Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train3157Hướng Chaozhou

Ngày chạy Thứ 4, 4/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 05:22 Hsinchu Khởi hành
  2. 05:27 Sanxingqiao đến 05:27
  3. Theo lịch 05:31 Báo cáo chính thức 05:34 +3 Xiangshan đến 05:30
  4. 05:36 Qiding đến 05:36
  5. Theo lịch 05:42 Báo cáo chính thức 05:51 +9 Zhunan đến 05:41
  6. 05:47 Zaoqiao đến 05:46
  7. 05:52 Fengfu đến 05:51
  8. Theo lịch 05:57 Báo cáo chính thức 06:06 +9 Miaoli đến 05:56
  9. 06:03 Nanshi đến 06:02
  10. Theo lịch 06:08 Báo cáo chính thức 06:16 +8 Tongluo đến 06:07
  11. Theo lịch 06:16 Báo cáo chính thức 06:23 +7 Sanyi đến 06:15
  12. 06:23 Tai'an đến 06:23
  13. Theo lịch 06:27 Báo cáo chính thức 06:34 +7 Houli đến 06:26
  14. Theo lịch 06:33 Báo cáo chính thức 06:39 +6 Fengyuan đến 06:32
  15. 06:36 Lilin đến 06:36
  16. Theo lịch 06:40 Báo cáo chính thức 06:45 +5 Tanzi đến 06:39
  17. 06:43 Toujiacuo đến 06:42
  18. 06:45 Songzhu đến 06:45
  19. Theo lịch 06:48 Báo cáo chính thức 06:53 +5 Taiyuan đến 06:47
  20. 06:51 Jingwu đến 06:51
  21. Theo lịch 07:02 Báo cáo chính thức 07:03 +1 Taichung đến 06:54
  22. 07:05 Wuquan đến 07:04
  23. 07:08 Daqing đến 07:07
  24. 07:12 Wuri đến 07:11
  25. 07:14 Xinwuri đến 07:13
  26. 07:18 Chenggong đến 07:17
  27. 07:30 Changhua đến 07:24
  28. Theo lịch 07:39 Báo cáo chính thức 07:41 +2 Huatan đến 07:38
  29. 07:43 Dacun đến 07:43
  30. Theo lịch 07:48 Báo cáo chính thức 07:50 +2 Yuanlin đến 07:47
  31. 07:52 Yongjing đến 07:51
  32. Theo lịch 07:56 Báo cáo chính thức 07:58 +2 Shetou đến 07:55
  33. Theo lịch 08:01 Báo cáo chính thức 08:03 +2 Tianzhong đến 08:00
  34. Theo lịch 08:07 Báo cáo chính thức 08:10 +3 Ershui đến 08:06
  35. Theo lịch 08:14 Báo cáo chính thức 08:17 +3 Linnei đến 08:13
  36. 08:18 Shiliu đến 08:18
  37. Theo lịch 08:28 Báo cáo chính thức 08:31 +3 Douliu đến 08:23
  38. Theo lịch 08:36 Báo cáo chính thức 08:37 +1 Dounan đến 08:35
  39. 08:40 Shigui đến 08:39
  40. Theo lịch 08:44 Báo cáo chính thức 08:45 +1 Dalin đến 08:44
  41. Theo lịch 08:49 Báo cáo chính thức 08:51 +2 Minxiong đến 08:49
  42. 08:55 Jiabei đến 08:54
  43. Theo lịch 09:00 Báo cáo chính thức 09:12 +12 Chiayi đến 08:58
  44. 09:05 Shuishang đến 09:05
  45. Theo lịch 09:08 Báo cáo chính thức 09:26 +18 Nanjing đến 09:08
  46. Theo lịch 09:14 Báo cáo chính thức 09:33 +19 Houbi đến 09:13
  47. Theo lịch 09:21 Báo cáo chính thức 09:40 +19 Xinying đến 09:20
  48. 09:24 Liuying đến 09:24
  49. Theo lịch 09:28 Báo cáo chính thức 09:48 +20 Linfengying đến 09:28
  50. Theo lịch 09:39 Báo cáo chính thức 09:54 +15 Longtian đến 09:34
  51. 09:43 Balin đến 09:42
  52. Theo lịch 09:48 Báo cáo chính thức 10:03 +15 Shanhua đến 09:47
  53. 09:51 Nanke đến 09:51
  54. Theo lịch 09:56 Báo cáo chính thức 10:11 +15 Xinshi đến 09:55
  55. Theo lịch 10:02 Báo cáo chính thức 10:17 +15 Yongkang đến 10:01
  56. 10:06 Daqiao đến 10:05
  57. Theo lịch 10:13 Báo cáo chính thức 10:25 +12 Tainan đến 10:09
  58. Theo lịch 10:19 Báo cáo chính thức 10:33 +14 Bao'an đến 10:19
  59. Đã rời ga Bao'an

  60. Theo lịch 10:22 10:36 +14 Ước tính Rende đến 10:21
  61. Theo lịch 10:25 10:39 +14 Ước tính Zhongzhou đến 10:25
  62. Theo lịch 10:29 10:43 +14 Ước tính Dahu đến 10:28
  63. Theo lịch 10:33 10:47 +14 Ước tính Luzhu đến 10:33
  64. Theo lịch 10:41 10:55 +14 Ước tính Gangshan đến 10:40
  65. Theo lịch 10:51 11:05 +14 Ước tính Qiaotou đến 10:45
  66. Theo lịch 10:56 11:10 +14 Ước tính Nanzi đến 10:55
  67. Theo lịch 11:03 11:17 +14 Ước tính Xinzuoying đến 11:01
  68. Theo lịch 11:06 11:20 +14 Ước tính Zuoying đến 11:05
  69. Theo lịch 11:08 11:22 +14 Ước tính Neiwei đến 11:07
  70. Theo lịch 11:15 11:29 +14 Ước tính Museum of Fine Arts đến 11:11
  71. Theo lịch 11:18 11:32 +14 Ước tính Gushan đến 11:18
  72. Theo lịch 11:21 11:35 +14 Ước tính Sankuaicuo đến 11:21
  73. Theo lịch 11:24 11:38 +14 Ước tính Kaohsiung đến 11:23
  74. Theo lịch 11:26 11:40 +14 Ước tính Minzu đến 11:26
  75. Theo lịch 11:29 11:43 +14 Ước tính Science And Technology Museum đến 11:28
  76. Theo lịch 11:32 11:46 +14 Ước tính Zhengyi đến 11:31
  77. Theo lịch 11:35 11:49 +14 Ước tính Fongshan đến 11:34
  78. Theo lịch 11:39 11:53 +14 Ước tính Houzhuang đến 11:38
  79. Theo lịch 11:43 11:57 +14 Ước tính Jiuqutang đến 11:42
  80. Theo lịch 11:48 12:02 +14 Ước tính Liukuaicuo đến 11:47
  81. Theo lịch 11:52 12:06 +14 Ước tính Pingtung đến 11:51
  82. Theo lịch 11:55 12:09 +14 Ước tính Guilai đến 11:55
  83. Theo lịch 11:58 12:12 +14 Ước tính Linluo đến 11:58
  84. Theo lịch 12:02 12:16 +14 Ước tính Xishi đến 12:01
  85. Theo lịch 12:06 12:20 +14 Ước tính Zhutian đến 12:05
  86. Theo lịch 12:11 12:25 +14 Ước tính Chaozhou Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)