Taiwan Railway
Local Train3198Hướng Houli
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 11:41 Chaozhou
- 11:45 Zhutian
- 11:50 Xishi
- 11:53 Linluo
- 11:56 Guilai
- 12:00 Pingtung
- 12:03 Liukuaicuo
- 12:08 Jiuqutang
Đã rời ga Jiuqutang
- 12:12 Houzhuang
- 12:23 Fongshan
- 12:26 Zhengyi
- 12:29 Science And Technology Museum
- 12:31 Minzu
- 12:35 Kaohsiung
- 12:37 Sankuaicuo
- 12:40 Gushan
- 12:55 Museum of Fine Arts
- 12:58 Neiwei
- 13:00 Zuoying
- 13:04 Xinzuoying
- 13:09 Nanzi
- 13:14 Qiaotou
- 13:19 Gangshan
- 13:25 Luzhu
- 13:29 Dahu
- 13:33 Zhongzhou
- 13:36 Rende
- 13:39 Bao'an
- 13:47 Tainan
- 13:50 Daqiao
- 13:55 Yongkang
- 14:01 Xinshi
- 14:06 Nanke
- 14:10 Shanhua
- 14:14 Balin
- 14:23 Longtian
- 14:29 Linfengying
- 14:33 Liuying
- 14:37 Xinying
- 14:43 Houbi
- 14:49 Nanjing
- 14:52 Shuishang
- 15:01 Chiayi
- 15:05 Jiabei
- 15:12 Minxiong
- 15:18 Dalin
- 15:22 Shigui
- 15:27 Dounan
- 15:41 Douliu
- 15:46 Shiliu
- 15:51 Linnei
- 15:58 Ershui
- 16:04 Tianzhong
- 16:08 Shetou
- 16:12 Yongjing
- 16:17 Yuanlin
- 16:21 Dacun
- 16:26 Huatan
- 16:37 Changhua
- 16:43 Chenggong
- 16:47 Xinwuri
- 16:49 Wuri
- 16:53 Daqing
- 16:56 Wuquan
- 17:00 Taichung
- 17:03 Jingwu
- 17:06 Taiyuan
- 17:08 Songzhu
- 17:11 Toujiacuo
- 17:14 Tanzi
- 17:17 Lilin
- 17:28 Fengyuan
- 17:35 Houli
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)