Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang 3000 Express371Hướng Taitung

EMU3000

Ngày chạy Thứ 5, 12/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。本列次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節為騰雲座艙,為本局公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. 06:57 Taichung Khởi hành
  2. 06:59 Wuquan đi qua (ước tính)
  3. 07:00 Daqing đi qua (ước tính)
  4. 07:02 Wuri đi qua (ước tính)
  5. 07:05 Xinwuri đến 07:04
  6. 07:07 Chenggong đi qua (ước tính)
  7. 07:14 Changhua đến 07:13
  8. 07:20 Huatan đi qua (ước tính)
  9. 07:23 Dacun đi qua (ước tính)
  10. 07:28 Yuanlin đến 07:27
  11. 07:31 Yongjing đi qua (ước tính)
  12. 07:33 Shetou đi qua (ước tính)
  13. 07:35 Tianzhong đi qua (ước tính)
  14. 07:38 Ershui đi qua (ước tính)
  15. 07:42 Linnei đi qua (ước tính)
  16. 07:45 Shiliu đi qua (ước tính)
  17. 07:50 Douliu đến 07:49
  18. 07:54 Dounan đi qua (ước tính)
  19. 07:56 Shigui đi qua (ước tính)
  20. 07:59 Dalin đi qua (ước tính)
  21. 08:02 Minxiong đi qua (ước tính)
  22. 08:05 Jiabei đi qua (ước tính)
  23. 08:10 Chiayi đến 08:08
  24. 08:14 Shuishang đi qua (ước tính)
  25. 08:15 Nanjing đi qua (ước tính)
  26. 08:18 Houbi đi qua (ước tính)
  27. 08:25 Xinying đến 08:23
  28. 08:27 Liuying đi qua (ước tính)
  29. 08:29 Linfengying đi qua (ước tính)
  30. 08:32 Longtian đi qua (ước tính)
  31. 08:33 Balin đi qua (ước tính)
  32. 08:36 Shanhua đi qua (ước tính)
  33. 08:37 Nanke đi qua (ước tính)
  34. 08:40 Xinshi đi qua (ước tính)
  35. 08:42 Yongkang đi qua (ước tính)
  36. 08:44 Daqiao đi qua (ước tính)
  37. 08:49 Tainan đến 08:47
  38. 08:54 Bao'an đi qua (ước tính)
  39. 08:55 Rende đi qua (ước tính)
  40. 08:56 Zhongzhou đi qua (ước tính)
  41. 08:58 Dahu đi qua (ước tính)
  42. 09:00 Luzhu đi qua (ước tính)
  43. 09:06 Gangshan đến 09:05
  44. 09:09 Qiaotou đi qua (ước tính)
  45. 09:11 Nanzi đi qua (ước tính)
  46. 09:17 Xinzuoying đến 09:15
  47. 09:19 Zuoying đi qua (ước tính)
  48. 09:20 Neiwei đi qua (ước tính)
  49. 09:21 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  50. 09:22 Gushan đi qua (ước tính)
  51. 09:23 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  52. 09:27 Kaohsiung đến 09:25
  53. 09:28 Minzu đi qua (ước tính)
  54. 09:29 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  55. 09:30 Zhengyi đi qua (ước tính)
  56. 09:33 Fongshan đến 09:32
  57. 09:36 Houzhuang đi qua (ước tính)
  58. 09:38 Jiuqutang đi qua (ước tính)
  59. 09:41 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  60. 09:45 Pingtung đến 09:43
  61. 09:47 Guilai đi qua (ước tính)
  62. 09:48 Linluo đi qua (ước tính)
  63. 09:49 Xishi đi qua (ước tính)
  64. 09:51 Zhutian đi qua (ước tính)
  65. 09:57 Chaozhou đến 09:55
  66. 10:01 Kanding đi qua (ước tính)
  67. 10:02 Nanzhou đi qua (ước tính)
  68. 10:05 Zhen'an đi qua (ước tính)
  69. 10:07 Linbian đi qua (ước tính)
  70. 10:09 Jiadong đi qua (ước tính)
  71. 10:11 Donghai đi qua (ước tính)
  72. 10:17 Fangliao đến 10:15
  73. 10:21 Jialu đi qua (ước tính)
  74. 10:23 Neishi đi qua (ước tính)
  75. 10:26 Fangshan đi qua (ước tính)
  76. 10:30 Fangye đi qua (ước tính)
  77. 10:47 Dawu đến 10:46
  78. 10:54 Longxi đi qua (ước tính)
  79. 11:02 Jinlun đến 11:00
  80. 11:11 Taimali đến 11:10
  81. 11:22 Zhiben đến 11:20
  82. 11:27 Kangle đi qua (ước tính)
  83. 11:32 Taitung Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)