Taiwan Railway
Local Train3187Hướng Chaozhou
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 09:05 Sanyi
- 09:13 Tai'an
-
Theo lịch 09:17Báo cáo chính thức 09:18 +1 Houli -
Theo lịch 09:23Báo cáo chính thức 09:24 +1 Fengyuan - 09:26 Lilin
- 09:30 Tanzi
- 09:33 Toujiacuo
- 09:35 Songzhu
- 09:38 Taiyuan
- 09:41 Jingwu
- 09:54 Taichung
- 09:58 Wuquan
- 10:01 Daqing
- 10:05 Wuri
- 10:07 Xinwuri
- 10:11 Chenggong
- 10:20 Changhua
-
Theo lịch 10:29Báo cáo chính thức 10:30 +1 Huatan - 10:33 Dacun
-
Theo lịch 10:39Báo cáo chính thức 10:40 +1 Yuanlin Đã rời ga Yuanlin
-
Theo lịch 10:4310:44 +1 Ước tính Yongjing -
Theo lịch 10:4710:48 +1 Ước tính Shetou -
Theo lịch 10:5210:53 +1 Ước tính Tianzhong -
Theo lịch 10:5810:59 +1 Ước tính Ershui -
Theo lịch 11:0511:06 +1 Ước tính Linnei -
Theo lịch 11:1011:11 +1 Ước tính Shiliu -
Theo lịch 11:1511:16 +1 Ước tính Douliu -
Theo lịch 11:2211:23 +1 Ước tính Dounan -
Theo lịch 11:2611:27 +1 Ước tính Shigui -
Theo lịch 11:3711:38 +1 Ước tính Dalin -
Theo lịch 11:4311:44 +1 Ước tính Minxiong -
Theo lịch 11:4911:50 +1 Ước tính Jiabei -
Theo lịch 11:5411:55 +1 Ước tính Chiayi -
Theo lịch 11:5912:00 +1 Ước tính Shuishang -
Theo lịch 12:0212:03 +1 Ước tính Nanjing -
Theo lịch 12:0812:09 +1 Ước tính Houbi -
Theo lịch 12:1512:16 +1 Ước tính Xinying -
Theo lịch 12:1812:19 +1 Ước tính Liuying -
Theo lịch 12:2212:23 +1 Ước tính Linfengying -
Theo lịch 12:2812:29 +1 Ước tính Longtian -
Theo lịch 12:3112:32 +1 Ước tính Balin -
Theo lịch 12:3712:38 +1 Ước tính Shanhua -
Theo lịch 12:4012:41 +1 Ước tính Nanke -
Theo lịch 12:4512:46 +1 Ước tính Xinshi -
Theo lịch 12:5212:53 +1 Ước tính Yongkang -
Theo lịch 12:5612:57 +1 Ước tính Daqiao -
Theo lịch 13:0113:02 +1 Ước tính Tainan -
Theo lịch 13:0713:08 +1 Ước tính Bao'an -
Theo lịch 13:1013:11 +1 Ước tính Rende -
Theo lịch 13:1313:14 +1 Ước tính Zhongzhou -
Theo lịch 13:1713:18 +1 Ước tính Dahu -
Theo lịch 13:2113:22 +1 Ước tính Luzhu -
Theo lịch 13:2913:30 +1 Ước tính Gangshan -
Theo lịch 13:3313:34 +1 Ước tính Qiaotou -
Theo lịch 13:3713:38 +1 Ước tính Nanzi -
Theo lịch 13:4413:45 +1 Ước tính Xinzuoying -
Theo lịch 13:4713:48 +1 Ước tính Zuoying -
Theo lịch 13:4913:50 +1 Ước tính Neiwei -
Theo lịch 13:5213:53 +1 Ước tính Museum of Fine Arts -
Theo lịch 13:5413:55 +1 Ước tính Gushan -
Theo lịch 13:5713:58 +1 Ước tính Sankuaicuo -
Theo lịch 14:1314:14 +1 Ước tính Kaohsiung -
Theo lịch 14:1614:17 +1 Ước tính Minzu -
Theo lịch 14:1814:19 +1 Ước tính Science And Technology Museum -
Theo lịch 14:2114:22 +1 Ước tính Zhengyi -
Theo lịch 14:2414:25 +1 Ước tính Fongshan -
Theo lịch 14:2814:29 +1 Ước tính Houzhuang -
Theo lịch 14:3214:33 +1 Ước tính Jiuqutang -
Theo lịch 14:3714:38 +1 Ước tính Liukuaicuo -
Theo lịch 14:4114:42 +1 Ước tính Pingtung -
Theo lịch 14:4414:45 +1 Ước tính Guilai -
Theo lịch 14:4714:48 +1 Ước tính Linluo -
Theo lịch 14:5114:52 +1 Ước tính Xishi -
Theo lịch 14:5514:56 +1 Ước tính Zhutian -
Theo lịch 15:0015:01 +1 Ước tính Chaozhou
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)