Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train3198Hướng Houli

Ngày chạy Thứ 7, 7/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 11:41 Chaozhou Khởi hành
  2. 11:45 Zhutian đến 11:45
  3. 11:50 Xishi đến 11:49
  4. 11:53 Linluo đến 11:52
  5. 11:56 Guilai đến 11:55
  6. 12:00 Pingtung đến 11:59
  7. 12:03 Liukuaicuo đến 12:02
  8. 12:08 Jiuqutang đến 12:07
  9. 12:12 Houzhuang đến 12:11
  10. 12:23 Fongshan đến 12:17
  11. 12:26 Zhengyi đến 12:26
  12. 12:29 Science And Technology Museum đến 12:29
  13. 12:31 Minzu đến 12:31
  14. 12:35 Kaohsiung đến 12:33
  15. 12:37 Sankuaicuo đến 12:36
  16. 12:40 Gushan đến 12:39
  17. 12:55 Museum of Fine Arts đến 12:43
  18. 12:58 Neiwei đến 12:58
  19. 13:00 Zuoying đến 13:00
  20. 13:04 Xinzuoying đến 13:03
  21. 13:09 Nanzi đến 13:08
  22. 13:14 Qiaotou đến 13:14
  23. 13:19 Gangshan đến 13:18
  24. 13:25 Luzhu đến 13:25
  25. 13:29 Dahu đến 13:29
  26. 13:33 Zhongzhou đến 13:32
  27. 13:36 Rende đến 13:36
  28. 13:39 Bao'an đến 13:38
  29. 13:47 Tainan đến 13:45
  30. 13:50 Daqiao đến 13:50
  31. 13:55 Yongkang đến 13:54
  32. 14:01 Xinshi đến 14:00
  33. 14:06 Nanke đến 14:05
  34. 14:10 Shanhua đến 14:09
  35. 14:14 Balin đến 14:14
  36. 14:23 Longtian đến 14:18
  37. 14:29 Linfengying đến 14:28
  38. 14:33 Liuying đến 14:32
  39. 14:37 Xinying đến 14:36
  40. 14:43 Houbi đến 14:43
  41. 14:49 Nanjing đến 14:48
  42. 14:52 Shuishang đến 14:51
  43. 15:01 Chiayi đến 14:58
  44. 15:05 Jiabei đến 15:05
  45. 15:12 Minxiong đến 15:10
  46. 15:18 Dalin đến 15:16
  47. 15:22 Shigui đến 15:22
  48. 15:27 Dounan đến 15:26
  49. 15:41 Douliu đến 15:34
  50. 15:46 Shiliu đến 15:46
  51. 15:51 Linnei đến 15:50
  52. 15:58 Ershui đến 15:57
  53. 16:04 Tianzhong đến 16:03
  54. 16:08 Shetou đến 16:08
  55. 16:12 Yongjing đến 16:12
  56. 16:17 Yuanlin đến 16:16
  57. 16:21 Dacun đến 16:20
  58. 16:26 Huatan đến 16:25
  59. 16:37 Changhua đến 16:34
  60. 16:43 Chenggong đến 16:43
  61. 16:47 Xinwuri đến 16:46
  62. 16:49 Wuri đến 16:49
  63. 16:53 Daqing đến 16:52
  64. 16:56 Wuquan đến 16:55
  65. 17:00 Taichung đến 16:58
  66. 17:03 Jingwu đến 17:02
  67. 17:06 Taiyuan đến 17:05
  68. 17:08 Songzhu đến 17:08
  69. 17:11 Toujiacuo đến 17:10
  70. 17:14 Tanzi đến 17:13
  71. 17:17 Lilin đến 17:16
  72. 17:28 Fengyuan đến 17:21
  73. 17:35 Houli Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)