Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train3237Hướng Chaozhou

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 14:26 Houli Khởi hành
  2. 14:33 Fengyuan đến 14:32
  3. 14:36 Lilin đến 14:36
  4. Theo lịch 14:40 Báo cáo chính thức 14:41 +1 Tanzi đến 14:39
  5. 14:43 Toujiacuo đến 14:42
  6. 14:45 Songzhu đến 14:45
  7. 14:48 Taiyuan đến 14:47
  8. 14:51 Jingwu đến 14:50
  9. 14:55 Taichung đến 14:53
  10. 14:58 Wuquan đến 14:57
  11. 15:01 Daqing đến 15:00
  12. 15:05 Wuri đến 15:04
  13. 15:12 Xinwuri đến 15:07
  14. 15:17 Chenggong đến 15:16
  15. 15:25 Changhua đến 15:23
  16. Theo lịch 15:34 Báo cáo chính thức 15:36 +2 Huatan đến 15:33
  17. 15:38 Dacun đến 15:38
  18. Theo lịch 15:43 Báo cáo chính thức 15:44 +1 Yuanlin đến 15:42
  19. 15:47 Yongjing đến 15:46
  20. Theo lịch 15:51 Báo cáo chính thức 15:52 +1 Shetou đến 15:50
  21. Theo lịch 15:56 Báo cáo chính thức 15:57 +1 Tianzhong đến 15:55
  22. Theo lịch 16:02 Báo cáo chính thức 16:03 +1 Ershui đến 16:01
  23. Theo lịch 16:09 Báo cáo chính thức 16:10 +1 Linnei đến 16:08
  24. 16:13 Shiliu đến 16:13
  25. Theo lịch 16:18 Báo cáo chính thức 16:20 +2 Douliu đến 16:17
  26. Theo lịch 16:25 Báo cáo chính thức 16:34 +9 Dounan đến 16:24
  27. 16:29 Shigui đến 16:29
  28. Theo lịch 16:39 Báo cáo chính thức 16:45 +6 Dalin đến 16:34
  29. Theo lịch 16:45 Báo cáo chính thức 16:50 +5 Minxiong đến 16:45
  30. 16:51 Jiabei đến 16:50
  31. Theo lịch 16:56 Báo cáo chính thức 17:00 +4 Chiayi đến 16:54
  32. 17:01 Shuishang đến 17:01
  33. Theo lịch 17:04 Báo cáo chính thức 17:09 +5 Nanjing đến 17:04
  34. Theo lịch 17:10 Báo cáo chính thức 17:14 +4 Houbi đến 17:09
  35. Theo lịch 17:17 Báo cáo chính thức 17:20 +3 Xinying đến 17:16
  36. 17:20 Liuying đến 17:20
  37. Theo lịch 17:24 Báo cáo chính thức 17:27 +3 Linfengying đến 17:24
  38. Theo lịch 17:31 Báo cáo chính thức 17:33 +2 Longtian đến 17:29
  39. 17:34 Balin đến 17:33
  40. Theo lịch 17:39 Báo cáo chính thức 17:41 +2 Shanhua đến 17:38
  41. 17:42 Nanke đến 17:42
  42. Theo lịch 17:47 Báo cáo chính thức 17:49 +2 Xinshi đến 17:46
  43. Theo lịch 17:54 Báo cáo chính thức 17:55 +1 Yongkang đến 17:52
  44. 17:58 Daqiao đến 17:57
  45. 18:05 Tainan đến 18:01
  46. 18:12 Bao'an đến 18:11
  47. 18:14 Rende đến 18:14
  48. 18:23 Zhongzhou đến 18:18
  49. 18:28 Dahu đến 18:27
  50. 18:32 Luzhu đến 18:32
  51. 18:40 Gangshan đến 18:39
  52. 18:44 Qiaotou đến 18:43
  53. 18:48 Nanzi đến 18:47
  54. 18:55 Xinzuoying đến 18:53
  55. 18:58 Zuoying đến 18:57
  56. 19:00 Neiwei đến 18:59
  57. 19:07 Museum of Fine Arts đến 19:03
  58. 19:10 Gushan đến 19:10
  59. 19:13 Sankuaicuo đến 19:13
  60. 19:16 Kaohsiung đến 19:15
  61. 19:18 Minzu đến 19:18
  62. 19:21 Science And Technology Museum đến 19:20
  63. 19:24 Zhengyi đến 19:23
  64. 19:27 Fongshan đến 19:26
  65. 19:31 Houzhuang đến 19:30
  66. 19:35 Jiuqutang đến 19:34
  67. 19:40 Liukuaicuo đến 19:39
  68. Theo lịch 19:44 Báo cáo chính thức 19:45 +1 Pingtung đến 19:43
  69. 19:47 Guilai đến 19:47
  70. 19:50 Linluo đến 19:50
  71. 20:00 Xishi đến 19:54
  72. 20:05 Zhutian đến 20:04
  73. 20:10 Chaozhou Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)