taiyuan đến 12:21
  68. 12:25 Songzhu đến 12:24
  69. 12:27 Toujiacuo đến 12:27
  70. 12:31 Tanzi đến 12:30
  71. 12:34 Lilin đến 12:33
  72. 12:38 Fengyuan đến 12:37
  73. 12:44 Houli Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)