Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train3132Hướng Beihu

Ngày chạy Thứ 7, 7/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 05:13 Chaozhou Khởi hành
  2. 05:17 Zhutian đến 05:17
  3. 05:22 Xishi đến 05:21
  4. 05:25 Linluo đến 05:24
  5. 05:28 Guilai đến 05:27
  6. 05:32 Pingtung đến 05:31
  7. 05:35 Liukuaicuo đến 05:34
  8. 05:40 Jiuqutang đến 05:39
  9. 05:44 Houzhuang đến 05:43
  10. 05:55 Fongshan đến 05:49
  11. 05:59 Zhengyi đến 05:58
  12. 06:02 Science And Technology Museum đến 06:01
  13. 06:04 Minzu đến 06:03
  14. 06:07 Kaohsiung đến 06:06
  15. 06:09 Sankuaicuo đến 06:08
  16. 06:12 Gushan đến 06:11
  17. 06:23 Museum of Fine Arts đến 06:15
  18. 06:26 Neiwei đến 06:26
  19. 06:28 Zuoying đến 06:28
  20. 06:32 Xinzuoying đến 06:31
  21. 06:37 Nanzi đến 06:36
  22. 06:41 Qiaotou đến 06:41
  23. 06:46 Gangshan đến 06:45
  24. 06:52 Luzhu đến 06:52
  25. 06:56 Dahu đến 06:56
  26. 07:00 Zhongzhou đến 06:59
  27. 07:03 Rende đến 07:03
  28. 07:06 Bao'an đến 07:05
  29. 07:14 Tainan đến 07:12
  30. 07:17 Daqiao đến 07:17
  31. 07:27 Yongkang đến 07:22
  32. 07:39 Xinshi đến 07:33
  33. 07:44 Nanke đến 07:43
  34. 07:48 Shanhua đến 07:47
  35. 07:52 Balin đến 07:52
  36. 07:56 Longtian đến 07:55
  37. 08:01 Linfengying đến 08:00
  38. 08:05 Liuying đến 08:04
  39. 08:09 Xinying đến 08:08
  40. 08:15 Houbi đến 08:15
  41. 08:21 Nanjing đến 08:20
  42. 08:24 Shuishang đến 08:23
  43. 08:35 Chiayi đến 08:30
  44. 08:39 Jiabei đến 08:39
  45. 08:45 Minxiong đến 08:44
  46. 08:51 Dalin đến 08:50
  47. 08:55 Shigui đến 08:55
  48. 09:00 Dounan đến 08:59
  49. 09:07 Douliu đến 09:06
  50. 09:11 Shiliu đến 09:11
  51. 09:16 Linnei đến 09:15
  52. 09:23 Ershui đến 09:22
  53. 09:29 Tianzhong đến 09:28
  54. 09:40 Shetou đến 09:34
  55. 09:45 Yongjing đến 09:44
  56. 09:50 Yuanlin đến 09:48
  57. 09:54 Dacun đến 09:53
  58. 09:59 Huatan đến 09:58
  59. 10:10 Changhua đến 10:07
  60. 10:16 Chenggong đến 10:16
  61. 10:20 Xinwuri đến 10:19
  62. 10:22 Wuri đến 10:22
  63. 10:26 Daqing đến 10:25
  64. 10:29 Wuquan đến 10:29
  65. 10:35 Taichung đến 10:32
  66. 10:38 Jingwu đến 10:37
  67. 10:41 Taiyuan đến 10:40
  68. 10:44 Songzhu đến 10:43
  69. 10:46 Toujiacuo đến 10:46
  70. 10:54 Tanzi đến 10:50
  71. 10:58 Lilin đến 10:57
  72. 11:03 Fengyuan đến 11:01
  73. 11:10 Houli đến 11:08
  74. 11:13 Tai'an đến 11:12
  75. 11:20 Sanyi đến 11:20
  76. 11:27 Tongluo đến 11:26
  77. 11:31 Nanshi đến 11:30
  78. 11:38 Miaoli đến 11:36
  79. 11:42 Fengfu đến 11:41
  80. 11:47 Zaoqiao đến 11:46
  81. 11:53 Zhunan đến 11:52
  82. 11:57 Qiding đến 11:57
  83. 12:03 Xiangshan đến 12:02
  84. 12:06 Sanxingqiao đến 12:06
  85. 12:13 Hsinchu đến 12:11
  86. 12:16 North Hsinchu đến 12:15
  87. 12:21 Zhubei đến 12:20
  88. 12:26 Xinfeng đến 12:25
  89. 12:32 Hukou đến 12:31
  90. 12:36 Beihu Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)