Taiwan Railway
Local Train3168Hướng Houli
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 08:55 Chaozhou
- 08:59 Zhutian
- 09:04 Xishi
- 09:07 Linluo
- 09:10 Guilai
- 09:14 Pingtung
- 09:17 Liukuaicuo
- 09:22 Jiuqutang
- 09:26 Houzhuang
-
Theo lịch 09:31Báo cáo chính thức 09:32 +1 Fongshan - 09:33 Zhengyi
- 09:37 Science And Technology Museum
- 09:39 Minzu
- 09:42 Kaohsiung
- 09:44 Sankuaicuo
- 09:47 Gushan
-
Theo lịch 09:59Báo cáo chính thức 10:00 +1 Museum of Fine Arts - 10:02 Neiwei
- 10:04 Zuoying
-
Theo lịch 10:09Báo cáo chính thức 10:10 +1 Xinzuoying - 10:20 Nanzi
- 10:25 Qiaotou
- 10:30 Gangshan
- 10:36 Luzhu
Đã rời ga Luzhu
- 10:40 Dahu
- 10:44 Zhongzhou
- 10:47 Rende
- 10:50 Bao'an
- 10:57 Tainan
- 11:00 Daqiao
- 11:05 Yongkang
- 11:16 Xinshi
- 11:21 Nanke
- 11:25 Shanhua
- 11:29 Balin
- 11:32 Longtian
- 11:37 Linfengying
- 11:41 Liuying
- 11:45 Xinying
- 11:52 Houbi
- 11:57 Nanjing
- 12:00 Shuishang
- 12:08 Chiayi
- 12:12 Jiabei
- 12:18 Minxiong
- 12:24 Dalin
- 12:28 Shigui
- 12:33 Dounan
- 12:40 Douliu
- 12:44 Shiliu
- 12:49 Linnei
- 12:56 Ershui
- 13:07 Tianzhong
- 13:12 Shetou
- 13:16 Yongjing
- 13:21 Yuanlin
- 13:25 Dacun
- 13:30 Huatan
- 13:40 Changhua
- 13:46 Chenggong
- 13:50 Xinwuri
- 13:52 Wuri
- 13:56 Daqing
- 13:59 Wuquan
- 14:03 Taichung
- 14:06 Jingwu
- 14:09 Taiyuan
- 14:12 Songzhu
- 14:14 Toujiacuo
- 14:18 Tanzi
- 14:21 Lilin
- 14:25 Fengyuan
- 14:31 Houli
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)