Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train3188Hướng Houli

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 10:45 Chaozhou Khởi hành
  2. 10:49 Zhutian đến 10:49
  3. 10:54 Xishi đến 10:53
  4. 10:57 Linluo đến 10:56
  5. 11:00 Guilai đến 10:59
  6. Theo lịch 11:04 Báo cáo chính thức 11:05 +1 Pingtung đến 11:03
  7. 11:07 Liukuaicuo đến 11:06
  8. Theo lịch 11:12 Báo cáo chính thức 11:14 +2 Jiuqutang đến 11:11
  9. 11:16 Houzhuang đến 11:15
  10. Theo lịch 11:21 Báo cáo chính thức 11:23 +2 Fongshan đến 11:20
  11. 11:23 Zhengyi đến 11:23
  12. 11:27 Science And Technology Museum đến 11:26
  13. 11:29 Minzu đến 11:28
  14. Theo lịch 11:32 Báo cáo chính thức 11:34 +2 Kaohsiung đến 11:31
  15. 11:34 Sankuaicuo đến 11:33
  16. 11:37 Gushan đến 11:36
  17. Theo lịch 11:50 Báo cáo chính thức 11:51 +1 Museum of Fine Arts đến 11:40
  18. 11:53 Neiwei đến 11:53
  19. 11:55 Zuoying đến 11:55
  20. Theo lịch 11:59 Báo cáo chính thức 12:01 +2 Xinzuoying đến 11:58
  21. Theo lịch 12:04 Báo cáo chính thức 12:05 +1 Nanzi đến 12:03
  22. Theo lịch 12:08 Báo cáo chính thức 12:10 +2 Qiaotou đến 12:08
  23. Theo lịch 12:18 Báo cáo chính thức 12:23 +5 Gangshan đến 12:13
  24. Theo lịch 12:25 Báo cáo chính thức 12:30 +5 Luzhu đến 12:25
  25. Theo lịch 12:29 Báo cáo chính thức 12:34 +5 Dahu đến 12:29
  26. Theo lịch 12:33 Báo cáo chính thức 12:38 +5 Zhongzhou đến 12:32
  27. 12:36 Rende đến 12:36
  28. Theo lịch 12:39 Báo cáo chính thức 12:44 +5 Bao'an đến 12:38
  29. Theo lịch 12:47 Báo cáo chính thức 12:52 +5 Tainan đến 12:45
  30. 12:50 Daqiao đến 12:50
  31. Theo lịch 12:55 Báo cáo chính thức 13:07 +12 Yongkang đến 12:54
  32. Theo lịch 13:06 Báo cáo chính thức 13:13 +7 Xinshi đến 13:00
  33. 13:11 Nanke đến 13:10
  34. Theo lịch 13:16 Báo cáo chính thức 13:21 +5 Shanhua đến 13:14
  35. 13:20 Balin đến 13:20
  36. Theo lịch 13:24 Báo cáo chính thức 13:29 +5 Longtian đến 13:23
  37. Theo lịch 13:29 Báo cáo chính thức 13:34 +5 Linfengying đến 13:28
  38. 13:33 Liuying đến 13:32
  39. Theo lịch 13:37 Báo cáo chính thức 13:43 +6 Xinying đến 13:36
  40. Theo lịch 13:43 Báo cáo chính thức 13:47 +4 Houbi đến 13:43
  41. Theo lịch 13:49 Báo cáo chính thức 13:53 +4 Nanjing đến 13:48
  42. 13:52 Shuishang đến 13:51
  43. Theo lịch 14:00 Báo cáo chính thức 14:03 +3 Chiayi đến 13:58
  44. 14:04 Jiabei đến 14:04
  45. 14:16 Minxiong đến 14:10
  46. 14:24 Dalin đến 14:22
  47. 14:28 Shigui đến 14:28
  48. Theo lịch 14:33 Báo cáo chính thức 14:34 +1 Dounan đến 14:32
  49. Theo lịch 14:41 Báo cáo chính thức 14:42 +1 Douliu đến 14:39
  50. 14:45 Shiliu đến 14:45
  51. Theo lịch 14:50 Báo cáo chính thức 14:51 +1 Linnei đến 14:49
  52. Theo lịch 14:57 Báo cáo chính thức 14:58 +1 Ershui đến 14:56
  53. Theo lịch 15:03 Báo cáo chính thức 15:04 +1 Tianzhong đến 15:02
  54. Theo lịch 15:07 Báo cáo chính thức 15:08 +1 Shetou đến 15:07
  55. 15:11 Yongjing đến 15:11
  56. 15:16 Yuanlin đến 15:15
  57. 15:20 Dacun đến 15:19
  58. 15:25 Huatan đến 15:24
  59. 15:36 Changhua đến 15:33
  60. 15:42 Chenggong đến 15:42
  61. 15:59 Xinwuri đến 15:46
  62. 16:01 Wuri đến 16:01
  63. 16:05 Daqing đến 16:04
  64. 16:08 Wuquan đến 16:08
  65. 16:14 Taichung đến 16:11
  66. 16:17 Jingwu đến 16:16
  67. 16:20 Taiyuan đến 16:19
  68. 16:22 Songzhu đến 16:22
  69. 16:25 Toujiacuo đến 16:24
  70. 16:33 Tanzi đến 16:28
  71. 16:37 Lilin đến 16:36
  72. 16:41 Fengyuan đến 16:40
  73. 16:47 Houli Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)