Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train3178Hướng Houli

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 09:48 Chaozhou Khởi hành
  2. 09:52 Zhutian đến 09:52
  3. 09:57 Xishi đến 09:56
  4. 10:00 Linluo đến 09:59
  5. 10:03 Guilai đến 10:02
  6. 10:07 Pingtung đến 10:06
  7. 10:10 Liukuaicuo đến 10:09
  8. 10:22 Jiuqutang đến 10:15
  9. 10:27 Houzhuang đến 10:26
  10. 10:32 Fongshan đến 10:31
  11. 10:34 Zhengyi đến 10:34
  12. 10:38 Science And Technology Museum đến 10:37
  13. 10:40 Minzu đến 10:39
  14. 10:44 Kaohsiung đến 10:42
  15. 10:46 Sankuaicuo đến 10:45
  16. 10:49 Gushan đến 10:48
  17. 10:57 Museum of Fine Arts đến 10:52
  18. 11:00 Neiwei đến 11:00
  19. 11:02 Zuoying đến 11:02
  20. 11:08 Xinzuoying đến 11:05
  21. 11:14 Nanzi đến 11:12
  22. 11:18 Qiaotou đến 11:18
  23. 11:30 Gangshan đến 11:23
  24. 11:38 Luzhu đến 11:37
  25. 11:42 Dahu đến 11:41
  26. 11:46 Zhongzhou đến 11:45
  27. 11:49 Rende đến 11:49
  28. 11:52 Bao'an đến 11:51
  29. 12:00 Tainan đến 11:58
  30. 12:03 Daqiao đến 12:03
  31. 12:08 Yongkang đến 12:07
  32. 12:14 Xinshi đến 12:13
  33. 12:19 Nanke đến 12:18
  34. 12:23 Shanhua đến 12:22
  35. 12:27 Balin đến 12:27
  36. 12:31 Longtian đến 12:30
  37. Theo lịch 12:42 Báo cáo chính thức 12:43 +1 Linfengying đến 12:36
  38. 12:47 Liuying đến 12:46
  39. 12:51 Xinying đến 12:50
  40. 12:57 Houbi đến 12:57
  41. 13:03 Nanjing đến 13:02
  42. 13:06 Shuishang đến 13:05
  43. 13:14 Chiayi đến 13:12
  44. 13:18 Jiabei đến 13:18
  45. Theo lịch 13:29 Báo cáo chính thức 13:30 +1 Minxiong đến 13:24
  46. Theo lịch 13:43 Báo cáo chính thức 13:45 +2 Dalin đến 13:36
  47. 13:48 Shigui đến 13:48
  48. 13:54 Dounan đến 13:53
  49. 14:01 Douliu đến 14:00
  50. 14:05 Shiliu đến 14:05
  51. 14:10 Linnei đến 14:09
  52. 14:17 Ershui đến 14:16
  53. 14:23 Tianzhong đến 14:22
  54. 14:27 Shetou đến 14:27
  55. 14:31 Yongjing đến 14:31
  56. Theo lịch 14:36 Báo cáo chính thức 14:37 +1 Yuanlin đến 14:35
  57. 14:40 Dacun đến 14:39
  58. 14:45 Huatan đến 14:44
  59. 14:55 Changhua đến 14:53
  60. 15:01 Chenggong đến 15:01
  61. 15:06 Xinwuri đến 15:04
  62. 15:08 Wuri đến 15:08
  63. 15:12 Daqing đến 15:11
  64. 15:15 Wuquan đến 15:15
  65. 15:21 Taichung đến 15:18
  66. 15:24 Jingwu đến 15:23
  67. 15:32 Taiyuan đến 15:27
  68. 15:35 Songzhu đến 15:34
  69. 15:37 Toujiacuo đến 15:37
  70. 15:41 Tanzi đến 15:40
  71. 15:44 Lilin đến 15:43
  72. 15:48 Fengyuan đến 15:47
  73. 15:54 Houli Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)