Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train3208Hướng Houli

Ngày chạy Thứ 7, 7/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 13:04 Chaozhou Khởi hành
  2. 13:08 Zhutian đến 13:08
  3. 13:13 Xishi đến 13:12
  4. 13:16 Linluo đến 13:15
  5. 13:19 Guilai đến 13:18
  6. 13:23 Pingtung đến 13:22
  7. 13:26 Liukuaicuo đến 13:25
  8. 13:31 Jiuqutang đến 13:30
  9. 13:35 Houzhuang đến 13:34
  10. 13:40 Fongshan đến 13:39
  11. 13:42 Zhengyi đến 13:42
  12. 13:46 Science And Technology Museum đến 13:45
  13. 13:48 Minzu đến 13:47
  14. 13:51 Kaohsiung đến 13:50
  15. 13:53 Sankuaicuo đến 13:52
  16. 13:56 Gushan đến 13:55
  17. 13:59 Museum of Fine Arts đến 13:58
  18. 14:01 Neiwei đến 14:01
  19. 14:03 Zuoying đến 14:03
  20. 14:08 Xinzuoying đến 14:06
  21. 14:13 Nanzi đến 14:12
  22. 14:17 Qiaotou đến 14:17
  23. 14:28 Gangshan đến 14:22
  24. 14:35 Luzhu đến 14:35
  25. 14:40 Dahu đến 14:39
  26. 14:44 Zhongzhou đến 14:43
  27. 14:47 Rende đến 14:47
  28. 14:50 Bao'an đến 14:49
  29. 14:57 Tainan đến 14:56
  30. 15:00 Daqiao đến 15:00
  31. 15:05 Yongkang đến 15:04
  32. 15:16 Xinshi đến 15:10
  33. 15:21 Nanke đến 15:20
  34. 15:24 Shanhua đến 15:24
  35. 15:29 Balin đến 15:28
  36. 15:32 Longtian đến 15:31
  37. 15:37 Linfengying đến 15:36
  38. 15:41 Liuying đến 15:40
  39. 15:46 Xinying đến 15:44
  40. 15:52 Houbi đến 15:52
  41. 15:58 Nanjing đến 15:57
  42. 16:01 Shuishang đến 16:00
  43. 16:09 Chiayi đến 16:07
  44. 16:13 Jiabei đến 16:13
  45. 16:19 Minxiong đến 16:18
  46. 16:24 Dalin đến 16:23
  47. 16:28 Shigui đến 16:28
  48. 16:33 Dounan đến 16:32
  49. 16:40 Douliu đến 16:39
  50. 16:44 Shiliu đến 16:44
  51. 16:49 Linnei đến 16:48
  52. 16:56 Ershui đến 16:55
  53. 17:02 Tianzhong đến 17:01
  54. 17:06 Shetou đến 17:06
  55. 17:10 Yongjing đến 17:10
  56. 17:20 Yuanlin đến 17:14
  57. 17:25 Dacun đến 17:24
  58. 17:30 Huatan đến 17:29
  59. 17:40 Changhua đến 17:38
  60. 17:46 Chenggong đến 17:46
  61. 17:50 Xinwuri đến 17:49
  62. 17:52 Wuri đến 17:52
  63. 17:56 Daqing đến 17:55
  64. 17:59 Wuquan đến 17:59
  65. 18:17 Taichung đến 18:03
  66. 18:21 Jingwu đến 18:20
  67. 18:24 Taiyuan đến 18:23
  68. 18:27 Songzhu đến 18:26
  69. 18:29 Toujiacuo đến 18:29
  70. 18:33 Tanzi đến 18:32
  71. 18:36 Lilin đến 18:35
  72. 18:40 Fengyuan đến 18:39
  73. 18:46 Houli Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)