Taiwan Railway
Tze-Chiang Express109Hướng Pingtung
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 07:34 Keelung
- 07:36 Sankeng
- 07:43 Badu
- 07:46 Qidu
- 07:48 Baifu
- 07:51 Wudu
- 07:53 Xizhi
- 07:54 Xike
-
Theo lịch 08:01Báo cáo chính thức 08:02 +1 Nangang - 08:04 Songshan
-
Theo lịch 08:13Báo cáo chính thức 08:14 +1 Taipei - 08:13 Taipei Surround Island
- 08:16 Wanhua
-
Theo lịch 08:23Báo cáo chính thức 08:24 +1 Banqiao - 08:26 Fuzhou
- 08:28 Shulin
- 08:30 South Shulin
- 08:31 Shanjia
- 08:35 Yingge
- 08:39 Fengming
- 08:45 Taoyuan
- 08:50 Neili
-
Theo lịch 08:55Báo cáo chính thức 08:56 +1 Zhongli_Taoyuan - 08:57 Pingzhen
- 09:00 Puxin
- 09:02 Yangmei
- 09:07 Fugang
- 09:08 Xinfu
- 09:09 Beihu
- 09:11 Hukou
- 09:15 Xinfeng
- 09:18 Zhubei
- 09:21 North Hsinchu
- 09:26 Hsinchu
- 09:30 Sanxingqiao
- 09:32 Xiangshan
- 09:36 Qiding
-
Theo lịch 09:42Báo cáo chính thức 09:43 +1 Zhunan - 09:46 Zaoqiao
- 09:49 Fengfu
-
Theo lịch 09:53Báo cáo chính thức 09:57 +4 Miaoli - 09:58 Nanshi
- 10:00 Tongluo
- 10:05 Sanyi
- 10:11 Tai'an
- 10:13 Houli
-
Theo lịch 10:19Báo cáo chính thức 10:22 +3 Fengyuan - 10:21 Lilin
- 10:22 Tanzi
- 10:23 Toujiacuo
- 10:24 Songzhu
- 10:25 Taiyuan
- 10:26 Jingwu
-
Theo lịch 10:31Báo cáo chính thức 10:33 +2 Taichung - 10:33 Wuquan
- 10:35 Daqing
- 10:36 Wuri
- 10:37 Xinwuri
- 10:39 Chenggong
-
Theo lịch 10:47Báo cáo chính thức 10:49 +2 Changhua - 10:53 Huatan
- 10:57 Dacun
-
Theo lịch 11:02Báo cáo chính thức 11:05 +3 Yuanlin - 11:04 Yongjing
- 11:07 Shetou
- 11:09 Tianzhong
- 11:12 Ershui
- 11:17 Linnei
- 11:19 Shiliu
-
Theo lịch 11:25Báo cáo chính thức 11:29 +4 Douliu - 11:30 Dounan
- 11:32 Shigui
- 11:34 Dalin
- 11:37 Minxiong
- 11:41 Jiabei
-
Theo lịch 11:46Báo cáo chính thức 11:49 +3 Chiayi - 11:50 Shuishang
- 11:51 Nanjing
- 11:55 Houbi
-
Theo lịch 12:01Báo cáo chính thức 12:06 +5 Xinying - 12:03 Liuying
- 12:06 Linfengying
- 12:09 Longtian
- 12:10 Balin
Đã rời ga Longtian
-
Theo lịch 12:1512:19 +4 Ước tính Shanhua - 12:17 Nanke
- 12:20 Xinshi
- 12:23 Yongkang
- 12:25 Daqiao
-
Theo lịch 12:3012:34 +4 Ước tính Tainan - 12:35 Bao'an
- 12:36 Rende
- 12:37 Zhongzhou
- 12:39 Dahu
- 12:41 Luzhu
- 12:46 Gangshan
- 12:48 Qiaotou
- 12:50 Nanzi
-
Theo lịch 12:5613:00 +4 Ước tính Xinzuoying - 12:58 Zuoying
- 12:59 Neiwei
- 13:00 Museum of Fine Arts
- 13:01 Gushan
- 13:03 Sankuaicuo
-
Theo lịch 13:0713:11 +4 Ước tính Kaohsiung - 13:08 Minzu
- 13:09 Science And Technology Museum
- 13:10 Zhengyi
-
Theo lịch 13:1413:18 +4 Ước tính Fongshan - 13:17 Houzhuang
-
Theo lịch 13:2213:26 +4 Ước tính Jiuqutang - 13:27 Liukuaicuo
-
Theo lịch 13:3013:34 +4 Ước tính Pingtung
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)