Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train3187Hướng Chaozhou

Ngày chạy Thứ 4, 4/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Các ga

  1. 09:05 Sanyi Khởi hành
  2. 09:13 Tai'an đến 09:13
  3. Theo lịch 09:17 Báo cáo chính thức 09:18 +1 Houli đến 09:16
  4. Theo lịch 09:23 Báo cáo chính thức 09:24 +1 Fengyuan đến 09:22
  5. 09:26 Lilin đến 09:26
  6. 09:30 Tanzi đến 09:29
  7. 09:33 Toujiacuo đến 09:32
  8. 09:35 Songzhu đến 09:35
  9. 09:38 Taiyuan đến 09:37
  10. 09:41 Jingwu đến 09:41
  11. 09:54 Taichung đến 09:45
  12. 09:58 Wuquan đến 09:57
  13. 10:01 Daqing đến 10:00
  14. 10:05 Wuri đến 10:04
  15. 10:07 Xinwuri đến 10:06
  16. 10:11 Chenggong đến 10:10
  17. 10:20 Changhua đến 10:17
  18. Theo lịch 10:29 Báo cáo chính thức 10:30 +1 Huatan đến 10:28
  19. 10:33 Dacun đến 10:33
  20. Theo lịch 10:39 Báo cáo chính thức 10:40 +1 Yuanlin đến 10:37
  21. Đã rời ga Yuanlin

  22. Theo lịch 10:43 10:44 +1 Ước tính Yongjing đến 10:42
  23. Theo lịch 10:47 10:48 +1 Ước tính Shetou đến 10:46
  24. Theo lịch 10:52 10:53 +1 Ước tính Tianzhong đến 10:51
  25. Theo lịch 10:58 10:59 +1 Ước tính Ershui đến 10:57
  26. Theo lịch 11:05 11:06 +1 Ước tính Linnei đến 11:04
  27. Theo lịch 11:10 11:11 +1 Ước tính Shiliu đến 11:09
  28. Theo lịch 11:15 11:16 +1 Ước tính Douliu đến 11:14
  29. Theo lịch 11:22 11:23 +1 Ước tính Dounan đến 11:21
  30. Theo lịch 11:26 11:27 +1 Ước tính Shigui đến 11:25
  31. Theo lịch 11:37 11:38 +1 Ước tính Dalin đến 11:31
  32. Theo lịch 11:43 11:44 +1 Ước tính Minxiong đến 11:42
  33. Theo lịch 11:49 11:50 +1 Ước tính Jiabei đến 11:48
  34. Theo lịch 11:54 11:55 +1 Ước tính Chiayi đến 11:52
  35. Theo lịch 11:59 12:00 +1 Ước tính Shuishang đến 11:59
  36. Theo lịch 12:02 12:03 +1 Ước tính Nanjing đến 12:02
  37. Theo lịch 12:08 12:09 +1 Ước tính Houbi đến 12:07
  38. Theo lịch 12:15 12:16 +1 Ước tính Xinying đến 12:14
  39. Theo lịch 12:18 12:19 +1 Ước tính Liuying đến 12:18
  40. Theo lịch 12:22 12:23 +1 Ước tính Linfengying đến 12:22
  41. Theo lịch 12:28 12:29 +1 Ước tính Longtian đến 12:27
  42. Theo lịch 12:31 12:32 +1 Ước tính Balin đến 12:30
  43. Theo lịch 12:37 12:38 +1 Ước tính Shanhua đến 12:35
  44. Theo lịch 12:40 12:41 +1 Ước tính Nanke đến 12:40
  45. Theo lịch 12:45 12:46 +1 Ước tính Xinshi đến 12:44
  46. Theo lịch 12:52 12:53 +1 Ước tính Yongkang đến 12:50
  47. Theo lịch 12:56 12:57 +1 Ước tính Daqiao đến 12:55
  48. Theo lịch 13:01 13:02 +1 Ước tính Tainan đến 12:59
  49. Theo lịch 13:07 13:08 +1 Ước tính Bao'an đến 13:07
  50. Theo lịch 13:10 13:11 +1 Ước tính Rende đến 13:09
  51. Theo lịch 13:13 13:14 +1 Ước tính Zhongzhou đến 13:13
  52. Theo lịch 13:17 13:18 +1 Ước tính Dahu đến 13:16
  53. Theo lịch 13:21 13:22 +1 Ước tính Luzhu đến 13:21
  54. Theo lịch 13:29 13:30 +1 Ước tính Gangshan đến 13:28
  55. Theo lịch 13:33 13:34 +1 Ước tính Qiaotou đến 13:32
  56. Theo lịch 13:37 13:38 +1 Ước tính Nanzi đến 13:36
  57. Theo lịch 13:44 13:45 +1 Ước tính Xinzuoying đến 13:42
  58. Theo lịch 13:47 13:48 +1 Ước tính Zuoying đến 13:46
  59. Theo lịch 13:49 13:50 +1 Ước tính Neiwei đến 13:48
  60. Theo lịch 13:52 13:53 +1 Ước tính Museum of Fine Arts đến 13:51
  61. Theo lịch 13:54 13:55 +1 Ước tính Gushan đến 13:54
  62. Theo lịch 13:57 13:58 +1 Ước tính Sankuaicuo đến 13:57
  63. Theo lịch 14:13 14:14 +1 Ước tính Kaohsiung đến 14:00
  64. Theo lịch 14:16 14:17 +1 Ước tính Minzu đến 14:15
  65. Theo lịch 14:18 14:19 +1 Ước tính Science And Technology Museum đến 14:17
  66. Theo lịch 14:21 14:22 +1 Ước tính Zhengyi đến 14:20
  67. Theo lịch 14:24 14:25 +1 Ước tính Fongshan đến 14:23
  68. Theo lịch 14:28 14:29 +1 Ước tính Houzhuang đến 14:27
  69. Theo lịch 14:32 14:33 +1 Ước tính Jiuqutang đến 14:31
  70. Theo lịch 14:37 14:38 +1 Ước tính Liukuaicuo đến 14:36
  71. Theo lịch 14:41 14:42 +1 Ước tính Pingtung đến 14:40
  72. Theo lịch 14:44 14:45 +1 Ước tính Guilai đến 14:44
  73. Theo lịch 14:47 14:48 +1 Ước tính Linluo đến 14:47
  74. Theo lịch 14:51 14:52 +1 Ước tính Xishi đến 14:50
  75. Theo lịch 14:55 14:56 +1 Ước tính Zhutian đến 14:54
  76. Theo lịch 15:00 15:01 +1 Ước tính Chaozhou Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)