Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train3228Hướng Houli

Ngày chạy Thứ 5, 5/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Các ga

  1. 14:40 Chaozhou Khởi hành
  2. 14:44 Zhutian đến 14:44
  3. 14:49 Xishi đến 14:48
  4. 14:52 Linluo đến 14:51
  5. 14:55 Guilai đến 14:54
  6. 14:59 Pingtung đến 14:58
  7. 15:02 Liukuaicuo đến 15:01
  8. 15:07 Jiuqutang đến 15:06
  9. 15:11 Houzhuang đến 15:10
  10. 15:16 Fongshan đến 15:15
  11. 15:18 Zhengyi đến 15:18
  12. 15:22 Science And Technology Museum đến 15:21
  13. 15:24 Minzu đến 15:23
  14. 15:35 Kaohsiung đến 15:27
  15. 15:37 Sankuaicuo đến 15:37
  16. 15:40 Gushan đến 15:40
  17. 15:47 Museum of Fine Arts đến 15:43
  18. 15:50 Neiwei đến 15:50
  19. 15:52 Zuoying đến 15:52
  20. 15:56 Xinzuoying đến 15:55
  21. 16:06 Nanzi đến 16:01
  22. 16:12 Qiaotou đến 16:10
  23. 16:17 Gangshan đến 16:15
  24. 16:24 Luzhu đến 16:23
  25. 16:28 Dahu đến 16:27
  26. 16:38 Zhongzhou đến 16:33
  27. 16:42 Rende đến 16:42
  28. 16:45 Bao'an đến 16:44
  29. 16:54 Tainan đến 16:51
  30. 16:57 Daqiao đến 16:57
  31. 17:02 Yongkang đến 17:01
  32. 17:08 Xinshi đến 17:07
  33. 17:13 Nanke đến 17:12
  34. 17:17 Shanhua đến 17:16
  35. 17:21 Balin đến 17:21
  36. 17:29 Longtian đến 17:25
  37. 17:35 Linfengying đến 17:34
  38. 17:39 Liuying đến 17:38
  39. 17:43 Xinying đến 17:42
  40. 17:49 Houbi đến 17:49
  41. 17:55 Nanjing đến 17:54
  42. 17:58 Shuishang đến 17:57
  43. 18:07 Chiayi đến 18:05
  44. 18:11 Jiabei đến 18:11
  45. 18:17 Minxiong đến 18:16
  46. 18:22 Dalin đến 18:21
  47. 18:27 Shigui đến 18:26
  48. 18:31 Dounan đến 18:30
  49. 18:38 Douliu đến 18:37
  50. 18:42 Shiliu đến 18:42
  51. 18:47 Linnei đến 18:46
  52. 18:54 Ershui đến 18:53
  53. 19:07 Tianzhong đến 19:00
  54. 19:19 Shetou đến 19:13
  55. 19:24 Yongjing đến 19:23
  56. 19:29 Yuanlin đến 19:27
  57. 19:33 Dacun đến 19:32
  58. 19:38 Huatan đến 19:37
  59. 19:49 Changhua đến 19:46
  60. 19:55 Chenggong đến 19:55
  61. 19:59 Xinwuri đến 19:58
  62. 20:01 Wuri đến 20:01
  63. 20:05 Daqing đến 20:04
  64. 20:08 Wuquan đến 20:08
  65. 20:15 Taichung đến 20:11
  66. 20:18 Jingwu đến 20:17
  67. 20:26 Taiyuan đến 20:21
  68. 20:29 Songzhu đến 20:28
  69. 20:31 Toujiacuo đến 20:31
  70. 20:35 Tanzi đến 20:34
  71. 20:38 Lilin đến 20:37
  72. 20:42 Fengyuan đến 20:41
  73. 20:48 Houli Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)