Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train3167Hướng Chaozhou

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 07:22 Houli Khởi hành
  2. 07:29 Fengyuan đến 07:28
  3. 07:32 Lilin đến 07:32
  4. 07:36 Tanzi đến 07:35
  5. 07:39 Toujiacuo đến 07:38
  6. 07:41 Songzhu đến 07:41
  7. 07:44 Taiyuan đến 07:43
  8. 07:47 Jingwu đến 07:47
  9. Theo lịch 08:04 Báo cáo chính thức 08:05 +1 Taichung đến 07:51
  10. 08:07 Wuquan đến 08:07
  11. 08:10 Daqing đến 08:10
  12. 08:14 Wuri đến 08:13
  13. Theo lịch 08:16 Báo cáo chính thức 08:17 +1 Xinwuri đến 08:15
  14. Theo lịch 08:20 Báo cáo chính thức 08:21 +1 Chenggong đến 08:19
  15. Theo lịch 08:28 Báo cáo chính thức 08:29 +1 Changhua đến 08:26
  16. Theo lịch 08:37 Báo cáo chính thức 08:40 +3 Huatan đến 08:36
  17. 08:41 Dacun đến 08:41
  18. Theo lịch 08:46 Báo cáo chính thức 08:48 +2 Yuanlin đến 08:45
  19. 08:50 Yongjing đến 08:49
  20. Theo lịch 08:54 Báo cáo chính thức 08:56 +2 Shetou đến 08:53
  21. Theo lịch 08:59 Báo cáo chính thức 09:01 +2 Tianzhong đến 08:58
  22. Theo lịch 09:05 Báo cáo chính thức 09:07 +2 Ershui đến 09:04
  23. Theo lịch 09:12 Báo cáo chính thức 09:14 +2 Linnei đến 09:11
  24. 09:17 Shiliu đến 09:16
  25. Theo lịch 09:22 Báo cáo chính thức 09:24 +2 Douliu đến 09:21
  26. Theo lịch 09:28 Báo cáo chính thức 09:30 +2 Dounan đến 09:28
  27. 09:32 Shigui đến 09:32
  28. 09:50 Dalin đến 09:37
  29. Theo lịch 09:56 Báo cáo chính thức 10:00 +4 Minxiong đến 09:55
  30. 10:02 Jiabei đến 10:01
  31. Theo lịch 10:07 Báo cáo chính thức 10:12 +5 Chiayi đến 10:05
  32. 10:12 Shuishang đến 10:12
  33. Theo lịch 10:15 Báo cáo chính thức 10:20 +5 Nanjing đến 10:15
  34. Theo lịch 10:21 Báo cáo chính thức 10:25 +4 Houbi đến 10:20
  35. 10:35 Xinying đến 10:28
  36. 10:39 Liuying đến 10:39
  37. 10:43 Linfengying đến 10:43
  38. Theo lịch 10:49 Báo cáo chính thức 10:55 +6 Longtian đến 10:48
  39. 10:52 Balin đến 10:51
  40. Theo lịch 10:57 Báo cáo chính thức 11:04 +7 Shanhua đến 10:56
  41. 11:00 Nanke đến 11:00
  42. Theo lịch 11:05 Báo cáo chính thức 11:11 +6 Xinshi đến 11:04
  43. Theo lịch 11:11 Báo cáo chính thức 11:17 +6 Yongkang đến 11:10
  44. 11:15 Daqiao đến 11:14
  45. Theo lịch 11:20 Báo cáo chính thức 11:24 +4 Tainan đến 11:18
  46. Theo lịch 11:26 Báo cáo chính thức 11:32 +6 Bao'an đến 11:26
  47. 11:29 Rende đến 11:28
  48. 11:44 Zhongzhou đến 11:33
  49. 11:48 Dahu đến 11:48
  50. Theo lịch 11:52 Báo cáo chính thức 11:59 +7 Luzhu đến 11:52
  51. Theo lịch 12:00 Báo cáo chính thức 12:08 +8 Gangshan đến 11:59
  52. Theo lịch 12:04 Báo cáo chính thức 12:12 +8 Qiaotou đến 12:03
  53. Theo lịch 12:08 Báo cáo chính thức 12:17 +9 Nanzi đến 12:07
  54. Theo lịch 12:14 Báo cáo chính thức 12:23 +9 Xinzuoying đến 12:13
  55. 12:17 Zuoying đến 12:16
  56. 12:19 Neiwei đến 12:18
  57. Theo lịch 12:22 Báo cáo chính thức 12:30 +8 Museum of Fine Arts đến 12:21
  58. 12:24 Gushan đến 12:24
  59. 12:27 Sankuaicuo đến 12:27
  60. Theo lịch 12:30 Báo cáo chính thức 12:38 +8 Kaohsiung đến 12:29
  61. 12:32 Minzu đến 12:32
  62. 12:35 Science And Technology Museum đến 12:34
  63. 12:38 Zhengyi đến 12:37
  64. Theo lịch 12:41 Báo cáo chính thức 12:47 +6 Fongshan đến 12:40
  65. 12:45 Houzhuang đến 12:44
  66. Theo lịch 12:49 Báo cáo chính thức 12:56 +7 Jiuqutang đến 12:48
  67. 12:54 Liukuaicuo đến 12:53
  68. Theo lịch 12:58 Báo cáo chính thức 13:15 +17 Pingtung đến 12:57
  69. 13:01 Guilai đến 13:01
  70. 13:04 Linluo đến 13:04
  71. Theo lịch 13:08 Báo cáo chính thức 13:24 +16 Xishi đến 13:07
  72. 13:12 Zhutian đến 13:11
  73. 13:17 Chaozhou Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)