Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train3238Hướng Houli

Ngày chạy Thứ 7, 7/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 15:56 Chaozhou Khởi hành
  2. 16:00 Zhutian đến 16:00
  3. 16:05 Xishi đến 16:04
  4. 16:08 Linluo đến 16:07
  5. 16:11 Guilai đến 16:10
  6. 16:15 Pingtung đến 16:14
  7. 16:18 Liukuaicuo đến 16:17
  8. 16:23 Jiuqutang đến 16:22
  9. 16:27 Houzhuang đến 16:26
  10. 16:32 Fongshan đến 16:31
  11. 16:34 Zhengyi đến 16:34
  12. 16:38 Science And Technology Museum đến 16:37
  13. 16:40 Minzu đến 16:39
  14. 16:44 Kaohsiung đến 16:42
  15. 16:46 Sankuaicuo đến 16:45
  16. 16:49 Gushan đến 16:48
  17. 16:57 Museum of Fine Arts đến 16:52
  18. 17:00 Neiwei đến 17:00
  19. 17:02 Zuoying đến 17:02
  20. 17:07 Xinzuoying đến 17:05
  21. 17:12 Nanzi đến 17:11
  22. 17:16 Qiaotou đến 17:16
  23. 17:26 Gangshan đến 17:21
  24. 17:33 Luzhu đến 17:33
  25. 17:37 Dahu đến 17:37
  26. 17:41 Zhongzhou đến 17:40
  27. 17:44 Rende đến 17:44
  28. 17:47 Bao'an đến 17:46
  29. 17:54 Tainan đến 17:53
  30. 17:57 Daqiao đến 17:57
  31. 18:07 Yongkang đến 18:02
  32. 18:14 Xinshi đến 18:13
  33. 18:19 Nanke đến 18:18
  34. 18:23 Shanhua đến 18:22
  35. 18:27 Balin đến 18:27
  36. 18:31 Longtian đến 18:30
  37. 18:36 Linfengying đến 18:35
  38. 18:40 Liuying đến 18:39
  39. 18:44 Xinying đến 18:43
  40. 18:56 Houbi đến 18:51
  41. 19:02 Nanjing đến 19:01
  42. 19:05 Shuishang đến 19:04
  43. 19:13 Chiayi đến 19:11
  44. 19:17 Jiabei đến 19:17
  45. 19:23 Minxiong đến 19:22
  46. 19:30 Dalin đến 19:28
  47. 19:34 Shigui đến 19:34
  48. 19:39 Dounan đến 19:38
  49. 19:46 Douliu đến 19:45
  50. 19:50 Shiliu đến 19:50
  51. 19:55 Linnei đến 19:54
  52. 20:02 Ershui đến 20:01
  53. 20:08 Tianzhong đến 20:07
  54. 20:12 Shetou đến 20:12
  55. 20:16 Yongjing đến 20:16
  56. 20:22 Yuanlin đến 20:20
  57. 20:26 Dacun đến 20:25
  58. 20:42 Huatan đến 20:31
  59. 20:54 Changhua đến 20:51
  60. 21:00 Chenggong đến 21:00
  61. 21:04 Xinwuri đến 21:03
  62. 21:06 Wuri đến 21:06
  63. 21:10 Daqing đến 21:09
  64. 21:13 Wuquan đến 21:13
  65. 21:20 Taichung đến 21:16
  66. 21:23 Jingwu đến 21:22
  67. 21:26 Taiyuan đến 21:25
  68. 21:29 Songzhu đến 21:28
  69. 21:31 Toujiacuo đến 21:31
  70. 21:35 Tanzi đến 21:34
  71. 21:38 Lilin đến 21:37
  72. 21:42 Fengyuan đến 21:41
  73. 21:48 Houli Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)