Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train3197Hướng Chaozhou

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 10:17 Houli Khởi hành
  2. 10:25 Fengyuan đến 10:23
  3. 10:28 Lilin đến 10:28
  4. 10:32 Tanzi đến 10:31
  5. 10:35 Toujiacuo đến 10:34
  6. 10:37 Songzhu đến 10:37
  7. 10:40 Taiyuan đến 10:39
  8. 10:43 Jingwu đến 10:43
  9. 10:48 Taichung đến 10:46
  10. 10:51 Wuquan đến 10:50
  11. 10:54 Daqing đến 10:53
  12. 10:58 Wuri đến 10:57
  13. 11:00 Xinwuri đến 10:59
  14. Theo lịch 11:04 Báo cáo chính thức 11:05 +1 Chenggong đến 11:03
  15. Theo lịch 11:12 Báo cáo chính thức 11:14 +2 Changhua đến 11:10
  16. Theo lịch 11:21 Báo cáo chính thức 11:25 +4 Huatan đến 11:20
  17. 11:25 Dacun đến 11:25
  18. Theo lịch 11:30 Báo cáo chính thức 11:34 +4 Yuanlin đến 11:29
  19. 11:34 Yongjing đến 11:33
  20. Theo lịch 11:38 Báo cáo chính thức 11:42 +4 Shetou đến 11:37
  21. Theo lịch 11:42 Báo cáo chính thức 11:47 +5 Tianzhong đến 11:42
  22. Theo lịch 11:48 Báo cáo chính thức 11:53 +5 Ershui đến 11:47
  23. Theo lịch 11:55 Báo cáo chính thức 12:00 +5 Linnei đến 11:55
  24. 12:00 Shiliu đến 11:59
  25. Theo lịch 12:05 Báo cáo chính thức 12:10 +5 Douliu đến 12:04
  26. Theo lịch 12:12 Báo cáo chính thức 12:16 +4 Dounan đến 12:11
  27. 12:16 Shigui đến 12:15
  28. Theo lịch 12:21 Báo cáo chính thức 12:25 +4 Dalin đến 12:20
  29. Theo lịch 12:26 Báo cáo chính thức 12:37 +11 Minxiong đến 12:25
  30. 12:32 Jiabei đến 12:31
  31. Theo lịch 12:37 Báo cáo chính thức 12:49 +12 Chiayi đến 12:35
  32. 12:42 Shuishang đến 12:42
  33. Theo lịch 12:51 Báo cáo chính thức 12:58 +7 Nanjing đến 12:46
  34. Theo lịch 12:57 Báo cáo chính thức 13:03 +6 Houbi đến 12:56
  35. Theo lịch 13:11 Báo cáo chính thức 13:15 +4 Xinying đến 13:04
  36. 13:15 Liuying đến 13:15
  37. Theo lịch 13:19 Báo cáo chính thức 13:23 +4 Linfengying đến 13:19
  38. Theo lịch 13:25 Báo cáo chính thức 13:28 +3 Longtian đến 13:24
  39. 13:28 Balin đến 13:27
  40. Theo lịch 13:34 Báo cáo chính thức 13:37 +3 Shanhua đến 13:32
  41. 13:37 Nanke đến 13:37
  42. Theo lịch 13:42 Báo cáo chính thức 13:44 +2 Xinshi đến 13:41
  43. Theo lịch 13:48 Báo cáo chính thức 13:50 +2 Yongkang đến 13:47
  44. 13:52 Daqiao đến 13:51
  45. 13:57 Tainan đến 13:55
  46. Theo lịch 14:09 Báo cáo chính thức 14:10 +1 Bao'an đến 14:04
  47. 14:12 Rende đến 14:12
  48. Theo lịch 14:16 Báo cáo chính thức 14:17 +1 Zhongzhou đến 14:15
  49. Theo lịch 14:19 Báo cáo chính thức 14:20 +1 Dahu đến 14:19
  50. Theo lịch 14:23 Báo cáo chính thức 14:24 +1 Luzhu đến 14:23
  51. Theo lịch 14:31 Báo cáo chính thức 14:33 +2 Gangshan đến 14:30
  52. 14:42 Qiaotou đến 14:35
  53. 14:47 Nanzi đến 14:46
  54. 14:53 Xinzuoying đến 14:52
  55. 14:56 Zuoying đến 14:55
  56. 14:58 Neiwei đến 14:57
  57. 15:01 Museum of Fine Arts đến 15:00
  58. 15:03 Gushan đến 15:03
  59. 15:06 Sankuaicuo đến 15:06
  60. 15:09 Kaohsiung đến 15:08
  61. 15:11 Minzu đến 15:11
  62. 15:13 Science And Technology Museum đến 15:13
  63. 15:16 Zhengyi đến 15:16
  64. 15:19 Fongshan đến 15:18
  65. 15:23 Houzhuang đến 15:23
  66. 15:38 Jiuqutang đến 15:28
  67. 15:43 Liukuaicuo đến 15:43
  68. 15:48 Pingtung đến 15:47
  69. 15:51 Guilai đến 15:51
  70. 15:54 Linluo đến 15:54
  71. Theo lịch 16:03 Báo cáo chính thức 16:04 +1 Xishi đến 15:58
  72. 16:08 Zhutian đến 16:07
  73. 16:13 Chaozhou Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)