Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train3217Hướng Chaozhou

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. Theo lịch 12:17 Báo cáo chính thức 12:20 +3 Houli Khởi hành
  2. Theo lịch 12:24 Báo cáo chính thức 12:27 +3 Fengyuan đến 12:23
  3. 12:27 Lilin đến 12:27
  4. Theo lịch 12:31 Báo cáo chính thức 12:33 +2 Tanzi đến 12:30
  5. 12:34 Toujiacuo đến 12:33
  6. 12:36 Songzhu đến 12:36
  7. Theo lịch 12:39 Báo cáo chính thức 12:41 +2 Taiyuan đến 12:38
  8. 12:42 Jingwu đến 12:42
  9. Theo lịch 12:46 Báo cáo chính thức 12:47 +1 Taichung đến 12:45
  10. 12:49 Wuquan đến 12:48
  11. 12:52 Daqing đến 12:51
  12. 12:56 Wuri đến 12:55
  13. Theo lịch 12:58 Báo cáo chính thức 12:59 +1 Xinwuri đến 12:57
  14. Theo lịch 13:02 Báo cáo chính thức 13:03 +1 Chenggong đến 13:01
  15. Theo lịch 13:10 Báo cáo chính thức 13:11 +1 Changhua đến 13:08
  16. Theo lịch 13:19 Báo cáo chính thức 13:21 +2 Huatan đến 13:18
  17. 13:23 Dacun đến 13:23
  18. Theo lịch 13:28 Báo cáo chính thức 13:30 +2 Yuanlin đến 13:27
  19. 13:32 Yongjing đến 13:31
  20. 13:42 Shetou đến 13:36
  21. 13:48 Tianzhong đến 13:47
  22. 13:54 Ershui đến 13:53
  23. 14:01 Linnei đến 14:00
  24. 14:06 Shiliu đến 14:05
  25. 14:11 Douliu đến 14:10
  26. 14:18 Dounan đến 14:17
  27. 14:22 Shigui đến 14:21
  28. 14:27 Dalin đến 14:26
  29. 14:32 Minxiong đến 14:31
  30. 14:38 Jiabei đến 14:37
  31. 14:43 Chiayi đến 14:41
  32. 14:48 Shuishang đến 14:48
  33. Theo lịch 14:51 Báo cáo chính thức 14:52 +1 Nanjing đến 14:51
  34. 14:57 Houbi đến 14:56
  35. 15:04 Xinying đến 15:03
  36. 15:07 Liuying đến 15:07
  37. 15:11 Linfengying đến 15:11
  38. 15:17 Longtian đến 15:16
  39. 15:20 Balin đến 15:19
  40. 15:25 Shanhua đến 15:24
  41. 15:28 Nanke đến 15:28
  42. 15:33 Xinshi đến 15:32
  43. 15:39 Yongkang đến 15:38
  44. 15:43 Daqiao đến 15:42
  45. Theo lịch 15:56 Báo cáo chính thức 15:57 +1 Tainan đến 15:47
  46. Theo lịch 16:03 Báo cáo chính thức 16:06 +3 Bao'an đến 16:03
  47. 16:06 Rende đến 16:05
  48. Theo lịch 16:09 Báo cáo chính thức 16:12 +3 Zhongzhou đến 16:09
  49. Theo lịch 16:13 Báo cáo chính thức 16:16 +3 Dahu đến 16:12
  50. Theo lịch 16:17 Báo cáo chính thức 16:20 +3 Luzhu đến 16:17
  51. Theo lịch 16:26 Báo cáo chính thức 16:27 +1 Gangshan đến 16:24
  52. Theo lịch 16:30 Báo cáo chính thức 16:32 +2 Qiaotou đến 16:29
  53. Theo lịch 16:34 Báo cáo chính thức 16:35 +1 Nanzi đến 16:33
  54. 16:41 Xinzuoying đến 16:39
  55. 16:44 Zuoying đến 16:43
  56. 16:46 Neiwei đến 16:45
  57. 16:54 Museum of Fine Arts đến 16:49
  58. 16:57 Gushan đến 16:57
  59. 17:00 Sankuaicuo đến 17:00
  60. Theo lịch 17:04 Báo cáo chính thức 17:13 +9 Kaohsiung đến 17:02
  61. 17:07 Minzu đến 17:07
  62. 17:10 Science And Technology Museum đến 17:09
  63. 17:13 Zhengyi đến 17:12
  64. Theo lịch 17:16 Báo cáo chính thức 17:24 +8 Fongshan đến 17:15
  65. 17:20 Houzhuang đến 17:19
  66. Theo lịch 17:24 Báo cáo chính thức 17:32 +8 Jiuqutang đến 17:23
  67. 17:29 Liukuaicuo đến 17:28
  68. Theo lịch 17:33 Báo cáo chính thức 17:48 +15 Pingtung đến 17:32
  69. 17:36 Guilai đến 17:36
  70. 17:39 Linluo đến 17:39
  71. Theo lịch 17:43 Báo cáo chính thức 17:58 +15 Xishi đến 17:42
  72. 17:47 Zhutian đến 17:46
  73. 17:52 Chaozhou Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)