Chuyển đến nội dung chính
YUCTS
Transfer
Tra cứu chuyển tàu
Nhà ga
Tuyến
Thông tin vận hành
Tiếng Việt
Ngôn ngữ
繁體中文(台灣)
English
简体中文
日本語
한국어
Tiếng Việt
Cài đặt hiển thị
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Độ tương phản
Tiêu chuẩn
Tương phản cao
Hiệu ứng chuyển động
Theo hệ thống
Giảm hiệu ứng chuyển động
Cỡ chữ
Tiêu chuẩn
Lớn
Lớn hơn
Lớn nhất
Cài đặt chỉ được lưu trên thiết bị này.
Tra cứu chuyển tàu
Nhà ga
Tuyến
Thông tin vận hành
Western Main Line
Local Train
Tàu 2253
Ngày vận hành: Thứ 4, 21 tháng 10, 2026
Keelung – Chiayi
Các ga dừng
Các ga dừng
Giờ đến
Giờ đi
Sân ga
Keelung
—
17:02
Sankeng
17:06
17:06
Badu
17:09
17:10
Qidu
17:14
17:17
Baifu
17:20
17:21
Wudu
17:24
17:25
Xizhi
17:27
17:28
Xike
17:30
17:31
Nangang
17:35
17:36
Songshan
17:40
17:41
Taipei
17:48
17:50
Wanhua
17:54
17:54
Banqiao
17:59
18:00
Fuzhou
18:03
18:03
Shulin
18:06
18:07
South Shulin
18:10
18:10
Shanjia
18:13
18:18
Yingge
18:23
18:24
Fengming
18:29
18:30
Taoyuan
18:34
18:36
Neili
18:41
18:42
Zhongli_Taoyuan
18:46
18:47
Pingzhen
18:49
18:50
Puxin
18:55
18:59
Yangmei
19:04
19:04
Fugang
19:10
19:10
Xinfu
19:12
19:13
Beihu
19:15
19:16
Hukou
19:18
19:19
Xinfeng
19:24
19:24
Zhubei
19:29
19:29
North Hsinchu
19:33
19:34
Hsinchu
19:36
19:38
Sanxingqiao
19:43
19:43
Xiangshan
19:46
19:47
Qiding
19:52
19:52
Zhunan
19:57
19:58
Zaoqiao
20:03
20:04
Fengfu
20:08
20:09
Miaoli
20:13
20:14
Nanshi
20:19
20:20
Tongluo
20:24
20:29
Sanyi
20:36
20:37
Tai'an
20:44
20:44
Houli
20:47
20:48
Fengyuan
20:53
20:55
Lilin
20:58
20:58
Tanzi
21:01
21:02
Toujiacuo
21:04
21:05
Songzhu
21:07
21:07
Taiyuan
21:10
21:14
Jingwu
21:18
21:18
Taichung
21:21
21:23
Wuquan
21:25
21:26
Daqing
21:28
21:29
Wuri
21:32
21:33
Xinwuri
21:34
21:35
Chenggong
21:38
21:39
Changhua
21:45
21:47
Huatan
21:55
21:56
Dacun
22:00
22:00
Yuanlin
22:04
22:06
Yongjing
22:09
22:10
Shetou
22:13
22:14
Tianzhong
22:18
22:19
Ershui
22:24
22:33
Linnei
22:39
22:40
Shiliu
22:44
22:45
Douliu
22:49
22:50
Dounan
22:56
22:57
Shigui
23:00
23:01
Dalin
23:05
23:06
Minxiong
23:10
23:11
Jiabei
23:16
23:17
Chiayi
23:20
—
Phiên bản dữ liệu: tw-20261020180818
Nguồn dữ liệu: 交通部運輸資料流通服務平臺(TDX) – Nền tảng trao đổi dữ liệu giao thông của Bộ Giao thông Đài Loan