Taiwan Railway
Tze-Chiang 3000 Express386Hướng Taichung
Ghi chú chính thức
每日行駛。本列次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節為騰雲座艙,為本公司公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。
Các ga
- 17:30 Taitung
- 17:33 Kangle
-
Theo lịch 17:40Báo cáo chính thức 17:43 +3 Zhiben -
Theo lịch 17:50Báo cáo chính thức 17:52 +2 Taimali - 17:57 Jinlun
- 18:02 Longxi
-
Theo lịch 18:11Báo cáo chính thức 18:13 +2 Dawu - 18:27 Fangye
- 18:32 Fangshan
- 18:35 Neishi
- 18:37 Jialu
-
Theo lịch 18:43Báo cáo chính thức 18:44 +1 Fangliao - 18:46 Donghai
- 18:48 Jiadong
- 18:51 Linbian
- 18:53 Zhen'an
- 18:55 Nanzhou
- 18:56 Kanding
- 19:05 Chaozhou
- 19:08 Zhutian
- 19:09 Xishi
- 19:11 Linluo
- 19:12 Guilai
- 19:16 Pingtung
- 19:18 Liukuaicuo
- 19:20 Jiuqutang
- 19:23 Houzhuang
-
Theo lịch 19:27Báo cáo chính thức 19:28 +1 Fongshan - 19:28 Zhengyi
- 19:29 Science And Technology Museum
- 19:30 Minzu
- 19:35 Kaohsiung
- 19:36 Sankuaicuo
- 19:37 Gushan
- 19:38 Museum of Fine Arts
- 19:39 Neiwei
- 19:39 Zuoying
- 19:45 Xinzuoying
- 19:48 Nanzi
- 19:51 Qiaotou
- 19:53 Gangshan
- 19:57 Luzhu
- 19:59 Dahu
- 20:01 Zhongzhou
- 20:02 Rende
- 20:03 Bao'an
-
Theo lịch 20:12Báo cáo chính thức 20:13 +1 Tainan - 20:14 Daqiao
- 20:16 Yongkang
- 20:18 Xinshi
- 20:21 Nanke
- 20:22 Shanhua
- 20:25 Balin
- 20:26 Longtian
- 20:29 Linfengying
- 20:31 Liuying
-
Theo lịch 20:35Báo cáo chính thức 20:36 +1 Xinying - 20:40 Houbi
- 20:43 Nanjing
- 20:45 Shuishang
- 20:52 Chiayi
- 20:54 Jiabei
- 20:58 Minxiong
- 21:01 Dalin
- 21:03 Shigui
- 21:05 Dounan
- 21:12 Douliu
- 21:15 Shiliu
- 21:18 Linnei
- 21:22 Ershui
- 21:25 Tianzhong
- 21:28 Shetou
- 21:30 Yongjing
- 21:35 Yuanlin
- 21:38 Dacun
- 21:42 Huatan
- 21:50 Changhua
- 21:55 Chenggong
- 22:00 Xinwuri
- 22:01 Wuri
- 22:03 Daqing
- 22:04 Wuquan
- 22:07 Taichung
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)