Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train3157Hướng Chaozhou

Ngày chạy Thứ 3, 10/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 05:22 Hsinchu Khởi hành
  2. 05:27 Sanxingqiao đến 05:27
  3. 05:31 Xiangshan đến 05:30
  4. 05:36 Qiding đến 05:36
  5. 05:42 Zhunan đến 05:41
  6. 05:47 Zaoqiao đến 05:46
  7. 05:52 Fengfu đến 05:51
  8. 05:57 Miaoli đến 05:56
  9. 06:03 Nanshi đến 06:02
  10. 06:08 Tongluo đến 06:07
  11. 06:16 Sanyi đến 06:15
  12. 06:23 Tai'an đến 06:23
  13. 06:27 Houli đến 06:26
  14. 06:33 Fengyuan đến 06:32
  15. 06:36 Lilin đến 06:36
  16. 06:40 Tanzi đến 06:39
  17. 06:43 Toujiacuo đến 06:42
  18. 06:45 Songzhu đến 06:45
  19. 06:48 Taiyuan đến 06:47
  20. 06:51 Jingwu đến 06:51
  21. 07:02 Taichung đến 06:54
  22. 07:05 Wuquan đến 07:04
  23. 07:08 Daqing đến 07:07
  24. 07:12 Wuri đến 07:11
  25. 07:14 Xinwuri đến 07:13
  26. 07:18 Chenggong đến 07:17
  27. 07:30 Changhua đến 07:24
  28. 07:39 Huatan đến 07:38
  29. 07:43 Dacun đến 07:43
  30. 07:48 Yuanlin đến 07:47
  31. 07:52 Yongjing đến 07:51
  32. 07:56 Shetou đến 07:55
  33. 08:01 Tianzhong đến 08:00
  34. 08:07 Ershui đến 08:06
  35. 08:14 Linnei đến 08:13
  36. 08:18 Shiliu đến 08:18
  37. 08:28 Douliu đến 08:23
  38. 08:36 Dounan đến 08:35
  39. 08:40 Shigui đến 08:39
  40. 08:44 Dalin đến 08:44
  41. 08:49 Minxiong đến 08:49
  42. 08:55 Jiabei đến 08:54
  43. 09:00 Chiayi đến 08:58
  44. 09:05 Shuishang đến 09:05
  45. 09:08 Nanjing đến 09:08
  46. 09:14 Houbi đến 09:13
  47. 09:21 Xinying đến 09:20
  48. 09:24 Liuying đến 09:24
  49. 09:28 Linfengying đến 09:28
  50. 09:39 Longtian đến 09:34
  51. 09:43 Balin đến 09:42
  52. 09:48 Shanhua đến 09:47
  53. 09:51 Nanke đến 09:51
  54. 09:56 Xinshi đến 09:55
  55. 10:02 Yongkang đến 10:01
  56. 10:06 Daqiao đến 10:05
  57. 10:13 Tainan đến 10:09
  58. 10:19 Bao'an đến 10:19
  59. 10:22 Rende đến 10:21
  60. 10:25 Zhongzhou đến 10:25
  61. 10:29 Dahu đến 10:28
  62. 10:33 Luzhu đến 10:33
  63. 10:41 Gangshan đến 10:40
  64. 10:51 Qiaotou đến 10:45
  65. 10:56 Nanzi đến 10:55
  66. 11:03 Xinzuoying đến 11:01
  67. 11:06 Zuoying đến 11:05
  68. 11:08 Neiwei đến 11:07
  69. 11:15 Museum of Fine Arts đến 11:11
  70. 11:18 Gushan đến 11:18
  71. 11:21 Sankuaicuo đến 11:21
  72. 11:24 Kaohsiung đến 11:23
  73. 11:26 Minzu đến 11:26
  74. 11:29 Science And Technology Museum đến 11:28
  75. 11:32 Zhengyi đến 11:31
  76. 11:35 Fongshan đến 11:34
  77. 11:39 Houzhuang đến 11:38
  78. 11:43 Jiuqutang đến 11:42
  79. 11:48 Liukuaicuo đến 11:47
  80. 11:52 Pingtung đến 11:51
  81. 11:55 Guilai đến 11:55
  82. 11:58 Linluo đến 11:58
  83. 12:02 Xishi đến 12:01
  84. 12:06 Zhutian đến 12:05
  85. 12:11 Chaozhou Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)