Chuyển đến nội dung chính
YUCTS
Transfer
Tra cứu chuyển tàu
Nhà ga
Tuyến
Thông tin vận hành
Tiếng Việt
Ngôn ngữ
繁體中文(台灣)
English
简体中文
日本語
한국어
Tiếng Việt
Cài đặt hiển thị
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Độ tương phản
Tiêu chuẩn
Tương phản cao
Hiệu ứng chuyển động
Theo hệ thống
Giảm hiệu ứng chuyển động
Cỡ chữ
Tiêu chuẩn
Lớn
Lớn hơn
Lớn nhất
Cài đặt chỉ được lưu trên thiết bị này.
Tra cứu chuyển tàu
Nhà ga
Tuyến
Thông tin vận hành
Western Main Line
Local Train
Tàu 2194
Ngày vận hành: Thứ 4, 21 tháng 10, 2026
Chiayi – Keelung
Các ga dừng
Các ga dừng
Giờ đến
Giờ đi
Sân ga
Chiayi
—
11:38
Jiabei
11:42
11:42
Minxiong
11:47
11:49
Dalin
11:54
12:00
Shigui
12:05
12:05
Dounan
12:09
12:10
Douliu
12:16
12:17
Shiliu
12:21
12:21
Linnei
12:25
12:26
Ershui
12:32
12:32
Tianzhong
12:37
12:38
Shetou
12:42
12:42
Yongjing
12:46
12:46
Yuanlin
12:50
12:51
Dacun
12:54
12:55
Huatan
12:59
13:00
Changhua
13:08
13:10
Chenggong
13:16
13:16
Xinwuri
13:19
13:20
Wuri
13:22
13:22
Daqing
13:25
13:26
Wuquan
13:28
13:29
Taichung
13:31
13:33
Jingwu
13:35
13:36
Taiyuan
13:38
13:39
Songzhu
13:41
13:41
Toujiacuo
13:43
13:44
Tanzi
13:47
13:51
Lilin
13:54
13:55
Fengyuan
13:58
13:59
Houli
14:04
14:05
Tai'an
14:07
14:08
Sanyi
14:15
14:16
Tongluo
14:21
14:22
Nanshi
14:25
14:26
Miaoli
14:31
14:32
Fengfu
14:35
14:36
Zaoqiao
14:40
14:41
Zhunan
14:46
14:47
Qiding
14:51
14:51
Xiangshan
14:56
14:57
Sanxingqiao
15:00
15:00
Hsinchu
15:05
15:06
North Hsinchu
15:08
15:09
Zhubei
15:13
15:13
Xinfeng
15:19
15:28
Hukou
15:34
15:35
Beihu
15:37
15:38
Xinfu
15:40
15:41
Fugang
15:43
15:43
Yangmei
15:49
15:49
Puxin
15:53
15:53
Pingzhen
15:57
15:58
Zhongli_Taoyuan
16:01
16:02
Neili
16:05
16:06
Taoyuan
16:12
16:13
Fengming
16:17
16:18
Yingge
16:23
16:24
Shanjia
16:29
16:34
South Shulin
16:37
16:37
Shulin
16:40
16:41
Fuzhou
16:44
16:44
Banqiao
16:47
16:49
Wanhua
16:53
16:54
Taipei
16:59
17:00
Songshan
17:06
17:07
Nangang
17:10
17:11
Xike
17:16
17:17
Xizhi
17:19
17:23
Wudu
17:25
17:25
Baifu
17:29
17:29
Qidu
17:34
17:35
Badu
17:38
17:39
Sankeng
17:42
17:42
Keelung
17:47
—
Phiên bản dữ liệu: tw-20261020180818
Nguồn dữ liệu: 交通部運輸資料流通服務平臺(TDX) – Nền tảng trao đổi dữ liệu giao thông của Bộ Giao thông Đài Loan