Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train3227Hướng Chaozhou

Ngày chạy Thứ 4, 4/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 13:07 Houli Khởi hành
  2. 13:14 Fengyuan đến 13:13
  3. 13:17 Lilin đến 13:17
  4. 13:21 Tanzi đến 13:20
  5. 13:24 Toujiacuo đến 13:23
  6. 13:26 Songzhu đến 13:26
  7. 13:29 Taiyuan đến 13:28
  8. 13:32 Jingwu đến 13:32
  9. 13:44 Taichung đến 13:36
  10. 13:48 Wuquan đến 13:47
  11. 13:51 Daqing đến 13:50
  12. 13:55 Wuri đến 13:54
  13. Theo lịch 13:57 Báo cáo chính thức 13:58 +1 Xinwuri đến 13:56
  14. Theo lịch 14:01 Báo cáo chính thức 14:02 +1 Chenggong đến 14:00
  15. Theo lịch 14:09 Báo cáo chính thức 14:11 +2 Changhua đến 14:07
  16. Theo lịch 14:19 Báo cáo chính thức 14:23 +4 Huatan đến 14:18
  17. Đã rời ga Huatan

  18. Theo lịch 14:23 14:27 +4 Ước tính Dacun đến 14:23
  19. Theo lịch 14:28 14:32 +4 Ước tính Yuanlin đến 14:27
  20. Theo lịch 14:32 14:36 +4 Ước tính Yongjing đến 14:31
  21. Theo lịch 14:36 14:40 +4 Ước tính Shetou đến 14:35
  22. Theo lịch 14:47 14:51 +4 Ước tính Tianzhong đến 14:41
  23. Theo lịch 14:54 14:58 +4 Ước tính Ershui đến 14:53
  24. Theo lịch 15:01 15:05 +4 Ước tính Linnei đến 15:00
  25. Theo lịch 15:06 15:10 +4 Ước tính Shiliu đến 15:05
  26. Theo lịch 15:11 15:15 +4 Ước tính Douliu đến 15:10
  27. Theo lịch 15:24 15:28 +4 Ước tính Dounan đến 15:18
  28. Theo lịch 15:29 15:33 +4 Ước tính Shigui đến 15:28
  29. Theo lịch 15:33 15:37 +4 Ước tính Dalin đến 15:33
  30. Theo lịch 15:38 15:42 +4 Ước tính Minxiong đến 15:38
  31. Theo lịch 15:44 15:48 +4 Ước tính Jiabei đến 15:43
  32. Theo lịch 15:50 15:54 +4 Ước tính Chiayi đến 15:47
  33. Theo lịch 15:55 15:59 +4 Ước tính Shuishang đến 15:55
  34. Theo lịch 15:58 16:02 +4 Ước tính Nanjing đến 15:58
  35. Theo lịch 16:04 16:08 +4 Ước tính Houbi đến 16:03
  36. Theo lịch 16:11 16:15 +4 Ước tính Xinying đến 16:10
  37. Theo lịch 16:14 16:18 +4 Ước tính Liuying đến 16:14
  38. Theo lịch 16:18 16:22 +4 Ước tính Linfengying đến 16:18
  39. Theo lịch 16:24 16:28 +4 Ước tính Longtian đến 16:23
  40. Theo lịch 16:27 16:31 +4 Ước tính Balin đến 16:26
  41. Theo lịch 16:32 16:36 +4 Ước tính Shanhua đến 16:31
  42. Theo lịch 16:35 16:39 +4 Ước tính Nanke đến 16:35
  43. Theo lịch 16:40 16:44 +4 Ước tính Xinshi đến 16:39
  44. Theo lịch 16:46 16:50 +4 Ước tính Yongkang đến 16:45
  45. Theo lịch 16:50 16:54 +4 Ước tính Daqiao đến 16:49
  46. Theo lịch 16:55 16:59 +4 Ước tính Tainan đến 16:53
  47. Theo lịch 17:08 17:12 +4 Ước tính Bao'an đến 17:02
  48. Theo lịch 17:11 17:15 +4 Ước tính Rende đến 17:11
  49. Theo lịch 17:15 17:19 +4 Ước tính Zhongzhou đến 17:14
  50. Theo lịch 17:19 17:23 +4 Ước tính Dahu đến 17:18
  51. Theo lịch 17:23 17:27 +4 Ước tính Luzhu đến 17:23
  52. Theo lịch 17:33 17:37 +4 Ước tính Gangshan đến 17:30
  53. Theo lịch 17:43 17:47 +4 Ước tính Qiaotou đến 17:37
  54. Theo lịch 17:48 17:52 +4 Ước tính Nanzi đến 17:47
  55. Theo lịch 17:55 17:59 +4 Ước tính Xinzuoying đến 17:53
  56. Theo lịch 17:58 18:02 +4 Ước tính Zuoying đến 17:57
  57. Theo lịch 18:00 18:04 +4 Ước tính Neiwei đến 17:59
  58. Theo lịch 18:08 18:12 +4 Ước tính Museum of Fine Arts đến 18:03
  59. Theo lịch 18:11 18:15 +4 Ước tính Gushan đến 18:11
  60. Theo lịch 18:14 18:18 +4 Ước tính Sankuaicuo đến 18:14
  61. Theo lịch 18:17 18:21 +4 Ước tính Kaohsiung đến 18:16
  62. Theo lịch 18:19 18:23 +4 Ước tính Minzu đến 18:19
  63. Theo lịch 18:22 18:26 +4 Ước tính Science And Technology Museum đến 18:21
  64. Theo lịch 18:25 18:29 +4 Ước tính Zhengyi đến 18:24
  65. Theo lịch 18:28 18:32 +4 Ước tính Fongshan đến 18:27
  66. Theo lịch 18:32 18:36 +4 Ước tính Houzhuang đến 18:31
  67. Theo lịch 18:36 18:40 +4 Ước tính Jiuqutang đến 18:35
  68. Theo lịch 18:41 18:45 +4 Ước tính Liukuaicuo đến 18:40
  69. Theo lịch 18:45 18:49 +4 Ước tính Pingtung đến 18:44
  70. Theo lịch 18:48 18:52 +4 Ước tính Guilai đến 18:48
  71. Theo lịch 18:51 18:55 +4 Ước tính Linluo đến 18:51
  72. Theo lịch 18:55 18:59 +4 Ước tính Xishi đến 18:54
  73. Theo lịch 18:59 19:03 +4 Ước tính Zhutian đến 18:58
  74. Theo lịch 19:04 19:08 +4 Ước tính Chaozhou Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)