Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train3257Hướng Chaozhou

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 16:16 Houli Khởi hành
  2. 16:23 Fengyuan đến 16:22
  3. 16:26 Lilin đến 16:26
  4. 16:30 Tanzi đến 16:29
  5. 16:33 Toujiacuo đến 16:32
  6. 16:35 Songzhu đến 16:35
  7. 16:38 Taiyuan đến 16:37
  8. 16:41 Jingwu đến 16:40
  9. 16:45 Taichung đến 16:43
  10. 16:48 Wuquan đến 16:47
  11. 16:51 Daqing đến 16:50
  12. 16:55 Wuri đến 16:54
  13. 16:57 Xinwuri đến 16:56
  14. 17:01 Chenggong đến 17:00
  15. 17:09 Changhua đến 17:07
  16. Theo lịch 17:18 Báo cáo chính thức 17:20 +2 Huatan đến 17:17
  17. 17:22 Dacun đến 17:22
  18. Theo lịch 17:39 Báo cáo chính thức 17:43 +4 Yuanlin đến 17:27
  19. 17:44 Yongjing đến 17:43
  20. Theo lịch 17:48 Báo cáo chính thức 17:53 +5 Shetou đến 17:47
  21. Theo lịch 17:53 Báo cáo chính thức 17:59 +6 Tianzhong đến 17:52
  22. Theo lịch 17:59 Báo cáo chính thức 18:10 +11 Ershui đến 17:58
  23. Theo lịch 18:06 Báo cáo chính thức 18:17 +11 Linnei đến 18:05
  24. 18:10 Shiliu đến 18:10
  25. Theo lịch 18:24 Báo cáo chính thức 18:26 +2 Douliu đến 18:15
  26. Theo lịch 18:32 Báo cáo chính thức 18:33 +1 Dounan đến 18:31
  27. 18:36 Shigui đến 18:35
  28. Theo lịch 18:47 Báo cáo chính thức 18:51 +4 Dalin đến 18:41
  29. Theo lịch 18:53 Báo cáo chính thức 18:56 +3 Minxiong đến 18:52
  30. 18:59 Jiabei đến 18:58
  31. 19:04 Chiayi đến 19:02
  32. 19:09 Shuishang đến 19:09
  33. Theo lịch 19:12 Báo cáo chính thức 19:16 +4 Nanjing đến 19:12
  34. Theo lịch 19:18 Báo cáo chính thức 19:21 +3 Houbi đến 19:17
  35. Theo lịch 19:25 Báo cáo chính thức 19:28 +3 Xinying đến 19:24
  36. 19:28 Liuying đến 19:28
  37. Theo lịch 19:32 Báo cáo chính thức 19:35 +3 Linfengying đến 19:32
  38. Theo lịch 19:38 Báo cáo chính thức 19:41 +3 Longtian đến 19:37
  39. 19:41 Balin đến 19:40
  40. Theo lịch 19:47 Báo cáo chính thức 19:50 +3 Shanhua đến 19:45
  41. 19:50 Nanke đến 19:50
  42. Theo lịch 19:55 Báo cáo chính thức 19:57 +2 Xinshi đến 19:54
  43. Theo lịch 20:01 Báo cáo chính thức 20:04 +3 Yongkang đến 20:00
  44. 20:05 Daqiao đến 20:04
  45. 20:12 Tainan đến 20:08
  46. Theo lịch 20:18 Báo cáo chính thức 20:19 +1 Bao'an đến 20:18
  47. 20:21 Rende đến 20:20
  48. Theo lịch 20:30 Báo cáo chính thức 20:31 +1 Zhongzhou đến 20:25
  49. Theo lịch 20:34 Báo cáo chính thức 20:35 +1 Dahu đến 20:34
  50. Theo lịch 20:38 Báo cáo chính thức 20:40 +2 Luzhu đến 20:38
  51. Theo lịch 20:46 Báo cáo chính thức 20:48 +2 Gangshan đến 20:45
  52. Theo lịch 20:50 Báo cáo chính thức 20:52 +2 Qiaotou đến 20:49
  53. Theo lịch 20:54 Báo cáo chính thức 20:56 +2 Nanzi đến 20:53
  54. Theo lịch 21:01 Báo cáo chính thức 21:02 +1 Xinzuoying đến 20:59
  55. 21:04 Zuoying đến 21:03
  56. 21:06 Neiwei đến 21:05
  57. Theo lịch 21:09 Báo cáo chính thức 21:10 +1 Museum of Fine Arts đến 21:08
  58. 21:11 Gushan đến 21:11
  59. 21:14 Sankuaicuo đến 21:14
  60. 21:18 Kaohsiung đến 21:16
  61. 21:20 Minzu đến 21:20
  62. 21:23 Science And Technology Museum đến 21:22
  63. 21:26 Zhengyi đến 21:25
  64. 21:29 Fongshan đến 21:28
  65. 21:33 Houzhuang đến 21:32
  66. 21:37 Jiuqutang đến 21:36
  67. 21:42 Liukuaicuo đến 21:41
  68. 21:46 Pingtung đến 21:45
  69. 21:49 Guilai đến 21:49
  70. 21:52 Linluo đến 21:52
  71. Theo lịch 22:06 Báo cáo chính thức 22:07 +1 Xishi đến 21:56
  72. 22:11 Zhutian đến 22:10
  73. 22:16 Chaozhou Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)