Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train3248Hướng Hsinchu

Ngày chạy Thứ 2, 9/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 17:11 Pingtung Khởi hành
  2. 17:15 Liukuaicuo đến 17:14
  3. 17:20 Jiuqutang đến 17:19
  4. 17:24 Houzhuang đến 17:23
  5. 17:29 Fongshan đến 17:28
  6. 17:31 Zhengyi đến 17:31
  7. 17:35 Science And Technology Museum đến 17:34
  8. 17:37 Minzu đến 17:36
  9. 17:41 Kaohsiung đến 17:39
  10. 17:43 Sankuaicuo đến 17:42
  11. 17:46 Gushan đến 17:45
  12. 17:54 Museum of Fine Arts đến 17:49
  13. 17:57 Neiwei đến 17:57
  14. 17:59 Zuoying đến 17:59
  15. 18:03 Xinzuoying đến 18:02
  16. 18:14 Nanzi đến 18:09
  17. 18:19 Qiaotou đến 18:18
  18. 18:24 Gangshan đến 18:23
  19. 18:31 Luzhu đến 18:30
  20. 18:35 Dahu đến 18:34
  21. 18:47 Zhongzhou đến 18:40
  22. 18:51 Rende đến 18:50
  23. 18:55 Bao'an đến 18:53
  24. 19:05 Tainan đến 19:01
  25. 19:08 Daqiao đến 19:08
  26. 19:14 Yongkang đến 19:12
  27. 19:25 Xinshi đến 19:20
  28. 19:30 Nanke đến 19:29
  29. 19:34 Shanhua đến 19:33
  30. 19:38 Balin đến 19:38
  31. 19:42 Longtian đến 19:41
  32. 19:47 Linfengying đến 19:46
  33. 19:51 Liuying đến 19:50
  34. 19:55 Xinying đến 19:54
  35. 20:01 Houbi đến 20:01
  36. 20:07 Nanjing đến 20:06
  37. 20:10 Shuishang đến 20:09
  38. 20:18 Chiayi đến 20:16
  39. 20:22 Jiabei đến 20:22
  40. 20:28 Minxiong đến 20:27
  41. 20:40 Dalin đến 20:34
  42. 20:45 Shigui đến 20:45
  43. 20:50 Dounan đến 20:49
  44. 20:57 Douliu đến 20:56
  45. 21:01 Shiliu đến 21:01
  46. 21:06 Linnei đến 21:05
  47. 21:13 Ershui đến 21:12
  48. 21:19 Tianzhong đến 21:18
  49. 21:30 Shetou đến 21:24
  50. 21:35 Yongjing đến 21:35
  51. 21:40 Yuanlin đến 21:39
  52. 21:44 Dacun đến 21:43
  53. 21:49 Huatan đến 21:48
  54. 21:59 Changhua đến 21:57
  55. 22:06 Chenggong đến 22:06
  56. 22:10 Xinwuri đến 22:09
  57. 22:12 Wuri đến 22:12
  58. 22:16 Daqing đến 22:15
  59. 22:19 Wuquan đến 22:19
  60. 22:23 Taichung đến 22:22
  61. 22:26 Jingwu đến 22:25
  62. 22:29 Taiyuan đến 22:28
  63. 22:32 Songzhu đến 22:31
  64. 22:34 Toujiacuo đến 22:34
  65. 22:38 Tanzi đến 22:37
  66. 22:41 Lilin đến 22:40
  67. 22:45 Fengyuan đến 22:44
  68. 22:51 Houli đến 22:50
  69. 22:54 Tai'an đến 22:53
  70. 23:01 Sanyi đến 23:01
  71. 23:08 Tongluo đến 23:07
  72. 23:12 Nanshi đến 23:11
  73. 23:18 Miaoli đến 23:17
  74. 23:22 Fengfu đến 23:21
  75. 23:27 Zaoqiao đến 23:26
  76. 23:33 Zhunan đến 23:32
  77. 23:37 Qiding đến 23:37
  78. 23:43 Xiangshan đến 23:42
  79. 23:46 Sanxingqiao đến 23:46
  80. 23:52 Hsinchu Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)