Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train3158Hướng Houli

Ngày chạy Thứ 7, 7/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 07:57 Chaozhou Khởi hành
  2. 08:01 Zhutian đến 08:01
  3. 08:06 Xishi đến 08:05
  4. 08:09 Linluo đến 08:08
  5. 08:12 Guilai đến 08:11
  6. 08:16 Pingtung đến 08:15
  7. 08:19 Liukuaicuo đến 08:18
  8. 08:24 Jiuqutang đến 08:23
  9. 08:28 Houzhuang đến 08:27
  10. 08:40 Fongshan đến 08:33
  11. 08:43 Zhengyi đến 08:43
  12. 08:47 Science And Technology Museum đến 08:46
  13. 08:49 Minzu đến 08:48
  14. 08:53 Kaohsiung đến 08:51
  15. 08:55 Sankuaicuo đến 08:54
  16. 08:58 Gushan đến 08:57
  17. 09:01 Museum of Fine Arts đến 09:00
  18. 09:03 Neiwei đến 09:03
  19. 09:05 Zuoying đến 09:05
  20. 09:10 Xinzuoying đến 09:08
  21. 09:15 Nanzi đến 09:14
  22. 09:19 Qiaotou đến 09:19
  23. 09:24 Gangshan đến 09:23
  24. 09:30 Luzhu đến 09:30
  25. 09:34 Dahu đến 09:34
  26. 09:38 Zhongzhou đến 09:37
  27. 09:41 Rende đến 09:41
  28. 09:44 Bao'an đến 09:43
  29. 09:59 Tainan đến 09:51
  30. 10:03 Daqiao đến 10:03
  31. 10:08 Yongkang đến 10:07
  32. 10:14 Xinshi đến 10:13
  33. 10:19 Nanke đến 10:18
  34. 10:23 Shanhua đến 10:22
  35. 10:27 Balin đến 10:27
  36. 10:31 Longtian đến 10:30
  37. 10:36 Linfengying đến 10:35
  38. 10:40 Liuying đến 10:39
  39. 10:49 Xinying đến 10:44
  40. 10:57 Houbi đến 10:56
  41. 11:02 Nanjing đến 11:02
  42. 11:05 Shuishang đến 11:05
  43. 11:13 Chiayi đến 11:11
  44. 11:17 Jiabei đến 11:17
  45. 11:23 Minxiong đến 11:22
  46. 11:29 Dalin đến 11:28
  47. 11:33 Shigui đến 11:33
  48. 11:44 Dounan đến 11:38
  49. 11:52 Douliu đến 11:51
  50. 11:56 Shiliu đến 11:56
  51. 12:01 Linnei đến 12:00
  52. 12:08 Ershui đến 12:07
  53. 12:14 Tianzhong đến 12:13
  54. 12:18 Shetou đến 12:18
  55. 12:22 Yongjing đến 12:22
  56. 12:33 Yuanlin đến 12:27
  57. 12:38 Dacun đến 12:37
  58. 12:43 Huatan đến 12:42
  59. 12:53 Changhua đến 12:51
  60. 12:59 Chenggong đến 12:59
  61. 13:03 Xinwuri đến 13:02
  62. 13:05 Wuri đến 13:05
  63. 13:09 Daqing đến 13:08
  64. 13:12 Wuquan đến 13:12
  65. 13:17 Taichung đến 13:15
  66. 13:20 Jingwu đến 13:19
  67. 13:23 Taiyuan đến 13:22
  68. 13:26 Songzhu đến 13:25
  69. 13:28 Toujiacuo đến 13:28
  70. 13:32 Tanzi đến 13:31
  71. 13:35 Lilin đến 13:34
  72. 13:39 Fengyuan đến 13:38
  73. 13:45 Houli Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)