Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train3218Hướng Houli

Ngày chạy Thứ 3, 10/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 13:52 Chaozhou Khởi hành
  2. 13:56 Zhutian đến 13:56
  3. 14:01 Xishi đến 14:00
  4. 14:04 Linluo đến 14:03
  5. 14:07 Guilai đến 14:06
  6. 14:11 Pingtung đến 14:10
  7. 14:14 Liukuaicuo đến 14:13
  8. 14:24 Jiuqutang đến 14:19
  9. 14:29 Houzhuang đến 14:28
  10. 14:34 Fongshan đến 14:33
  11. 14:36 Zhengyi đến 14:36
  12. 14:40 Science And Technology Museum đến 14:39
  13. 14:42 Minzu đến 14:41
  14. 14:45 Kaohsiung đến 14:44
  15. 14:47 Sankuaicuo đến 14:46
  16. 14:50 Gushan đến 14:49
  17. 14:58 Museum of Fine Arts đến 14:53
  18. 15:01 Neiwei đến 15:01
  19. 15:03 Zuoying đến 15:03
  20. 15:07 Xinzuoying đến 15:06
  21. 15:12 Nanzi đến 15:11
  22. 15:16 Qiaotou đến 15:16
  23. 15:22 Gangshan đến 15:20
  24. 15:28 Luzhu đến 15:28
  25. 15:32 Dahu đến 15:32
  26. 15:41 Zhongzhou đến 15:37
  27. 15:45 Rende đến 15:45
  28. 15:48 Bao'an đến 15:47
  29. 15:55 Tainan đến 15:54
  30. 15:58 Daqiao đến 15:58
  31. 16:02 Yongkang đến 16:02
  32. 16:08 Xinshi đến 16:07
  33. 16:13 Nanke đến 16:13
  34. 16:22 Shanhua đến 16:17
  35. 16:27 Balin đến 16:27
  36. 16:31 Longtian đến 16:30
  37. 16:36 Linfengying đến 16:35
  38. 16:40 Liuying đến 16:39
  39. 16:50 Xinying đến 16:44
  40. 16:58 Houbi đến 16:57
  41. 17:03 Nanjing đến 17:03
  42. 17:06 Shuishang đến 17:06
  43. 17:14 Chiayi đến 17:12
  44. 17:18 Jiabei đến 17:18
  45. 17:24 Minxiong đến 17:23
  46. 17:30 Dalin đến 17:29
  47. 17:34 Shigui đến 17:34
  48. 17:39 Dounan đến 17:38
  49. 17:46 Douliu đến 17:45
  50. 17:50 Shiliu đến 17:50
  51. 17:55 Linnei đến 17:54
  52. 18:03 Ershui đến 18:01
  53. 18:14 Tianzhong đến 18:09
  54. 18:19 Shetou đến 18:19
  55. 18:23 Yongjing đến 18:23
  56. 18:28 Yuanlin đến 18:27
  57. 18:32 Dacun đến 18:31
  58. 18:37 Huatan đến 18:36
  59. 18:47 Changhua đến 18:45
  60. 18:53 Chenggong đến 18:53
  61. 18:57 Xinwuri đến 18:56
  62. 18:59 Wuri đến 18:59
  63. 19:03 Daqing đến 19:02
  64. 19:06 Wuquan đến 19:06
  65. 19:12 Taichung đến 19:09
  66. 19:15 Jingwu đến 19:14
  67. 19:29 Taiyuan đến 19:18
  68. 19:32 Songzhu đến 19:31
  69. 19:34 Toujiacuo đến 19:34
  70. 19:38 Tanzi đến 19:37
  71. 19:41 Lilin đến 19:40
  72. 19:46 Fengyuan đến 19:44
  73. 19:52 Houli Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)