Chuyển đến nội dung chính
YUCTS
Transfer
Tra cứu chuyển tàu
Nhà ga
Tuyến
Thông tin vận hành
Tiếng Việt
Ngôn ngữ
繁體中文(台灣)
English
简体中文
日本語
한국어
Tiếng Việt
Cài đặt hiển thị
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Độ tương phản
Tiêu chuẩn
Tương phản cao
Hiệu ứng chuyển động
Theo hệ thống
Giảm hiệu ứng chuyển động
Cỡ chữ
Tiêu chuẩn
Lớn
Lớn hơn
Lớn nhất
Cài đặt chỉ được lưu trên thiết bị này.
Tra cứu chuyển tàu
Nhà ga
Tuyến
Thông tin vận hành
Western Main Line
Local Train
Tàu 2254
Ngày vận hành: Thứ 4, 21 tháng 10, 2026
Chiayi – Keelung
Các ga dừng
Các ga dừng
Giờ đến
Giờ đi
Sân ga
Chiayi
—
17:48
Jiabei
17:52
17:52
Minxiong
17:57
17:58
Dalin
18:04
18:09
Shigui
18:14
18:14
Dounan
18:18
18:19
Douliu
18:25
18:26
Shiliu
18:30
18:30
Linnei
18:34
18:35
Ershui
18:41
18:42
Tianzhong
18:47
18:48
Shetou
18:52
18:52
Yongjing
18:56
18:56
Yuanlin
19:00
19:01
Dacun
19:04
19:05
Huatan
19:09
19:10
Changhua
19:18
19:21
Chenggong
19:27
19:27
Xinwuri
19:31
19:37
Wuri
19:39
19:39
Daqing
19:42
19:43
Wuquan
19:46
19:46
Taichung
19:49
19:51
Jingwu
19:53
19:54
Taiyuan
19:56
19:57
Songzhu
19:59
19:59
Toujiacuo
20:01
20:02
Tanzi
20:04
20:05
Lilin
20:07
20:08
Fengyuan
20:11
20:12
Houli
20:17
20:18
Tai'an
20:20
20:21
Sanyi
20:28
20:28
Tongluo
20:34
20:35
Nanshi
20:38
20:39
Miaoli
20:44
20:45
Fengfu
20:48
20:49
Zaoqiao
20:53
20:54
Zhunan
20:59
21:06
Qiding
21:10
21:10
Xiangshan
21:15
21:16
Sanxingqiao
21:19
21:19
Hsinchu
21:24
21:26
North Hsinchu
21:28
21:29
Zhubei
21:33
21:34
Xinfeng
21:38
21:39
Hukou
21:44
21:44
Beihu
21:47
21:47
Xinfu
21:49
21:50
Fugang
21:52
21:53
Yangmei
21:59
22:05
Puxin
22:09
22:10
Pingzhen
22:14
22:15
Zhongli_Taoyuan
22:18
22:19
Neili
22:22
22:23
Taoyuan
22:29
22:30
Fengming
22:34
22:35
Yingge
22:40
22:41
Shanjia
22:45
22:45
South Shulin
22:48
22:48
Shulin
22:51
22:52
Fuzhou
22:55
22:56
Banqiao
22:59
23:00
Wanhua
23:04
23:05
Taipei
23:10
23:11
Songshan
23:17
23:18
Nangang
23:21
23:21
Xike
23:26
23:27
Xizhi
23:29
23:30
Wudu
23:32
23:32
Baifu
23:36
23:36
Qidu
23:41
23:42
Badu
23:45
23:46
Sankeng
23:49
23:49
Keelung
23:54
—
Phiên bản dữ liệu: tw-20261020180818
Nguồn dữ liệu: 交通部運輸資料流通服務平臺(TDX) – Nền tảng trao đổi dữ liệu giao thông của Bộ Giao thông Đài Loan