Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train3168Hướng Houli

Ngày chạy Thứ 3, 10/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 08:55 Chaozhou Khởi hành
  2. 08:59 Zhutian đến 08:59
  3. 09:04 Xishi đến 09:03
  4. 09:07 Linluo đến 09:06
  5. 09:10 Guilai đến 09:09
  6. 09:14 Pingtung đến 09:13
  7. 09:17 Liukuaicuo đến 09:16
  8. 09:22 Jiuqutang đến 09:21
  9. 09:26 Houzhuang đến 09:25
  10. 09:31 Fongshan đến 09:30
  11. 09:33 Zhengyi đến 09:33
  12. 09:37 Science And Technology Museum đến 09:36
  13. 09:39 Minzu đến 09:38
  14. 09:42 Kaohsiung đến 09:41
  15. 09:44 Sankuaicuo đến 09:43
  16. 09:47 Gushan đến 09:46
  17. 09:59 Museum of Fine Arts đến 09:50
  18. 10:02 Neiwei đến 10:02
  19. 10:04 Zuoying đến 10:04
  20. 10:09 Xinzuoying đến 10:07
  21. 10:20 Nanzi đến 10:14
  22. 10:25 Qiaotou đến 10:25
  23. 10:30 Gangshan đến 10:29
  24. 10:36 Luzhu đến 10:36
  25. 10:40 Dahu đến 10:40
  26. 10:44 Zhongzhou đến 10:43
  27. 10:47 Rende đến 10:47
  28. 10:50 Bao'an đến 10:49
  29. 10:57 Tainan đến 10:56
  30. 11:00 Daqiao đến 11:00
  31. 11:05 Yongkang đến 11:04
  32. 11:16 Xinshi đến 11:10
  33. 11:21 Nanke đến 11:20
  34. 11:25 Shanhua đến 11:24
  35. 11:29 Balin đến 11:29
  36. 11:32 Longtian đến 11:32
  37. 11:37 Linfengying đến 11:37
  38. 11:41 Liuying đến 11:41
  39. 11:45 Xinying đến 11:44
  40. 11:52 Houbi đến 11:51
  41. 11:57 Nanjing đến 11:57
  42. 12:00 Shuishang đến 12:00
  43. 12:08 Chiayi đến 12:06
  44. 12:12 Jiabei đến 12:12
  45. 12:18 Minxiong đến 12:17
  46. 12:24 Dalin đến 12:23
  47. 12:28 Shigui đến 12:28
  48. 12:33 Dounan đến 12:32
  49. 12:40 Douliu đến 12:39
  50. 12:44 Shiliu đến 12:44
  51. 12:49 Linnei đến 12:48
  52. 12:56 Ershui đến 12:55
  53. 13:07 Tianzhong đến 13:02
  54. 13:12 Shetou đến 13:12
  55. 13:16 Yongjing đến 13:16
  56. 13:21 Yuanlin đến 13:20
  57. 13:25 Dacun đến 13:24
  58. 13:30 Huatan đến 13:29
  59. 13:40 Changhua đến 13:38
  60. 13:46 Chenggong đến 13:46
  61. 13:50 Xinwuri đến 13:49
  62. 13:52 Wuri đến 13:52
  63. 13:56 Daqing đến 13:55
  64. 13:59 Wuquan đến 13:58
  65. 14:03 Taichung đến 14:01
  66. 14:06 Jingwu đến 14:05
  67. 14:09 Taiyuan đến 14:08
  68. 14:12 Songzhu đến 14:11
  69. 14:14 Toujiacuo đến 14:14
  70. 14:18 Tanzi đến 14:17
  71. 14:21 Lilin đến 14:20
  72. 14:25 Fengyuan đến 14:24
  73. 14:31 Houli Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)