Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train3262Hướng Houli

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。在豐原跨日。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. Theo lịch 18:41 Báo cáo chính thức 18:44 +3 Chaozhou Khởi hành
  2. 18:45 Zhutian đến 18:45
  3. Theo lịch 18:50 Báo cáo chính thức 18:52 +2 Xishi đến 18:49
  4. 18:53 Linluo đến 18:52
  5. 18:56 Guilai đến 18:55
  6. 19:00 Pingtung đến 18:59
  7. 19:03 Liukuaicuo đến 19:02
  8. Theo lịch 19:08 Báo cáo chính thức 19:09 +1 Jiuqutang đến 19:07
  9. 19:12 Houzhuang đến 19:11
  10. 19:17 Fongshan đến 19:16
  11. 19:19 Zhengyi đến 19:19
  12. 19:23 Science And Technology Museum đến 19:22
  13. 19:25 Minzu đến 19:24
  14. 19:28 Kaohsiung đến 19:27
  15. 19:30 Sankuaicuo đến 19:29
  16. 19:33 Gushan đến 19:32
  17. 19:40 Museum of Fine Arts đến 19:36
  18. 19:43 Neiwei đến 19:43
  19. 19:45 Zuoying đến 19:45
  20. 19:50 Xinzuoying đến 19:48
  21. 19:55 Nanzi đến 19:54
  22. 19:59 Qiaotou đến 19:59
  23. 20:04 Gangshan đến 20:03
  24. 20:10 Luzhu đến 20:10
  25. Theo lịch 20:19 Báo cáo chính thức 20:20 +1 Dahu đến 20:15
  26. Theo lịch 20:23 Báo cáo chính thức 20:24 +1 Zhongzhou đến 20:23
  27. 20:27 Rende đến 20:26
  28. Theo lịch 20:29 Báo cáo chính thức 20:30 +1 Bao'an đến 20:29
  29. Theo lịch 20:37 Báo cáo chính thức 20:38 +1 Tainan đến 20:35
  30. 20:40 Daqiao đến 20:40
  31. 20:46 Yongkang đến 20:44
  32. 20:52 Xinshi đến 20:51
  33. 20:57 Nanke đến 20:56
  34. 21:01 Shanhua đến 21:00
  35. 21:05 Balin đến 21:05
  36. 21:14 Longtian đến 21:09
  37. 21:20 Linfengying đến 21:19
  38. 21:24 Liuying đến 21:23
  39. 21:29 Xinying đến 21:27
  40. 21:35 Houbi đến 21:35
  41. 21:41 Nanjing đến 21:40
  42. 21:44 Shuishang đến 21:43
  43. 21:52 Chiayi đến 21:50
  44. 21:56 Jiabei đến 21:56
  45. Theo lịch 22:02 Báo cáo chính thức 22:03 +1 Minxiong đến 22:01
  46. 22:07 Dalin đến 22:06
  47. 22:11 Shigui đến 22:11
  48. 22:16 Dounan đến 22:15
  49. 22:23 Douliu đến 22:22
  50. 22:27 Shiliu đến 22:27
  51. 22:32 Linnei đến 22:31
  52. 22:39 Ershui đến 22:38
  53. 22:45 Tianzhong đến 22:44
  54. 22:49 Shetou đến 22:49
  55. 22:53 Yongjing đến 22:53
  56. 22:58 Yuanlin đến 22:57
  57. 23:02 Dacun đến 23:01
  58. 23:07 Huatan đến 23:06
  59. Theo lịch 23:16 Báo cáo chính thức 23:17 +1 Changhua đến 23:15
  60. Theo lịch 23:22 Báo cáo chính thức 23:24 +2 Chenggong đến 23:22
  61. Theo lịch 23:26 Báo cáo chính thức 23:28 +2 Xinwuri đến 23:25
  62. 23:28 Wuri đến 23:28
  63. 23:32 Daqing đến 23:31
  64. 23:35 Wuquan đến 23:34
  65. 23:39 Taichung đến 23:37
  66. 23:42 Jingwu đến 23:41
  67. 23:45 Taiyuan đến 23:44
  68. 23:47 Songzhu đến 23:47
  69. 23:50 Toujiacuo đến 23:49
  70. 23:53 Tanzi đến 23:52
  71. 23:56 Lilin đến 23:55
  72. 00:00hôm sau Fengyuan đến 23:59
  73. 00:06hôm sau Houli Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)