Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang Express115Hướng Pingtung

Tàu kéo đẩyCó toa xe đạp

Ngày chạy Thứ 4, 4/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Chỗ cho xe lănMang xe đạp lên tàuPhòng cho con bú

Các ga

  1. Theo lịch 08:09 Báo cáo chính thức 08:10 +1 Keelung Khởi hành
  2. 08:11 Sankeng đi qua (ước tính)
  3. 08:18 Badu đến 08:16
  4. 08:23 Qidu đến 08:22
  5. 08:26 Baifu đi qua (ước tính)
  6. 08:29 Wudu đi qua (ước tính)
  7. Theo lịch 08:37 Báo cáo chính thức 08:38 +1 Xizhi đến 08:32
  8. 08:38 Xike đi qua (ước tính)
  9. Theo lịch 08:45 Báo cáo chính thức 08:47 +2 Nangang đến 08:44
  10. Theo lịch 08:50 Báo cáo chính thức 08:52 +2 Songshan đến 08:49
  11. Theo lịch 09:00 Báo cáo chính thức 09:01 +1 Taipei đến 08:57
  12. 09:00 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  13. 09:03 Wanhua đi qua (ước tính)
  14. Theo lịch 09:10 Báo cáo chính thức 09:12 +2 Banqiao đến 09:08
  15. 09:13 Fuzhou đi qua (ước tính)
  16. Theo lịch 09:17 Báo cáo chính thức 09:18 +1 Shulin đến 09:16
  17. 09:20 South Shulin đi qua (ước tính)
  18. 09:21 Shanjia đi qua (ước tính)
  19. 09:25 Yingge đi qua (ước tính)
  20. 09:29 Fengming đi qua (ước tính)
  21. Theo lịch 09:35 Báo cáo chính thức 09:36 +1 Taoyuan đến 09:33
  22. 09:40 Neili đi qua (ước tính)
  23. Theo lịch 09:45 Báo cáo chính thức 09:46 +1 Zhongli_Taoyuan đến 09:44
  24. 09:47 Pingzhen đi qua (ước tính)
  25. 09:50 Puxin đi qua (ước tính)
  26. 09:52 Yangmei đi qua (ước tính)
  27. 09:57 Fugang đi qua (ước tính)
  28. 09:58 Xinfu đi qua (ước tính)
  29. 09:59 Beihu đi qua (ước tính)
  30. 10:01 Hukou đi qua (ước tính)
  31. 10:05 Xinfeng đi qua (ước tính)
  32. 10:08 Zhubei đi qua (ước tính)
  33. 10:11 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  34. Theo lịch 10:15 Báo cáo chính thức 10:16 +1 Hsinchu đến 10:13
  35. 10:19 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  36. 10:21 Xiangshan đi qua (ước tính)
  37. 10:25 Qiding đi qua (ước tính)
  38. Theo lịch 10:31 Báo cáo chính thức 10:32 +1 Zhunan đến 10:29
  39. 10:35 Zaoqiao đi qua (ước tính)
  40. 10:38 Fengfu đi qua (ước tính)
  41. Đã rời ga Zhunan

