Chuyển đến nội dung chính
YUCTS
Transfer
Tra cứu chuyển tàu
Nhà ga
Tuyến
Thông tin vận hành
Tiếng Việt
Ngôn ngữ
繁體中文(台灣)
English
简体中文
日本語
한국어
Tiếng Việt
Cài đặt hiển thị
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Độ tương phản
Tiêu chuẩn
Tương phản cao
Hiệu ứng chuyển động
Theo hệ thống
Giảm hiệu ứng chuyển động
Cỡ chữ
Tiêu chuẩn
Lớn
Lớn hơn
Lớn nhất
Cài đặt chỉ được lưu trên thiết bị này.
Tra cứu chuyển tàu
Nhà ga
Tuyến
Thông tin vận hành
Western Main Line
Local Train
Tàu 2134
Ngày vận hành: Thứ 4, 21 tháng 10, 2026
Chiayi – Keelung
Các ga dừng
Các ga dừng
Giờ đến
Giờ đi
Sân ga
Chiayi
—
05:34
Jiabei
05:38
05:38
Minxiong
05:43
05:44
Dalin
05:49
05:49
Shigui
05:53
05:54
Dounan
05:57
05:58
Douliu
06:04
06:05
Shiliu
06:09
06:09
Linnei
06:13
06:14
Ershui
06:20
06:21
Tianzhong
06:26
06:27
Shetou
06:31
06:31
Yongjing
06:35
06:35
Yuanlin
06:39
06:40
Dacun
06:43
06:44
Huatan
06:48
06:49
Changhua
06:57
06:59
Chenggong
07:05
07:05
Xinwuri
07:09
07:18
Wuri
07:20
07:20
Daqing
07:23
07:24
Wuquan
07:27
07:27
Taichung
07:30
07:33
Jingwu
07:35
07:36
Taiyuan
07:38
07:39
Songzhu
07:41
07:42
Toujiacuo
07:44
07:44
Tanzi
07:48
07:53
Lilin
07:56
07:57
Fengyuan
08:00
08:01
Houli
08:06
08:07
Tai'an
08:09
08:10
Sanyi
08:17
08:17
Tongluo
08:23
08:24
Nanshi
08:27
08:28
Miaoli
08:33
08:34
Fengfu
08:37
08:38
Zaoqiao
08:42
08:43
Zhunan
08:48
08:49
Qiding
08:53
08:53
Xiangshan
08:58
08:59
Sanxingqiao
09:02
09:02
Hsinchu
09:07
09:08
North Hsinchu
09:10
09:11
Zhubei
09:15
09:15
Xinfeng
09:20
09:20
Hukou
09:25
09:26
Beihu
09:28
09:29
Xinfu
09:31
09:32
Fugang
09:34
09:34
Yangmei
09:40
09:40
Puxin
09:44
09:44
Pingzhen
09:48
09:49
Zhongli_Taoyuan
09:53
10:01
Neili
10:05
10:06
Taoyuan
10:12
10:14
Fengming
10:18
10:19
Yingge
10:24
10:25
Shanjia
10:29
10:29
South Shulin
10:32
10:32
Shulin
10:35
10:36
Fuzhou
10:39
10:40
Banqiao
10:43
10:44
Wanhua
10:48
10:49
Taipei
10:54
10:58
Songshan
11:04
11:05
Nangang
11:08
11:08
Xike
11:13
11:14
Xizhi
11:16
11:21
Wudu
11:23
11:23
Baifu
11:27
11:27
Qidu
11:32
11:33
Badu
11:36
11:37
Sankeng
11:40
11:40
Keelung
11:45
—
Phiên bản dữ liệu: tw-20261020180818
Nguồn dữ liệu: 交通部運輸資料流通服務平臺(TDX) – Nền tảng trao đổi dữ liệu giao thông của Bộ Giao thông Đài Loan