Taiwan Railway
Tze-Chiang Express115Hướng Pingtung
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
-
Theo lịch 08:09Báo cáo chính thức 08:10 +1 Keelung - 08:11 Sankeng
- 08:18 Badu
- 08:23 Qidu
- 08:26 Baifu
- 08:29 Wudu
-
Theo lịch 08:37Báo cáo chính thức 08:38 +1 Xizhi - 08:38 Xike
-
Theo lịch 08:45Báo cáo chính thức 08:47 +2 Nangang -
Theo lịch 08:50Báo cáo chính thức 08:52 +2 Songshan -
Theo lịch 09:00Báo cáo chính thức 09:01 +1 Taipei - 09:00 Taipei Surround Island
- 09:03 Wanhua
-
Theo lịch 09:10Báo cáo chính thức 09:12 +2 Banqiao - 09:13 Fuzhou
-
Theo lịch 09:17Báo cáo chính thức 09:18 +1 Shulin - 09:20 South Shulin
- 09:21 Shanjia
- 09:25 Yingge
- 09:29 Fengming
-
Theo lịch 09:35Báo cáo chính thức 09:36 +1 Taoyuan - 09:40 Neili
-
Theo lịch 09:45Báo cáo chính thức 09:46 +1 Zhongli_Taoyuan - 09:47 Pingzhen
- 09:50 Puxin
- 09:52 Yangmei
- 09:57 Fugang
- 09:58 Xinfu
- 09:59 Beihu
- 10:01 Hukou
- 10:05 Xinfeng
- 10:08 Zhubei
- 10:11 North Hsinchu
-
Theo lịch 10:15Báo cáo chính thức 10:16 +1 Hsinchu - 10:19 Sanxingqiao
- 10:21 Xiangshan
- 10:25 Qiding
-
Theo lịch 10:31Báo cáo chính thức 10:32 +1 Zhunan - 10:35 Zaoqiao
- 10:38 Fengfu
Đã rời ga Zhunan
-
Theo lịch 10:4310:44 +1 Ước tính Miaoli - 10:47 Nanshi
- 10:50 Tongluo
- 10:54 Sanyi
- 11:00 Tai'an
- 11:02 Houli
-
Theo lịch 11:0911:10 +1 Ước tính Fengyuan - 11:11 Lilin
- 11:12 Tanzi
- 11:13 Toujiacuo
- 11:14 Songzhu
- 11:15 Taiyuan
- 11:16 Jingwu
-
Theo lịch 11:2111:22 +1 Ước tính Taichung - 11:23 Wuquan
- 11:25 Daqing
- 11:26 Wuri
- 11:27 Xinwuri
- 11:29 Chenggong
-
Theo lịch 11:3711:38 +1 Ước tính Changhua - 11:43 Huatan
- 11:47 Dacun
-
Theo lịch 11:5311:54 +1 Ước tính Yuanlin - 11:55 Yongjing
- 11:58 Shetou
-
Theo lịch 12:0212:03 +1 Ước tính Tianzhong - 12:06 Ershui
- 12:11 Linnei
- 12:13 Shiliu
-
Theo lịch 12:1912:20 +1 Ước tính Douliu -
Theo lịch 12:2612:27 +1 Ước tính Dounan - 12:29 Shigui
- 12:31 Dalin
- 12:34 Minxiong
- 12:38 Jiabei
-
Theo lịch 12:4312:44 +1 Ước tính Chiayi - 12:47 Shuishang
- 12:48 Nanjing
- 12:52 Houbi
-
Theo lịch 12:5812:59 +1 Ước tính Xinying - 13:00 Liuying
- 13:02 Linfengying
- 13:05 Longtian
- 13:07 Balin
- 13:09 Shanhua
- 13:11 Nanke
- 13:13 Xinshi
-
Theo lịch 13:1813:19 +1 Ước tính Yongkang - 13:22 Daqiao
-
Theo lịch 13:2713:28 +1 Ước tính Tainan - 13:32 Bao'an
- 13:33 Rende
- 13:35 Zhongzhou
- 13:37 Dahu
- 13:38 Luzhu
- 13:43 Gangshan
- 13:46 Qiaotou
- 13:48 Nanzi
-
Theo lịch 13:5813:59 +1 Ước tính Xinzuoying - 14:00 Zuoying
- 14:01 Neiwei
- 14:03 Museum of Fine Arts
- 14:04 Gushan
- 14:06 Sankuaicuo
-
Theo lịch 14:1014:11 +1 Ước tính Kaohsiung - 14:11 Minzu
- 14:12 Science And Technology Museum
- 14:13 Zhengyi
-
Theo lịch 14:1614:17 +1 Ước tính Fongshan - 14:19 Houzhuang
-
Theo lịch 14:2414:25 +1 Ước tính Jiuqutang - 14:29 Liukuaicuo
-
Theo lịch 14:3214:33 +1 Ước tính Pingtung
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)