Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train3197Hướng Chaozhou

Ngày chạy Thứ 4, 4/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 10:17 Houli Khởi hành
  2. Theo lịch 10:25 Báo cáo chính thức 10:26 +1 Fengyuan đến 10:23
  3. 10:28 Lilin đến 10:28
  4. Theo lịch 10:32 Báo cáo chính thức 10:33 +1 Tanzi đến 10:31
  5. Đã rời ga Tanzi

  6. Theo lịch 10:35 10:36 +1 Ước tính Toujiacuo đến 10:34
  7. Theo lịch 10:37 10:38 +1 Ước tính Songzhu đến 10:37
  8. Theo lịch 10:40 10:41 +1 Ước tính Taiyuan đến 10:39
  9. Theo lịch 10:43 10:44 +1 Ước tính Jingwu đến 10:43
  10. Theo lịch 10:48 10:49 +1 Ước tính Taichung đến 10:46
  11. Theo lịch 10:51 10:52 +1 Ước tính Wuquan đến 10:50
  12. Theo lịch 10:54 10:55 +1 Ước tính Daqing đến 10:53
  13. Theo lịch 10:58 10:59 +1 Ước tính Wuri đến 10:57
  14. Theo lịch 11:00 11:01 +1 Ước tính Xinwuri đến 10:59
  15. Theo lịch 11:04 11:05 +1 Ước tính Chenggong đến 11:03
  16. Theo lịch 11:12 11:13 +1 Ước tính Changhua đến 11:10
  17. Theo lịch 11:21 11:22 +1 Ước tính Huatan đến 11:20
  18. Theo lịch 11:25 11:26 +1 Ước tính Dacun đến 11:25
  19. Theo lịch 11:30 11:31 +1 Ước tính Yuanlin đến 11:29
  20. Theo lịch 11:34 11:35 +1 Ước tính Yongjing đến 11:33
  21. Theo lịch 11:38 11:39 +1 Ước tính Shetou đến 11:37
  22. Theo lịch 11:42 11:43 +1 Ước tính Tianzhong đến 11:42
  23. Theo lịch 11:48 11:49 +1 Ước tính Ershui đến 11:47
  24. Theo lịch 11:55 11:56 +1 Ước tính Linnei đến 11:55
  25. Theo lịch 12:00 12:01 +1 Ước tính Shiliu đến 11:59
  26. Theo lịch 12:05 12:06 +1 Ước tính Douliu đến 12:04
  27. Theo lịch 12:12 12:13 +1 Ước tính Dounan đến 12:11
  28. Theo lịch 12:16 12:17 +1 Ước tính Shigui đến 12:15
  29. Theo lịch 12:21 12:22 +1 Ước tính Dalin đến 12:20
  30. Theo lịch 12:26 12:27 +1 Ước tính Minxiong đến 12:25
  31. Theo lịch 12:32 12:33 +1 Ước tính Jiabei đến 12:31
  32. Theo lịch 12:37 12:38 +1 Ước tính Chiayi đến 12:35
  33. Theo lịch 12:42 12:43 +1 Ước tính Shuishang đến 12:42
  34. Theo lịch 12:51 12:52 +1 Ước tính Nanjing đến 12:46
  35. Theo lịch 12:57 12:58 +1 Ước tính Houbi đến 12:56
  36. Theo lịch 13:11 13:12 +1 Ước tính Xinying đến 13:04
  37. Theo lịch 13:15 13:16 +1 Ước tính Liuying đến 13:15
  38. Theo lịch 13:19 13:20 +1 Ước tính Linfengying đến 13:19
  39. Theo lịch 13:25 13:26 +1 Ước tính Longtian đến 13:24
  40. Theo lịch 13:28 13:29 +1 Ước tính Balin đến 13:27
  41. Theo lịch 13:34 13:35 +1 Ước tính Shanhua đến 13:32
  42. Theo lịch 13:37 13:38 +1 Ước tính Nanke đến 13:37
  43. Theo lịch 13:42 13:43 +1 Ước tính Xinshi đến 13:41
  44. Theo lịch 13:48 13:49 +1 Ước tính Yongkang đến 13:47
  45. Theo lịch 13:52 13:53 +1 Ước tính Daqiao đến 13:51
  46. Theo lịch 13:57 13:58 +1 Ước tính Tainan đến 13:55
  47. Theo lịch 14:09 14:10 +1 Ước tính Bao'an đến 14:04
  48. Theo lịch 14:12 14:13 +1 Ước tính Rende đến 14:12
  49. Theo lịch 14:16 14:17 +1 Ước tính Zhongzhou đến 14:15
  50. Theo lịch 14:19 14:20 +1 Ước tính Dahu đến 14:19
  51. Theo lịch 14:23 14:24 +1 Ước tính Luzhu đến 14:23
  52. Theo lịch 14:31 14:32 +1 Ước tính Gangshan đến 14:30
  53. Theo lịch 14:42 14:43 +1 Ước tính Qiaotou đến 14:35
  54. Theo lịch 14:47 14:48 +1 Ước tính Nanzi đến 14:46
  55. Theo lịch 14:53 14:54 +1 Ước tính Xinzuoying đến 14:52
  56. Theo lịch 14:56 14:57 +1 Ước tính Zuoying đến 14:55
  57. Theo lịch 14:58 14:59 +1 Ước tính Neiwei đến 14:57
  58. Theo lịch 15:01 15:02 +1 Ước tính Museum of Fine Arts đến 15:00
  59. Theo lịch 15:03 15:04 +1 Ước tính Gushan đến 15:03
  60. Theo lịch 15:06 15:07 +1 Ước tính Sankuaicuo đến 15:06
  61. Theo lịch 15:09 15:10 +1 Ước tính Kaohsiung đến 15:08
  62. Theo lịch 15:11 15:12 +1 Ước tính Minzu đến 15:11
  63. Theo lịch 15:13 15:14 +1 Ước tính Science And Technology Museum đến 15:13
  64. Theo lịch 15:16 15:17 +1 Ước tính Zhengyi đến 15:16
  65. Theo lịch 15:19 15:20 +1 Ước tính Fongshan đến 15:18
  66. Theo lịch 15:23 15:24 +1 Ước tính Houzhuang đến 15:23
  67. Theo lịch 15:38 15:39 +1 Ước tính Jiuqutang đến 15:28
  68. Theo lịch 15:43 15:44 +1 Ước tính Liukuaicuo đến 15:43
  69. Theo lịch 15:48 15:49 +1 Ước tính Pingtung đến 15:47
  70. Theo lịch 15:51 15:52 +1 Ước tính Guilai đến 15:51
  71. Theo lịch 15:54 15:55 +1 Ước tính Linluo đến 15:54
  72. Theo lịch 16:03 16:04 +1 Ước tính Xishi đến 15:58
  73. Theo lịch 16:08 16:09 +1 Ước tính Zhutian đến 16:07
  74. Theo lịch 16:13 16:14 +1 Ước tính Chaozhou Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)