Taiwan Railway
Local Train3158Hướng Houli
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 07:57 Chaozhou
- 08:01 Zhutian
- 08:06 Xishi
- 08:09 Linluo
- 08:12 Guilai
- 08:16 Pingtung
- 08:19 Liukuaicuo
- 08:24 Jiuqutang
- 08:28 Houzhuang
- 08:40 Fongshan
- 08:43 Zhengyi
- 08:47 Science And Technology Museum
- 08:49 Minzu
- 08:53 Kaohsiung
- 08:55 Sankuaicuo
- 08:58 Gushan
- 09:01 Museum of Fine Arts
- 09:03 Neiwei
- 09:05 Zuoying
- 09:10 Xinzuoying
- 09:15 Nanzi
- 09:19 Qiaotou
- 09:24 Gangshan
- 09:30 Luzhu
- 09:34 Dahu
- 09:38 Zhongzhou
- 09:41 Rende
-
Theo lịch 09:44Báo cáo chính thức 09:46 +2 Bao'an -
Theo lịch 09:59Báo cáo chính thức 10:01 +2 Tainan - 10:03 Daqiao
-
Theo lịch 10:08Báo cáo chính thức 10:09 +1 Yongkang -
Theo lịch 10:14Báo cáo chính thức 10:15 +1 Xinshi - 10:19 Nanke
-
Theo lịch 10:23Báo cáo chính thức 10:25 +2 Shanhua - 10:27 Balin
- 10:31 Longtian
- 10:36 Linfengying
- 10:40 Liuying
- 10:49 Xinying
- 10:57 Houbi
- 11:02 Nanjing
- 11:05 Shuishang
- 11:13 Chiayi
- 11:17 Jiabei
- 11:23 Minxiong
- 11:29 Dalin
- 11:33 Shigui
- 11:44 Dounan
- 11:52 Douliu
- 11:56 Shiliu
- 12:01 Linnei
- 12:08 Ershui
- 12:14 Tianzhong
- 12:18 Shetou
- 12:22 Yongjing
-
Theo lịch 12:33Báo cáo chính thức 12:34 +1 Yuanlin - 12:38 Dacun
- 12:43 Huatan
- 12:53 Changhua
-
Theo lịch 12:59Báo cáo chính thức 13:00 +1 Chenggong - 13:03 Xinwuri
- 13:05 Wuri
- 13:09 Daqing
- 13:12 Wuquan
- 13:17 Taichung
- 13:20 Jingwu
- 13:23 Taiyuan
- 13:26 Songzhu
- 13:28 Toujiacuo
- 13:32 Tanzi
- 13:35 Lilin
- 13:39 Fengyuan
- 13:45 Houli
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)