Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train3177Hướng Chaozhou

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Các ga

  1. 08:08 Tongluo Khởi hành
  2. 08:15 Sanyi đến 08:14
  3. 08:22 Tai'an đến 08:22
  4. Theo lịch 08:26 Báo cáo chính thức 08:27 +1 Houli đến 08:25
  5. Theo lịch 08:33 Báo cáo chính thức 08:34 +1 Fengyuan đến 08:31
  6. 08:36 Lilin đến 08:36
  7. 08:40 Tanzi đến 08:39
  8. 08:43 Toujiacuo đến 08:42
  9. 08:45 Songzhu đến 08:45
  10. 08:53 Taiyuan đến 08:48
  11. 08:56 Jingwu đến 08:56
  12. Theo lịch 09:01 Báo cáo chính thức 09:06 +5 Taichung đến 08:59
  13. 09:04 Wuquan đến 09:03
  14. 09:07 Daqing đến 09:06
  15. 09:11 Wuri đến 09:10
  16. Theo lịch 09:13 Báo cáo chính thức 09:18 +5 Xinwuri đến 09:12
  17. Theo lịch 09:17 Báo cáo chính thức 09:23 +6 Chenggong đến 09:16
  18. Theo lịch 09:25 Báo cáo chính thức 09:34 +9 Changhua đến 09:23
  19. Theo lịch 09:34 Báo cáo chính thức 09:45 +11 Huatan đến 09:33
  20. 09:38 Dacun đến 09:38
  21. Theo lịch 09:43 Báo cáo chính thức 09:53 +10 Yuanlin đến 09:42
  22. 09:47 Yongjing đến 09:46
  23. Theo lịch 09:51 Báo cáo chính thức 10:01 +10 Shetou đến 09:50
  24. Theo lịch 09:56 Báo cáo chính thức 10:06 +10 Tianzhong đến 09:55
  25. Theo lịch 10:02 Báo cáo chính thức 10:12 +10 Ershui đến 10:01
  26. Theo lịch 10:09 Báo cáo chính thức 10:19 +10 Linnei đến 10:08
  27. 10:13 Shiliu đến 10:13
  28. Theo lịch 10:27 Báo cáo chính thức 10:36 +9 Douliu đến 10:18
  29. Theo lịch 10:35 Báo cáo chính thức 10:48 +13 Dounan đến 10:34
  30. 10:39 Shigui đến 10:38
  31. Theo lịch 10:49 Báo cáo chính thức 10:59 +10 Dalin đến 10:44
  32. Theo lịch 10:55 Báo cáo chính thức 11:04 +9 Minxiong đến 10:54
  33. 11:01 Jiabei đến 11:00
  34. Theo lịch 11:06 Báo cáo chính thức 11:14 +8 Chiayi đến 11:04
  35. 11:11 Shuishang đến 11:11
  36. Theo lịch 11:14 Báo cáo chính thức 11:23 +9 Nanjing đến 11:14
  37. Theo lịch 11:20 Báo cáo chính thức 11:28 +8 Houbi đến 11:19
  38. Theo lịch 11:27 Báo cáo chính thức 11:34 +7 Xinying đến 11:26
  39. 11:30 Liuying đến 11:30
  40. Theo lịch 11:34 Báo cáo chính thức 11:41 +7 Linfengying đến 11:34
  41. Theo lịch 11:40 Báo cáo chính thức 11:47 +7 Longtian đến 11:39
  42. 11:43 Balin đến 11:42
  43. Theo lịch 11:48 Báo cáo chính thức 11:55 +7 Shanhua đến 11:47
  44. 11:51 Nanke đến 11:51
  45. Theo lịch 11:56 Báo cáo chính thức 12:02 +6 Xinshi đến 11:55
  46. Theo lịch 12:03 Báo cáo chính thức 12:07 +4 Yongkang đến 12:01
  47. 12:07 Daqiao đến 12:06
  48. Theo lịch 12:12 Báo cáo chính thức 12:14 +2 Tainan đến 12:10
  49. Theo lịch 12:18 Báo cáo chính thức 12:20 +2 Bao'an đến 12:18
  50. 12:21 Rende đến 12:20
  51. Theo lịch 12:24 Báo cáo chính thức 12:25 +1 Zhongzhou đến 12:24
  52. Theo lịch 12:28 Báo cáo chính thức 12:29 +1 Dahu đến 12:27
  53. Theo lịch 12:32 Báo cáo chính thức 12:33 +1 Luzhu đến 12:32
  54. 12:40 Gangshan đến 12:39
  55. Theo lịch 12:50 Báo cáo chính thức 12:53 +3 Qiaotou đến 12:44
  56. Theo lịch 12:55 Báo cáo chính thức 12:57 +2 Nanzi đến 12:54
  57. Theo lịch 13:02 Báo cáo chính thức 13:05 +3 Xinzuoying đến 13:00
  58. 13:05 Zuoying đến 13:04
  59. 13:07 Neiwei đến 13:06
  60. Theo lịch 13:10 Báo cáo chính thức 13:13 +3 Museum of Fine Arts đến 13:09
  61. 13:12 Gushan đến 13:12
  62. 13:15 Sankuaicuo đến 13:15
  63. Theo lịch 13:19 Báo cáo chính thức 13:20 +1 Kaohsiung đến 13:17
  64. 13:21 Minzu đến 13:21
  65. 13:24 Science And Technology Museum đến 13:23
  66. 13:27 Zhengyi đến 13:26
  67. 13:37 Fongshan đến 13:30
  68. 13:42 Houzhuang đến 13:41
  69. 13:46 Jiuqutang đến 13:45
  70. 13:51 Liukuaicuo đến 13:50
  71. 13:55 Pingtung đến 13:54
  72. 13:58 Guilai đến 13:58
  73. 14:01 Linluo đến 14:01
  74. 14:05 Xishi đến 14:04
  75. 14:09 Zhutian đến 14:08
  76. 14:14 Chaozhou Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)