Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang Express109Hướng Pingtung

Tàu kéo đẩyCó toa xe đạp

Ngày chạy Thứ 5, 12/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Chỗ cho xe lănMang xe đạp lên tàuPhòng cho con bú

Các ga

  1. 07:34 Keelung Khởi hành
  2. 07:36 Sankeng đi qua (ước tính)
  3. 07:43 Badu đến 07:41
  4. 07:46 Qidu đi qua (ước tính)
  5. 07:48 Baifu đi qua (ước tính)
  6. 07:51 Wudu đi qua (ước tính)
  7. 07:53 Xizhi đi qua (ước tính)
  8. 07:54 Xike đi qua (ước tính)
  9. 08:01 Nangang đến 08:00
  10. 08:04 Songshan đi qua (ước tính)
  11. 08:13 Taipei đến 08:10
  12. 08:13 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  13. 08:16 Wanhua đi qua (ước tính)
  14. 08:23 Banqiao đến 08:21
  15. 08:26 Fuzhou đi qua (ước tính)
  16. 08:28 Shulin đi qua (ước tính)
  17. 08:30 South Shulin đi qua (ước tính)
  18. 08:31 Shanjia đi qua (ước tính)
  19. 08:35 Yingge đi qua (ước tính)
  20. 08:39 Fengming đi qua (ước tính)
  21. 08:45 Taoyuan đến 08:43
  22. 08:50 Neili đi qua (ước tính)
  23. 08:55 Zhongli_Taoyuan đến 08:54
  24. 08:57 Pingzhen đi qua (ước tính)
  25. 09:00 Puxin đi qua (ước tính)
  26. 09:02 Yangmei đi qua (ước tính)
  27. 09:07 Fugang đi qua (ước tính)
  28. 09:08 Xinfu đi qua (ước tính)
  29. 09:09 Beihu đi qua (ước tính)
  30. 09:11 Hukou đi qua (ước tính)
  31. 09:15 Xinfeng đi qua (ước tính)
  32. 09:18 Zhubei đi qua (ước tính)
  33. 09:21 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  34. 09:26 Hsinchu đến 09:23
  35. 09:30 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  36. 09:32 Xiangshan đi qua (ước tính)
  37. 09:36 Qiding đi qua (ước tính)
  38. 09:42 Zhunan đến 09:40
  39. 09:46 Zaoqiao đi qua (ước tính)
  40. 09:49 Fengfu đi qua (ước tính)
  41. 09:53 Miaoli đến 09:52
  42. 09:58 Nanshi đi qua (ước tính)
  43. 10:00 Tongluo đi qua (ước tính)
  44. 10:05 Sanyi đi qua (ước tính)
  45. 10:11 Tai'an đi qua (ước tính)
  46. 10:13 Houli đi qua (ước tính)
  47. 10:19 Fengyuan đến 10:18
  48. 10:21 Lilin đi qua (ước tính)
  49. 10:22 Tanzi đi qua (ước tính)
  50. 10:23 Toujiacuo đi qua (ước tính)
  51. 10:24 Songzhu đi qua (ước tính)
  52. 10:25 Taiyuan đi qua (ước tính)
  53. 10:26 Jingwu đi qua (ước tính)
  54. 10:31 Taichung đến 10:29
  55. 10:33 Wuquan đi qua (ước tính)
  56. 10:35 Daqing đi qua (ước tính)
  57. 10:36 Wuri đi qua (ước tính)
  58. 10:37 Xinwuri đi qua (ước tính)
  59. 10:39 Chenggong đi qua (ước tính)
  60. 10:47 Changhua đến 10:45
  61. 10:53 Huatan đi qua (ước tính)
  62. 10:57 Dacun đi qua (ước tính)
  63. 11:02 Yuanlin đến 11:01
  64. 11:04 Yongjing đi qua (ước tính)
  65. 11:07 Shetou đi qua (ước tính)
  66. 11:09 Tianzhong đi qua (ước tính)
  67. 11:12 Ershui đi qua (ước tính)
  68. 11:17 Linnei đi qua (ước tính)
  69. 11:19 Shiliu đi qua (ước tính)
  70. 11:25 Douliu đến 11:23
  71. 11:30 Dounan đi qua (ước tính)
  72. 11:32 Shigui đi qua (ước tính)
  73. 11:34 Dalin đi qua (ước tính)
  74. 11:37 Minxiong đi qua (ước tính)
  75. 11:41 Jiabei đi qua (ước tính)
  76. 11:46 Chiayi đến 11:44
  77. 11:50 Shuishang đi qua (ước tính)
  78. 11:51 Nanjing đi qua (ước tính)
  79. 11:55 Houbi đi qua (ước tính)
  80. 12:01 Xinying đến 12:00
  81. 12:03 Liuying đi qua (ước tính)
  82. 12:06 Linfengying đi qua (ước tính)
  83. 12:09 Longtian đi qua (ước tính)
  84. 12:10 Balin đi qua (ước tính)
  85. 12:15 Shanhua đến 12:14
  86. 12:17 Nanke đi qua (ước tính)
  87. 12:20 Xinshi đi qua (ước tính)
  88. 12:23 Yongkang đi qua (ước tính)
  89. 12:25 Daqiao đi qua (ước tính)
  90. 12:30 Tainan đến 12:28
  91. 12:35 Bao'an đi qua (ước tính)
  92. 12:36 Rende đi qua (ước tính)
  93. 12:37 Zhongzhou đi qua (ước tính)
  94. 12:39 Dahu đi qua (ước tính)
  95. 12:41 Luzhu đi qua (ước tính)
  96. 12:46 Gangshan đi qua (ước tính)
  97. 12:48 Qiaotou đi qua (ước tính)
  98. 12:50 Nanzi đi qua (ước tính)
  99. 12:56 Xinzuoying đến 12:55
  100. 12:58 Zuoying đi qua (ước tính)
  101. 12:59 Neiwei đi qua (ước tính)
  102. 13:00 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  103. 13:01 Gushan đi qua (ước tính)
  104. 13:03 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  105. 13:07 Kaohsiung đến 13:05
  106. 13:08 Minzu đi qua (ước tính)
  107. 13:09 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  108. 13:10 Zhengyi đi qua (ước tính)
  109. 13:14 Fongshan đến 13:12
  110. 13:17 Houzhuang đi qua (ước tính)
  111. 13:22 Jiuqutang đến 13:21
  112. 13:27 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  113. 13:30 Pingtung Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)