Taiwan Railway
Local Train3208Hướng Houli
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
-
Theo lịch 13:04Báo cáo chính thức 13:06 +2 Chaozhou - 13:08 Zhutian
-
Theo lịch 13:13Báo cáo chính thức 13:15 +2 Xishi - 13:16 Linluo
- 13:19 Guilai
- 13:23 Pingtung
- 13:26 Liukuaicuo
- 13:31 Jiuqutang
- 13:35 Houzhuang
- 13:40 Fongshan
- 13:42 Zhengyi
- 13:46 Science And Technology Museum
- 13:48 Minzu
- 13:51 Kaohsiung
- 13:53 Sankuaicuo
- 13:56 Gushan
- 13:59 Museum of Fine Arts
- 14:01 Neiwei
- 14:03 Zuoying
- 14:08 Xinzuoying
- 14:13 Nanzi
- 14:17 Qiaotou
- 14:28 Gangshan
- 14:35 Luzhu
- 14:40 Dahu
- 14:44 Zhongzhou
- 14:47 Rende
- 14:50 Bao'an
-
Theo lịch 14:57Báo cáo chính thức 14:58 +1 Tainan - 15:00 Daqiao
-
Theo lịch 15:05Báo cáo chính thức 15:06 +1 Yongkang - 15:16 Xinshi
- 15:21 Nanke
-
Theo lịch 15:24Báo cáo chính thức 15:25 +1 Shanhua - 15:29 Balin
-
Theo lịch 15:32Báo cáo chính thức 15:33 +1 Longtian -
Theo lịch 15:37Báo cáo chính thức 15:38 +1 Linfengying - 15:41 Liuying
- 15:46 Xinying
- 15:52 Houbi
- 15:58 Nanjing
- 16:01 Shuishang
- 16:09 Chiayi
- 16:13 Jiabei
- 16:19 Minxiong
-
Theo lịch 16:24Báo cáo chính thức 16:26 +2 Dalin - 16:28 Shigui
-
Theo lịch 16:33Báo cáo chính thức 16:34 +1 Dounan - 16:40 Douliu
- 16:44 Shiliu
-
Theo lịch 16:49Báo cáo chính thức 16:50 +1 Linnei - 16:56 Ershui
- 17:02 Tianzhong
- 17:06 Shetou
- 17:10 Yongjing
-
Theo lịch 17:20Báo cáo chính thức 17:21 +1 Yuanlin - 17:25 Dacun
- 17:30 Huatan
- 17:40 Changhua
-
Theo lịch 17:46Báo cáo chính thức 17:47 +1 Chenggong - 17:50 Xinwuri
- 17:52 Wuri
- 17:56 Daqing
- 17:59 Wuquan
- 18:17 Taichung
- 18:21 Jingwu
- 18:24 Taiyuan
- 18:27 Songzhu
- 18:29 Toujiacuo
- 18:33 Tanzi
- 18:36 Lilin
- 18:40 Fengyuan
- 18:46 Houli
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)