Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang 3000 Express386Hướng Taichung

EMU3000

Ngày chạy CN, 8/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。本列次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節為騰雲座艙,為本公司公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con búĐặt cơm hộp

Các ga

  1. 17:30 Taitung Khởi hành
  2. 17:33 Kangle đi qua (ước tính)
  3. 17:40 Zhiben đến 17:39
  4. 17:50 Taimali đến 17:49
  5. 17:57 Jinlun đi qua (ước tính)
  6. 18:02 Longxi đi qua (ước tính)
  7. 18:11 Dawu đến 18:10
  8. 18:27 Fangye đi qua (ước tính)
  9. 18:32 Fangshan đi qua (ước tính)
  10. 18:35 Neishi đi qua (ước tính)
  11. 18:37 Jialu đi qua (ước tính)
  12. 18:43 Fangliao đến 18:42
  13. 18:46 Donghai đi qua (ước tính)
  14. 18:48 Jiadong đi qua (ước tính)
  15. 18:51 Linbian đi qua (ước tính)
  16. 18:53 Zhen'an đi qua (ước tính)
  17. 18:55 Nanzhou đi qua (ước tính)
  18. 18:56 Kanding đi qua (ước tính)
  19. 19:05 Chaozhou đến 19:01
  20. 19:08 Zhutian đi qua (ước tính)
  21. 19:09 Xishi đi qua (ước tính)
  22. 19:11 Linluo đi qua (ước tính)
  23. 19:12 Guilai đi qua (ước tính)
  24. 19:16 Pingtung đến 19:14
  25. 19:18 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  26. 19:20 Jiuqutang đi qua (ước tính)
  27. 19:23 Houzhuang đi qua (ước tính)
  28. 19:27 Fongshan đến 19:26
  29. 19:28 Zhengyi đi qua (ước tính)
  30. 19:29 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  31. 19:30 Minzu đi qua (ước tính)
  32. 19:35 Kaohsiung đến 19:32
  33. 19:36 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  34. 19:37 Gushan đi qua (ước tính)
  35. 19:38 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  36. 19:39 Neiwei đi qua (ước tính)
  37. 19:39 Zuoying đi qua (ước tính)
  38. 19:45 Xinzuoying đến 19:42
  39. 19:48 Nanzi đi qua (ước tính)
  40. 19:51 Qiaotou đi qua (ước tính)
  41. 19:53 Gangshan đi qua (ước tính)
  42. 19:57 Luzhu đi qua (ước tính)
  43. 19:59 Dahu đi qua (ước tính)
  44. 20:01 Zhongzhou đi qua (ước tính)
  45. 20:02 Rende đi qua (ước tính)
  46. 20:03 Bao'an đi qua (ước tính)
  47. 20:12 Tainan đến 20:09
  48. 20:14 Daqiao đi qua (ước tính)
  49. 20:16 Yongkang đi qua (ước tính)
  50. 20:18 Xinshi đi qua (ước tính)
  51. 20:21 Nanke đi qua (ước tính)
  52. 20:22 Shanhua đi qua (ước tính)
  53. 20:25 Balin đi qua (ước tính)
  54. 20:26 Longtian đi qua (ước tính)
  55. 20:29 Linfengying đi qua (ước tính)
  56. 20:31 Liuying đi qua (ước tính)
  57. 20:35 Xinying đến 20:34
  58. 20:40 Houbi đi qua (ước tính)
  59. 20:43 Nanjing đi qua (ước tính)
  60. 20:45 Shuishang đi qua (ước tính)
  61. 20:52 Chiayi đến 20:50
  62. 20:54 Jiabei đi qua (ước tính)
  63. 20:58 Minxiong đi qua (ước tính)
  64. 21:01 Dalin đi qua (ước tính)
  65. 21:03 Shigui đi qua (ước tính)
  66. 21:05 Dounan đi qua (ước tính)
  67. 21:12 Douliu đến 21:11
  68. 21:15 Shiliu đi qua (ước tính)
  69. 21:18 Linnei đi qua (ước tính)
  70. 21:22 Ershui đi qua (ước tính)
  71. 21:25 Tianzhong đi qua (ước tính)
  72. 21:28 Shetou đi qua (ước tính)
  73. 21:30 Yongjing đi qua (ước tính)
  74. 21:35 Yuanlin đến 21:33
  75. 21:38 Dacun đi qua (ước tính)
  76. 21:42 Huatan đi qua (ước tính)
  77. 21:50 Changhua đến 21:48
  78. 21:55 Chenggong đi qua (ước tính)
  79. 22:00 Xinwuri đến 21:58
  80. 22:01 Wuri đi qua (ước tính)
  81. 22:03 Daqing đi qua (ước tính)
  82. 22:04 Wuquan đi qua (ước tính)
  83. 22:07 Taichung Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)