Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train3187Hướng Chaozhou

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Các ga

  1. Theo lịch 09:05 Báo cáo chính thức 09:10 +5 Sanyi Khởi hành
  2. 09:13 Tai'an đến 09:13
  3. Theo lịch 09:17 Báo cáo chính thức 09:24 +7 Houli đến 09:16
  4. Theo lịch 09:23 Báo cáo chính thức 09:31 +8 Fengyuan đến 09:22
  5. 09:26 Lilin đến 09:26
  6. Theo lịch 09:30 Báo cáo chính thức 09:44 +14 Tanzi đến 09:29
  7. 09:33 Toujiacuo đến 09:32
  8. 09:35 Songzhu đến 09:35
  9. Theo lịch 09:38 Báo cáo chính thức 09:53 +15 Taiyuan đến 09:37
  10. 09:41 Jingwu đến 09:41
  11. Theo lịch 09:54 Báo cáo chính thức 10:00 +6 Taichung đến 09:45
  12. 09:58 Wuquan đến 09:57
  13. 10:01 Daqing đến 10:00
  14. 10:05 Wuri đến 10:04
  15. Theo lịch 10:07 Báo cáo chính thức 10:12 +5 Xinwuri đến 10:06
  16. Theo lịch 10:11 Báo cáo chính thức 10:16 +5 Chenggong đến 10:10
  17. Theo lịch 10:20 Báo cáo chính thức 10:24 +4 Changhua đến 10:17
  18. Theo lịch 10:29 Báo cáo chính thức 10:35 +6 Huatan đến 10:28
  19. 10:33 Dacun đến 10:33
  20. Theo lịch 10:39 Báo cáo chính thức 10:43 +4 Yuanlin đến 10:37
  21. 10:43 Yongjing đến 10:42
  22. Theo lịch 10:47 Báo cáo chính thức 10:51 +4 Shetou đến 10:46
  23. Theo lịch 10:52 Báo cáo chính thức 10:56 +4 Tianzhong đến 10:51
  24. Theo lịch 10:58 Báo cáo chính thức 11:02 +4 Ershui đến 10:57
  25. Theo lịch 11:05 Báo cáo chính thức 11:10 +5 Linnei đến 11:04
  26. 11:10 Shiliu đến 11:09
  27. Theo lịch 11:15 Báo cáo chính thức 11:19 +4 Douliu đến 11:14
  28. Theo lịch 11:22 Báo cáo chính thức 11:26 +4 Dounan đến 11:21
  29. 11:26 Shigui đến 11:25
  30. Theo lịch 11:37 Báo cáo chính thức 11:39 +2 Dalin đến 11:31
  31. Theo lịch 11:43 Báo cáo chính thức 11:44 +1 Minxiong đến 11:42
  32. 11:49 Jiabei đến 11:48
  33. Theo lịch 11:54 Báo cáo chính thức 11:55 +1 Chiayi đến 11:52
  34. 11:59 Shuishang đến 11:59
  35. Theo lịch 12:02 Báo cáo chính thức 12:04 +2 Nanjing đến 12:02
  36. Theo lịch 12:08 Báo cáo chính thức 12:09 +1 Houbi đến 12:07
  37. Theo lịch 12:15 Báo cáo chính thức 12:16 +1 Xinying đến 12:14
  38. 12:18 Liuying đến 12:18
  39. Theo lịch 12:22 Báo cáo chính thức 12:23 +1 Linfengying đến 12:22
  40. Theo lịch 12:28 Báo cáo chính thức 12:29 +1 Longtian đến 12:27
  41. 12:31 Balin đến 12:30
  42. 12:37 Shanhua đến 12:35
  43. 12:40 Nanke đến 12:40
  44. 12:45 Xinshi đến 12:44
  45. 12:52 Yongkang đến 12:50
  46. 12:56 Daqiao đến 12:55
  47. 13:01 Tainan đến 12:59
  48. 13:07 Bao'an đến 13:07
  49. 13:10 Rende đến 13:09
  50. 13:13 Zhongzhou đến 13:13
  51. 13:17 Dahu đến 13:16
  52. 13:21 Luzhu đến 13:21
  53. 13:29 Gangshan đến 13:28
  54. 13:33 Qiaotou đến 13:32
  55. 13:37 Nanzi đến 13:36
  56. 13:44 Xinzuoying đến 13:42
  57. 13:47 Zuoying đến 13:46
  58. 13:49 Neiwei đến 13:48
  59. 13:52 Museum of Fine Arts đến 13:51
  60. 13:54 Gushan đến 13:54
  61. 13:57 Sankuaicuo đến 13:57
  62. Theo lịch 14:13 Báo cáo chính thức 14:17 +4 Kaohsiung đến 14:00
  63. 14:16 Minzu đến 14:15
  64. 14:18 Science And Technology Museum đến 14:17
  65. 14:21 Zhengyi đến 14:20
  66. Theo lịch 14:24 Báo cáo chính thức 14:28 +4 Fongshan đến 14:23
  67. 14:28 Houzhuang đến 14:27
  68. Theo lịch 14:32 Báo cáo chính thức 14:37 +5 Jiuqutang đến 14:31
  69. 14:37 Liukuaicuo đến 14:36
  70. Theo lịch 14:41 Báo cáo chính thức 14:45 +4 Pingtung đến 14:40
  71. 14:44 Guilai đến 14:44
  72. 14:47 Linluo đến 14:47
  73. Theo lịch 14:51 Báo cáo chính thức 14:54 +3 Xishi đến 14:50
  74. 14:55 Zhutian đến 14:54
  75. 15:00 Chaozhou Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)