  42. Theo lịch 10:43 10:44 +1 Ước tính Miaoli đến 10:41
  43. 10:47 Nanshi đi qua (ước tính)
  44. 10:50 Tongluo đi qua (ước tính)
  45. 10:54 Sanyi đi qua (ước tính)
  46. 11:00 Tai'an đi qua (ước tính)
  47. 11:02 Houli đi qua (ước tính)
  48. Theo lịch 11:09 11:10 +1 Ước tính Fengyuan đến 11:07
  49. 11:11 Lilin đi qua (ước tính)
  50. 11:12 Tanzi đi qua (ước tính)
  51. 11:13 Toujiacuo đi qua (ước tính)
  52. 11:14 Songzhu đi qua (ước tính)
  53. 11:15 Taiyuan đi qua (ước tính)
  54. 11:16 Jingwu đi qua (ước tính)
  55. Theo lịch 11:21 11:22 +1 Ước tính Taichung đến 11:19
  56. 11:23 Wuquan đi qua (ước tính)
  57. 11:25 Daqing đi qua (ước tính)
  58. 11:26 Wuri đi qua (ước tính)
  59. 11:27 Xinwuri đi qua (ước tính)
  60. 11:29 Chenggong đi qua (ước tính)
  61. Theo lịch 11:37 11:38 +1 Ước tính Changhua đến 11:35
  62. 11:43 Huatan đi qua (ước tính)
  63. 11:47 Dacun đi qua (ước tính)
  64. Theo lịch 11:53 11:54 +1 Ước tính Yuanlin đến 11:51
  65. 11:55 Yongjing đi qua (ước tính)
  66. 11:58 Shetou đi qua (ước tính)
  67. Theo lịch 12:02 12:03 +1 Ước tính Tianzhong đến 12:01
  68. 12:06 Ershui đi qua (ước tính)
  69. 12:11 Linnei đi qua (ước tính)
  70. 12:13 Shiliu đi qua (ước tính)
  71. Theo lịch 12:19 12:20 +1 Ước tính Douliu đến 12:17
  72. Theo lịch 12:26 12:27 +1 Ước tính Dounan đến 12:25
  73. 12:29 Shigui đi qua (ước tính)
  74. 12:31 Dalin đi qua (ước tính)
  75. 12:34 Minxiong đi qua (ước tính)
  76. 12:38 Jiabei đi qua (ước tính)
  77. Theo lịch 12:43 12:44 +1 Ước tính Chiayi đến 12:41
  78. 12:47 Shuishang đi qua (ước tính)
  79. 12:48 Nanjing đi qua (ước tính)
  80. 12:52 Houbi đi qua (ước tính)
  81. Theo lịch 12:58 12:59 +1 Ước tính Xinying đến 12:57
  82. 13:00 Liuying đi qua (ước tính)
  83. 13:02 Linfengying đi qua (ước tính)
  84. 13:05 Longtian đi qua (ước tính)
  85. 13:07 Balin đi qua (ước tính)
  86. 13:09 Shanhua đi qua (ước tính)
  87. 13:11 Nanke đi qua (ước tính)
  88. 13:13 Xinshi đi qua (ước tính)
  89. Theo lịch 13:18 13:19 +1 Ước tính Yongkang đến 13:17
  90. 13:22 Daqiao đi qua (ước tính)
  91. Theo lịch 13:27 13:28 +1 Ước tính Tainan đến 13:25
  92. 13:32 Bao'an đi qua (ước tính)
  93. 13:33 Rende đi qua (ước tính)
  94. 13:35 Zhongzhou đi qua (ước tính)
  95. 13:37 Dahu đi qua (ước tính)
  96. 13:38 Luzhu đi qua (ước tính)
  97. 13:43 Gangshan đi qua (ước tính)
  98. 13:46 Qiaotou đi qua (ước tính)
  99. 13:48 Nanzi đi qua (ước tính)
  100. Theo lịch 13:58 13:59 +1 Ước tính Xinzuoying đến 13:53
  101. 14:00 Zuoying đi qua (ước tính)
  102. 14:01 Neiwei đi qua (ước tính)
  103. 14:03 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  104. 14:04 Gushan đi qua (ước tính)
  105. 14:06 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  106. Theo lịch 14:10 14:11 +1 Ước tính Kaohsiung đến 14:08
  107. 14:11 Minzu đi qua (ước tính)
  108. 14:12 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  109. 14:13 Zhengyi đi qua (ước tính)
  110. Theo lịch 14:16 14:17 +1 Ước tính Fongshan đến 14:15
  111. 14:19 Houzhuang đi qua (ước tính)
  112. Theo lịch 14:24 14:25 +1 Ước tính Jiuqutang đến 14:23
  113. 14:29 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  114. Theo lịch 14:32 14:33 +1 Ước tính Pingtung Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)