Taiwan Railway
Local Train3252Hướng Hsinchu
Ghi chú chính thức
每日行駛。在竹南跨日。
Các ga
-
Theo lịch 17:37Báo cáo chính thức 17:38 +1 Chaozhou - 17:41 Zhutian
- 17:46 Xishi
- 17:49 Linluo
- 17:52 Guilai
-
Theo lịch 17:56Báo cáo chính thức 17:57 +1 Pingtung - 17:59 Liukuaicuo
- 18:04 Jiuqutang
- 18:08 Houzhuang
-
Theo lịch 18:13Báo cáo chính thức 18:14 +1 Fongshan - 18:15 Zhengyi
- 18:19 Science And Technology Museum
- 18:21 Minzu
- 18:25 Kaohsiung
- 18:27 Sankuaicuo
- 18:30 Gushan
- 18:33 Museum of Fine Arts
- 18:35 Neiwei
- 18:37 Zuoying
- 18:42 Xinzuoying
- 18:47 Nanzi
- 18:51 Qiaotou
- 19:02 Gangshan
- 19:10 Luzhu
- 19:15 Dahu
- 19:19 Zhongzhou
- 19:23 Rende
- 19:26 Bao'an
-
Theo lịch 19:35Báo cáo chính thức 19:36 +1 Tainan - 19:38 Daqiao
- 19:44 Yongkang
- 19:55 Xinshi
- 20:00 Nanke
- 20:04 Shanhua
- 20:08 Balin
- 20:12 Longtian
- 20:17 Linfengying
- 20:21 Liuying
- 20:25 Xinying
- 20:31 Houbi
- 20:37 Nanjing
- 20:40 Shuishang
- 20:56 Chiayi
- 21:00 Jiabei
- 21:06 Minxiong
- 21:12 Dalin
- 21:16 Shigui
- 21:21 Dounan
- 21:28 Douliu
- 21:32 Shiliu
-
Theo lịch 21:37Báo cáo chính thức 21:38 +1 Linnei - 21:44 Ershui
- 21:50 Tianzhong
- 21:54 Shetou
- 21:58 Yongjing
- 22:04 Yuanlin
- 22:08 Dacun
- 22:13 Huatan
- 22:23 Changhua
-
Theo lịch 22:29Báo cáo chính thức 22:30 +1 Chenggong - 22:33 Xinwuri
- 22:35 Wuri
- 22:39 Daqing
- 22:42 Wuquan
-
Theo lịch 22:53Báo cáo chính thức 22:54 +1 Taichung - 22:56 Jingwu
- 22:59 Taiyuan
- 23:01 Songzhu
- 23:04 Toujiacuo
- 23:07 Tanzi
- 23:10 Lilin
- 23:14 Fengyuan
- 23:19 Houli
- 23:22 Tai'an
- 23:30 Sanyi
- 23:36 Tongluo
- 23:40 Nanshi
- 23:46 Miaoli
- 23:50 Fengfu
- 23:55 Zaoqiao
-
Theo lịch 00:01Báo cáo chính thức 00:02hôm sau +1hôm sau Zhunan - 00:05hôm sau Qiding
- 00:11hôm sau Xiangshan
- 00:14hôm sau Sanxingqiao
- 00:20hôm sau Hsinchu
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)