Taiwan Railway
Local Train3227Hướng Chaozhou
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 13:07 Houli
- 13:14 Fengyuan
- 13:17 Lilin
- 13:21 Tanzi
- 13:24 Toujiacuo
- 13:26 Songzhu
- 13:29 Taiyuan
- 13:32 Jingwu
- 13:44 Taichung
- 13:48 Wuquan
- 13:51 Daqing
- 13:55 Wuri
-
Theo lịch 13:57Báo cáo chính thức 13:58 +1 Xinwuri -
Theo lịch 14:01Báo cáo chính thức 14:02 +1 Chenggong -
Theo lịch 14:09Báo cáo chính thức 14:11 +2 Changhua -
Theo lịch 14:19Báo cáo chính thức 14:23 +4 Huatan Đã rời ga Huatan
-
Theo lịch 14:2314:27 +4 Ước tính Dacun -
Theo lịch 14:2814:32 +4 Ước tính Yuanlin -
Theo lịch 14:3214:36 +4 Ước tính Yongjing -
Theo lịch 14:3614:40 +4 Ước tính Shetou -
Theo lịch 14:4714:51 +4 Ước tính Tianzhong -
Theo lịch 14:5414:58 +4 Ước tính Ershui -
Theo lịch 15:0115:05 +4 Ước tính Linnei -
Theo lịch 15:0615:10 +4 Ước tính Shiliu -
Theo lịch 15:1115:15 +4 Ước tính Douliu -
Theo lịch 15:2415:28 +4 Ước tính Dounan -
Theo lịch 15:2915:33 +4 Ước tính Shigui -
Theo lịch 15:3315:37 +4 Ước tính Dalin -
Theo lịch 15:3815:42 +4 Ước tính Minxiong -
Theo lịch 15:4415:48 +4 Ước tính Jiabei -
Theo lịch 15:5015:54 +4 Ước tính Chiayi -
Theo lịch 15:5515:59 +4 Ước tính Shuishang -
Theo lịch 15:5816:02 +4 Ước tính Nanjing -
Theo lịch 16:0416:08 +4 Ước tính Houbi -
Theo lịch 16:1116:15 +4 Ước tính Xinying -
Theo lịch 16:1416:18 +4 Ước tính Liuying -
Theo lịch 16:1816:22 +4 Ước tính Linfengying -
Theo lịch 16:2416:28 +4 Ước tính Longtian -
Theo lịch 16:2716:31 +4 Ước tính Balin -
Theo lịch 16:3216:36 +4 Ước tính Shanhua -
Theo lịch 16:3516:39 +4 Ước tính Nanke -
Theo lịch 16:4016:44 +4 Ước tính Xinshi -
Theo lịch 16:4616:50 +4 Ước tính Yongkang -
Theo lịch 16:5016:54 +4 Ước tính Daqiao -
Theo lịch 16:5516:59 +4 Ước tính Tainan -
Theo lịch 17:0817:12 +4 Ước tính Bao'an -
Theo lịch 17:1117:15 +4 Ước tính Rende -
Theo lịch 17:1517:19 +4 Ước tính Zhongzhou -
Theo lịch 17:1917:23 +4 Ước tính Dahu -
Theo lịch 17:2317:27 +4 Ước tính Luzhu -
Theo lịch 17:3317:37 +4 Ước tính Gangshan -
Theo lịch 17:4317:47 +4 Ước tính Qiaotou -
Theo lịch 17:4817:52 +4 Ước tính Nanzi -
Theo lịch 17:5517:59 +4 Ước tính Xinzuoying -
Theo lịch 17:5818:02 +4 Ước tính Zuoying -
Theo lịch 18:0018:04 +4 Ước tính Neiwei -
Theo lịch 18:0818:12 +4 Ước tính Museum of Fine Arts -
Theo lịch 18:1118:15 +4 Ước tính Gushan -
Theo lịch 18:1418:18 +4 Ước tính Sankuaicuo -
Theo lịch 18:1718:21 +4 Ước tính Kaohsiung -
Theo lịch 18:1918:23 +4 Ước tính Minzu -
Theo lịch 18:2218:26 +4 Ước tính Science And Technology Museum -
Theo lịch 18:2518:29 +4 Ước tính Zhengyi -
Theo lịch 18:2818:32 +4 Ước tính Fongshan -
Theo lịch 18:3218:36 +4 Ước tính Houzhuang -
Theo lịch 18:3618:40 +4 Ước tính Jiuqutang -
Theo lịch 18:4118:45 +4 Ước tính Liukuaicuo -
Theo lịch 18:4518:49 +4 Ước tính Pingtung -
Theo lịch 18:4818:52 +4 Ước tính Guilai -
Theo lịch 18:5118:55 +4 Ước tính Linluo -
Theo lịch 18:5518:59 +4 Ước tính Xishi -
Theo lịch 18:5919:03 +4 Ước tính Zhutian -
Theo lịch 19:0419:08 +4 Ước tính Chaozhou
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)